Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NỀN ĐƯỜNG |
||||
2 |
Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại II, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : > 5 cây |
53.3657 |
100m2 |
||
3 |
Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực |
117.41 |
m3 |
||
4 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
8.3265 |
100m3 |
||
5 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
44.5217 |
100m3 |
||
6 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV |
8.3265 |
100m3 |
||
7 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
23.7127 |
100m3 |
||
8 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
20.7623 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
8.3265 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
8.3265 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
17.7263 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
17.7263 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
1.1741 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
1.1741 |
100m3 |
||
15 |
Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường |
16.4737 |
100m2 |
||
16 |
Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m |
16.4737 |
100m2 |
||
17 |
CÔNG TÁC MẶT ĐƯƠNG |
||||
18 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
10.5726 |
100m3 |
||
19 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
14.0968 |
100m3 |
||
20 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 |
70.4838 |
100m2 |
||
21 |
Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2. |
70.4838 |
100m2 |
||
22 |
AN TOAN GIAO THÔNG |
||||
23 |
Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m |
277 |
cái |
||
24 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
17.7405 |
m3 |
||
25 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm |
1 |
cái |
||
26 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm |
3 |
cái |
||
27 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 |
0.8 |
m3 |
||
28 |
CỐNG HỘP ĐÚC SẴN |
||||
29 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 |
22.97 |
m3 |
||
30 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
8.41 |
m3 |
||
31 |
Bờ tụng múng SX bằng mỏy trộn, đổ bằng thủ cụng, chiều rộng ≤250cm, M200, đỏ 1x2, PCB30 |
44.86 |
m3 |
||
32 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm |
2.2978 |
tấn |
||
33 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm |
0.862 |
tấn |
||
34 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) |
1.504 |
m2 |
||
35 |
Quét nhựa bitum nóng vào tường |
172.02 |
m2 |
||
36 |
Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm |
51 |
đoạn cống |
||
37 |
Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1000x1000mm |
46 |
mối nối |
||
38 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
13.9 |
m3 |
||
39 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác |
4.0953 |
100m2 |
||
40 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m |
0.4477 |
100m2 |
||
41 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.9238 |
100m2 |
||
42 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
1.101 |
100m3 |
||
43 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
1.101 |
100m3 |
||
44 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
1.101 |
100m3 |
||
45 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
1.101 |
100m3 |
||
46 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
1.8594 |
100m3 |
||
47 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên |
51 |
cấu kiện |
||
48 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống |
51 |
cấu kiện |
||
49 |
Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
330.9024 |
10m3/km |
||
50 |
Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km |
2978.1212 |
10m3/km |