Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cột bê tông li tâm PC.I-10-190-3,5 |
114 |
Cột |
||
2 |
Cột bê tông li tâm PC.I-10-190-4,3 |
89 |
Cột |
||
3 |
Đánh số cột BTLT |
1267 |
Cột |
||
4 |
Cần đèn CĐL1-8,5-6mHC |
1 |
Bộ |
||
5 |
Cần đèn CĐL1-8,5HC(1,5) |
163 |
Bộ |
||
6 |
Cần đèn CĐL2-1-8,5HC(1,5) |
17 |
Bộ |
||
7 |
Cần đèn CĐL2-2-8,5HC(1,5) |
31 |
Bộ |
||
8 |
Cần đèn CĐL1-8,5HC |
497 |
Bộ |
||
9 |
Cần đèn CĐL2-1-8,5HC |
36 |
Bộ |
||
10 |
Cần đèn CĐL2-2-8,5HC |
35 |
Bộ |
||
11 |
Cần đèn CĐL1-10HC |
199 |
Bộ |
||
12 |
Cần đèn CĐL2-1-10HC |
13 |
Bộ |
||
13 |
Cần đèn CĐL2-2-10 HC |
7 |
Bộ |
||
14 |
Cần đèn CĐL1-10-6m HC |
9 |
Bộ |
||
15 |
Cần đèn CĐL1-14 HC |
44 |
Bộ |
||
16 |
Cần đèn CĐL2-1-14 HC |
5 |
Bộ |
||
17 |
Cần đèn CĐL2-2-14 HC |
4 |
Bộ |
||
18 |
Cần đèn CĐV-7m |
32 |
Bộ |
||
19 |
Cần đèn CĐV2-7m |
2 |
Bộ |
||
20 |
Cần đèn CĐV-10m |
11 |
Bộ |
||
21 |
Cần đèn CĐL1-10 |
117 |
Bộ |
||
22 |
Cần đèn CĐL2-1-10 |
8 |
Bộ |
||
23 |
Cần đèn CĐL2-2-10 |
35 |
Bộ |
||
24 |
Cần đèn cột sắt CĐ-CS |
1 |
Bộ |
||
25 |
Đèn LED - 120W/220V, hiệu suất phát quang
≥ 133Lm/W; IK08; IP66;DALI/ 1-10V; điều chỉnh 5 cấp công suất. |
1267 |
Bộ |
||
26 |
Đúc móng cột bằng bê tông M.200, Đá dăm 1x2 |
181.54 |
m3 |
||
27 |
Lót móng bằng vữa xây M50 đá 4x6 |
36.04 |
m3 |
||
28 |
Bê tông chèn móng cột M200; đá dăm 1 x 2 |
15.38 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn cốt pha |
938.36 |
m2 |
||
30 |
Thép tròn D8 ( Đường kính cốt thép <=10mm) |
756.83 |
kg |
||
31 |
Thép tròn D10 ( Đường kính cốt thép <=10mm) |
1008 |
kg |
||
32 |
Đào hố móng trên vỉa hè bằng thủ công; rộng >1, sâu H >1m; đất cấp III |
418.8491 |
m3 |
||
33 |
Lấp đất hố móng đầm chặt bằng thủ công; K = 0.95 |
347.1091 |
m3 |
||
34 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III |
9.9586 |
100m3 |
||
35 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
8.5002 |
100m3 |
||
36 |
Tủ điện có kích thước 775 x 478 x 324 mm. |
19 |
Tủ |
||
37 |
Giá đỡ tủ điện chiếu sáng |
19 |
Bộ |
||
38 |
Làm tiếp địa tủ điện |
38 |
Mét |
||
39 |
Làm đầu cáp khô |
110 |
Đầu cáp |
||
40 |
Đầu cốt đồng nhôm có tiết diện 25mm2 |
440 |
Cái |
||
41 |
Đầu cốt đồng nhôm có tiết diện 50mm2 |
220 |
Cái |
||
42 |
Cáp nhôm vặn xoắn ABC(4x25)mm2 |
57714.06 |
Mét |
||
43 |
Cáp nhôm vặn xoắn ABC(4x50)mm2 |
144 |
Mét |
||
44 |
Dây dẫn CVV(2x2,5)mm2 cáp treo |
5681.8 |
Mét |
||
45 |
Đai thép + khóa đai |
1604 |
Bộ |
||
46 |
Bulong móc M16x250 |
919 |
Bộ |
||
47 |
Giá móc cáp |
670 |
Bộ |
||
48 |
Khóa đỡ cáp ABC |
944 |
Bộ |
||
49 |
Khóa néo cáp ABC |
646 |
Bộ |
||
50 |
Kẹp xuyên cách điện 1kV
IPC 25-95/1kV |
834 |
Bộ |