Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nối góc 45 - U.PVC D160 |
11 |
cái |
||
2 |
Nối góc 45 - U.PVC D200 |
5 |
cái |
||
3 |
Đai treo 32A D42 (Ty treo, Nở đạn ) |
24 |
bộ |
||
4 |
Đai treo 50A D60 (Ty treo, Nở đạn ) |
34 |
bộ |
||
5 |
Đai treo 100A D114 (Ty treo, Nở đạn ) |
26 |
bộ |
||
6 |
Chóp thông hơi |
1 |
bộ |
||
7 |
Ba chạc 90 -U.PVC D160 |
2 |
cái |
||
8 |
Đầu bịt thông tắc PVC D90 |
2 |
cái |
||
9 |
Đầu bịt thông tắc PVC D110 |
2 |
cái |
||
10 |
Đầu bịt U.PVC D21 |
24 |
cái |
||
11 |
Đầu bịt U.PVC D42 |
27 |
cái |
||
12 |
Đầu bịt U.PVC D60 |
7 |
cái |
||
13 |
Đầu bịt U.PVC D90 |
2 |
cái |
||
14 |
Đầu bịt U.PVC D110 |
26 |
cái |
||
15 |
Ống nhựa U.PVC D90 |
1.68 |
100m |
||
16 |
Nối góc 90 - U.PVC D90 |
13 |
cái |
||
17 |
Nối thẳng - U.PVC D90 |
42 |
cái |
||
18 |
Cầu chắn rác DN80 |
13 |
cái |
||
19 |
Ống nhựa U.PVC D34 |
0.06 |
100m |
||
20 |
Nối góc 45 - U.PVC D90 |
26 |
cái |
||
21 |
Đai inox giữ ống D90 |
96 |
bộ |
||
22 |
Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m |
15 |
cái |
||
23 |
Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m |
206.0625 |
kg |
||
24 |
Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm |
300 |
m |
||
25 |
Thép bản 50x5 (tiếp đất) |
39.25 |
kg |
||
26 |
Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 |
105 |
m |
||
27 |
Bật đỡ dây trên tường thép dài 150 |
40 |
cái |
||
28 |
Kẹp nối dây kiểm tra thép 60x40x5 |
4 |
bộ |
||
29 |
Bu lông đai ốc M8 dài 45mm |
8 |
bộ |
||
30 |
Nậm chân kim thu sét |
15 |
cái |
||
31 |
Dây bọc chống cháy PVC D25 |
300 |
m |
||
32 |
Đào móng hố tiếp địa |
8.32 |
m3 |
||
33 |
Đào đất rãnh tiếp địa |
11.2 |
m3 |
||
34 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
19.52 |
m3 |
||
35 |
Thí nghiệm đo điện trở tại hiện trường |
2 |
chỉ tiêu |
||
36 |
I. PHẦN MÓNG |
||||
37 |
Cung cấp và đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
0.8172 |
100m3 |
||
38 |
Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
6.4421 |
100m3 |
||
39 |
Đào móng công trình, đất cấp II |
9.4165 |
100m3 |
||
40 |
Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II |
302.6674 |
100m |
||
41 |
Vét bùn đầu cọc |
0.4484 |
100m3 |
||
42 |
Cát đen phủ đầu cọc |
0.4484 |
100m3 |
||
43 |
Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, vữa mác 100 |
44.84 |
m3 |
||
44 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
1.9074 |
tấn |
||
45 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
6.1053 |
tấn |
||
46 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm |
7.6801 |
tấn |
||
47 |
Ván khuôn móng dài |
2.8336 |
100m2 |
||
48 |
Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 |
168.0705 |
m3 |
||
49 |
Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, vữa mác 100 |
1.5682 |
m3 |
||
50 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
98.5432 |
m3 |