Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cắt đường bê tông, đường nhựa bằng máy |
7.82 |
100m |
||
2 |
Phá dỡ nền kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
7.79 |
m3 |
||
3 |
Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày >10cm |
4.2 |
m2 |
||
4 |
Đào đất mương cáp tuyến ống, đất cấp III, rộng <=1m, sâu <=1m |
2582.75 |
m3 |
||
5 |
Đào đất bể cáp, đất cấp III, rộng > 1m, sâu > 1m |
238.67 |
m3 |
||
6 |
Đào đất mương cáp tuyến ống, đất cấp IV, rộng <=1m, sâu <= 1m |
462.19 |
m3 |
||
7 |
Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, mương cáp tuyến ống, đá cấp I |
8.96 |
m3 |
||
8 |
Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, mương cáp tuyến ống, đá cấp IV |
262.36 |
m3 |
||
9 |
Đắp đất mương cáp, hố ga |
3025.07 |
m3 |
||
10 |
Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3 |
14.6 |
100 m
ống |
||
11 |
Lắp ống HDPEp dẫn cáp quang F <= 40 chôn trực tiếp |
36.76 |
100 m |
||
12 |
Lắp ống HDPEp dẫn cáp quang F <= 40 luồn trong ống thép |
121.74 |
100 m |
||
13 |
Khoan đường, đặt ống thép F113,5x3,2mm xuyên ngầm qua đường trên đất I-III |
64 |
m |
||
14 |
Khoan đường, đặt ống thép F59,9x2,6mm xuyên ngầm qua đường trên đất I-III |
21 |
m |
||
15 |
Lắp đặt ống thép dẫn cáp qua cống nổi, đường kính ống <= 115 mm |
599 |
m |
||
16 |
Lắp ống thép dẫn cáp treo vào lan can, đường kính ống <= <= 115 mm |
98 |
m |
||
17 |
Lắp đặt ống thép dẫn cáp qua cống nổi, đường kính ống <= 60 mm |
3897 |
m |
||
18 |
Lắp đặt ống thép dẫn cáp qua cống ngầm, đường kính ống <=60mm (bao gồm BTM200 đá 1x2 trùm ống) |
6685 |
m |
||
19 |
Lắp ống thép dẫn cáp treo vào lan can, đường kính ống <= 60 mm |
570 |
m |
||
20 |
Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng bê tông đường 1 tầng ống |
46 |
bể |
||
21 |
Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng bê tông dưới đường 2 tầng ống |
4 |
bể |
||
22 |
Sản xuất nắp đan bể bê tông KT: 1200x700x90 dưới đường |
50 |
nắp đan |
||
23 |
Gia công, lắp đặt khung bể cho bể bê tông (khung bể cáp dưới đường), loại bể cáp 1 đan dọc |
50 |
bể |
||
24 |
Gia công, lắp đặt chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc |
50 |
bể |
||
25 |
Đổ bê tông rãnh cáp tại chỗ đá 1x2 M200 |
259.64 |
m3 |
||
26 |
Lắp đặt cọc mốc |
189 |
cọc mốc |
||
27 |
BT đúc sẵn, cọc mốc cáp quang đá 1x2 M200 |
189 |
cọc mốc |
||
28 |
BT đúc sẵn, cột đỡ ống thép đá 1x2 M200, L=3m |
79 |
cột |
||
29 |
Dựng trụ đỡ ống thép các loại |
79 |
cột |
||
30 |
Làm lớp móng cấp phối đá dăm dày 30cm, lớp dưới |
0.03 |
100m3 |
||
31 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, bê tông hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6cm |
0.1 |
100m2 |
||
32 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, bê tông hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm |
0.1 |
100m2 |
||
33 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 |
0.1 |
100m2 |
||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 |
6.66 |
m3 |
||
35 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sân nền xi măng, đá 4x6, mác 150 |
18.49 |
m3 |
||
36 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 |
264.2 |
m2 |
||
37 |
Hoàn trả vỉa hè lát gạch Terrazzo |
3 |
m2 |
||
38 |
Lắp đặt biển báo cáp quang tại bể. |
368 |
cột/bể |
||
39 |
Tiếp đất cho măng sông |
15 |
điểm |
||
40 |
Ra, kéo cáp quang chôn trực tiếp. Loại cáp <=96 sợi |
10.16 |
km cáp |
||
41 |
Ra, kéo cáp quang trong cống bể. Loại cáp <=96 sợi |
36.23 |
km cáp |
||
42 |
Ra, kéo cáp quang trong ống HDPE, loại cáp <= 96 sợi |
15.85 |
km cáp |
||
43 |
Hàn nối Măng sông cáp quang cáp sợi quang từ, loại cáp quang <= 96FO |
15 |
bộ MX |
||
44 |
Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng: 0,25%*(giá trị xây lắp + vật tư A cấp) |
1 |
khoản |