Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Construction tender package

Find: 01:24 27/07/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Embankment protects production land in Na Ngam village, Na Nhan commune
Name of Tender Notice
Construction tender package
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Project: Embankment to protect production land in Na Ngam village, Na Nhan commune
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
City budget reserve capital and subsequent years
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location
Related announcements
Time of bid closing
06:30 06/08/2022
Validity period of E-HSDT
90 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
01:19 27/07/2022
to
06:30 06/08/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
06:30 06/08/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
119.114.000 VND
Amount in text format
One hundred nineteen million one hundred fourteen thousand dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy đầm bê tông, đầm bàn
1,0KW
2
2
Máy đầm bê tông, đầm dùi
1,5KW
8
3
Máy trộn bê tông
>=250 lít
4
4
Máy cắt uốn cốt thép
công suất >=5KW
2
5
Máy đầm đất cầm tay
trọng lượng >=70kg
6
6
Máy đào 1 gầu bánh xích
dung tích gầu >= 0,8m3
1
7
Máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực
>=1,25m3
1
8
Máy hàn xoay chiều
công suất >=23KW
4
9
Ô tô tự đổ
tải trọng >=12T
2

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85
22,5856 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
2 Rải bạt chống thấm
26,781 100m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
3 Bơm nước hố móng
200 ca Mô tả kỹ thuật theo Chương V
4 Đào xúc đất - Cấp đất II
22,5856 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
5 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV
0,646 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
6 Phá đá mặt bằng - Cấp đá IV
3,7966 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85
2,1053 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
8 Đắp đá, cuội sỏi chân kè
20,91 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
9 Đào cuội sỏi khơi dòng
0,0368 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
10 Đào đá khơi dòng
0,6116 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30
6,61 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40
26,43 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40
11,33 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
14 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40
32,33 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài
0,2112 100m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài
0,5664 100m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m
1,4434 100m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm
0,6059 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm
1,1048 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
20 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0,4328 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
21 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m
0,7266 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
22 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa
5,94 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
23 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm
0,1596 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
24 Đá dăm 4x6 lọc
5,66 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
25 Đất sét đầm chặt
5,66 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
26 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III
0,646 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
27 Vận chuyển đá hỗn hợp, trong phạm vi ≤1000m
3,7966 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30
3,13 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40
12,51 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40
5,66 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
31 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40
14,22 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
32 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài
0,105 100m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
33 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài
0,2832 100m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
34 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m
0,6611 100m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm
0,303 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm
0,5335 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
37 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0,2164 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
38 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m
0,3364 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
39 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa
2,5 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
40 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm
0,0747 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
41 Đá dăm 4x6 lọc
2,83 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
42 Đất sét đầm chặt
2,83 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
43 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III
25,4481 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
44 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV
6,1397 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
45 Phá đá mặt bằng - Cấp đá IV
0,1149 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
46 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85
21,8297 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
47 Đào cuội sỏi khơi dòng đất C3
4,7016 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
48 Đào cuội sỏi khơi dòng
0,2285 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30
79,65 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40
318,6 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Construction tender package". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Construction tender package" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 45

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second