Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cung cấp lưới B40 |
955.7 |
m2 |
||
2 |
Cung cấp lưới cước |
1911.4 |
m2 |
||
3 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,95 (Sửa đổi TT09/2024) |
7.4756 |
100m3 |
||
4 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm (không tính cát) |
44.3723 |
100m2 |
||
5 |
Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 |
44.3723 |
100m2 |
||
6 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 |
115.3436 |
100m2 |
||
7 |
Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 |
115.3436 |
100m2 |
||
8 |
Rải ni lông chống mất nước |
0.15 |
100m2 |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép móng tường chắn, ĐK = 10mm |
0.2525 |
tấn |
||
10 |
Ván khuôn móng dài |
0.068 |
100m2 |
||
11 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
3 |
m3 |
||
12 |
Lắp dựng cốt thép tường chắn, ĐK =10 mm |
0.3779 |
tấn |
||
13 |
Ván khuôn thép tường chắn |
0.465 |
100m2 |
||
14 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
5.625 |
m3 |
||
15 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm |
1 |
cái |
||
16 |
Cung cấp Trụ b/báo D90,L=3,2m |
1 |
trụ |
||
17 |
Cung cấp biển báo phản quang tam giác |
1 |
cái |
||
18 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
9.2414 |
m3 |
||
19 |
Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 |
205 |
cái |
||
20 |
II - ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG (THUẾ 8%) |
||||
21 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm |
0.0052 |
tấn |
||
22 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm |
0.0108 |
tấn |
||
23 |
Biển phản quang loại tròn D=70 |
2 |
cái |
||
24 |
Biển phản quang loại tam giác cạnh 70cm |
5 |
cái |
||
25 |
Biển chữ nhật I441b (0,8x1,4) |
2 |
cái |
||
26 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.728 |
m3 |
||
27 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.0896 |
100m2 |
||
28 |
Cọc gỗ L=1,65m,d>4cm |
28 |
cọc |
||
29 |
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ |
5.2752 |
m2 |
||
30 |
Trụ b/báo STK D=90 |
7 |
trụ |
||
31 |
Dây ATGT thi công trên công trường 2 lớp |
320 |
md |
||
32 |
Đèn báo công trình 24v |
2 |
bộ |
||
33 |
Tol tráng kẽm 1,2ly |
3.5 |
m2 |
||
34 |
I - NỀN, MẶT ĐƯỜNG (THUẾ 8%) |
||||
35 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
24.9526 |
100m3 |
||
36 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
7.026 |
100m3 |
||
37 |
Đắp đất đê chắn đất |
0.528 |
100m3 |
||
38 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 |
28.8722 |
100m3 |
||
39 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 |
1.6029 |
100m3 |
||
40 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
24.702 |
100m3 |
||
41 |
Cát san lấp mương |
4545.598 |
m3 |
||
42 |
Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km |
77.5479 |
100m3 |
||
43 |
Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=4,5m, Øn>=4cm -đất cấp I (phần ngập đất) |
454.564 |
100m |
||
44 |
Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=4,5m, Øn>=4cm -đất cấp I (phần không ngập đất) |
130.832 |
100m |
||
45 |
Đóng cừ bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, L=6m, Øng>=8cm -đất cấp I (phần ngập đất) |
36.775 |
100m |
||
46 |
Đóng cừ bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, L=6m, Øng>=10cm -đất cấp I (phần không ngập đất) |
7.355 |
100m |
||
47 |
Cung cấp lắp đặt tràm nẹp L=4,5m |
388 |
m |
||
48 |
Cung cấp, lắp đặt bạch đàn nẹp L=6m, Øn>=8cm |
1453 |
m |
||
49 |
Cung cấp và lắp đặt thép D=6mm |
625.041 |
kg |