Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ: Có đăng kiểm hoặc kiểm định còn hiệu lực. Có kèm theo tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê (nếu thiết bị không thuộc sở hữu) |
1 |
2 |
Máy đào: Có đăng kiểm hoặc kiểm định còn hiệu lực. Có kèm theo tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê (nếu thiết bị không thuộc sở hữu) |
1 |
3 |
Máy Lu: Có đăng kiểm hoặc kiểm định còn hiệu lực. Có kèm theo tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê (nếu thiết bị không thuộc sở hữu) |
1 |
4 |
Máy trộn bê tông: Có kèm theo tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê (nếu thiết bị không thuộc sở hữu) |
1 |
5 |
Máy trộn vữa: Có kèm theo tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê (nếu thiết bị không thuộc sở hữu) |
1 |
1 |
NỀN MẶT ĐƯỜNG |
||||
2 |
Đào nền đường, đất cấp I |
27.165 |
m3 |
||
3 |
Đào nền đường, đất cấp I |
2.445 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
2.717 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
2.717 |
100m3/1km |
||
6 |
Đào nền đường, đất cấp II |
18.744 |
m3 |
||
7 |
Đào nền đường, đất cấp II |
1.687 |
100m3 |
||
8 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
8.418 |
m3 |
||
9 |
Phá dỡ kết cấu bê tông gắn đầu búa thủy lực |
75.762 |
m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.842 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.842 |
100m3/1km |
||
12 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.102 |
100m3 |
||
13 |
Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.914 |
100m3 |
||
14 |
Mua đất đồi (khi đầm đạt độ chặt K=0,95) |
114.706 |
m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 1km |
11.471 |
10m3/1km |
||
16 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 9km tiếp theo |
11.471 |
10m3/1km |
||
17 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 60km |
11.471 |
10m3/1km |
||
18 |
Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới |
1.977 |
100m3 |
||
19 |
Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới |
2.691 |
100m3 |
||
20 |
Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 |
17.721 |
100m2 |
||
21 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm |
24.978 |
100m2 |
||
22 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 |
14.514 |
100m2 |
||
23 |
Rải lớp lưới cốt sợi thủy tinh |
7.257 |
100m2 |
||
24 |
Lưới cốt sợi thủy tinh 50/50KN/m |
725.69 |
m2 |
||
25 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm |
7.257 |
100m2 |
||
26 |
Mua bê tông nhựa C12.5 hàm lượng nhựa 5% |
74.805 |
Tấn |
||
27 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
2.33 |
m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
1.874 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
1.874 |
100m3/1km |
||
30 |
Vỉa hè lát gạch Terazzro |
||||
31 |
Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzro, vữa XM mác 75 |
232.55 |
m2 |
||
32 |
Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
18.6 |
m3 |
||
33 |
Rải nilon |
2.326 |
100m2 |
||
34 |
Bó vỉa |
||||
35 |
Ván khuôn móng dài |
0.278 |
100m2 |
||
36 |
Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
8.33 |
m3 |
||
37 |
Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 300 |
5.78 |
m3 |
||
38 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn bó vỉa |
0.856 |
100m2 |
||
39 |
Lắp đặt bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 |
116 |
m |
||
40 |
Đan rãnh |
||||
41 |
Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 300 |
2.08 |
m3 |
||
42 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan rãnh |
0.222 |
100m2 |
||
43 |
Lắp đặt tấm đan rãnh KT: 50x30x6cm |
34.689 |
m2 |
||
44 |
Bó bồn cây |
||||
45 |
Ván khuôn móng dài |
0.049 |
100m2 |
||
46 |
Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
0.78 |
m3 |
||
47 |
Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
0.81 |
m3 |
||
48 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
5.37 |
m2 |
||
49 |
CỌC TIÊU ATGT |
||||
50 |
Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m |
23 |
cái |