Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cầu dầm BTCT (L=2x24m) - Kết cấu thượng bộ - I. Hệ dầm I BTCT DƯL |
||||
2 |
Bê tông 40MPa đá 1x2 |
122.708 |
m3 |
||
3 |
Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn, công suất <=60m3/h |
124.549 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn, cự ly ≤0.5km, ô tô 6m3 |
124.549 |
m3 |
||
5 |
Ván khuôn dầm cầu |
809.9 |
m2 |
||
6 |
Cốt thép d=14mm, (CB400-V) |
13.006 |
Tấn |
||
7 |
Cốt thép d=16mm, (CB400-V) |
11.131 |
Tấn |
||
8 |
Gia công thép tấm đệm gối |
0.396 |
Tấn |
||
9 |
Mạ kẽm thép tấm |
0.396 |
Tấn |
||
10 |
Lắp đặt thép tấm đệm gối |
0.396 |
Tấn |
||
11 |
Cáp thép DƯL 12.7mm dầm cầu |
5.586 |
Tấn |
||
12 |
Ống gen luồn cáp dự ứng lực D60/67 |
949.84 |
m |
||
13 |
Lắp đặt neo cáp dự ứng lực T13-7 |
80 |
Bộ |
||
14 |
Bơm vữa không co ngót trong ống gen |
1.842 |
m3 |
||
15 |
Cầu dầm BTCT (L=2x24m) - Kết cấu thượng bộ - II. Dầm ngang |
||||
16 |
Bê tông 30MPa đá 1x2 |
10.08 |
m3 |
||
17 |
Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn, công suất <=60m3/h |
10.231 |
m3 |
||
18 |
Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn, cự ly ≤0.5km, ô tô 6m3 |
10.231 |
m3 |
||
19 |
Ván khuôn |
89.04 |
m2 |
||
20 |
Cốt thép d=10mm, (CB400-V) |
0.014 |
Tấn |
||
21 |
Cốt thép d=14mm, (CB400-V) |
1.056 |
Tấn |
||
22 |
Cốt thép d=20mm, (CB400-V) |
0.769 |
Tấn |
||
23 |
Cầu dầm BTCT (L=2x24m) - Kết cấu thượng bộ - III. Tấm đan bản mặt cầu |
||||
24 |
Lắp đặt tấm đan bê tông |
96 |
Tấm |
||
25 |
Bê tông 20MPa đá 1x2 |
15.312 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn |
43.382 |
m2 |
||
27 |
Cốt thép d=12mm, (CB400-V) |
0.195 |
Tấn |
||
28 |
Cốt thép d=14mm, (CB400-V) |
3.212 |
Tấn |
||
29 |
Cầu dầm BTCT (L=2x24m) - Kết cấu thượng bộ - IV. Bản mặt cầu |
||||
30 |
Bê tông 30MPa đá 1x2 |
73.448 |
m3 |
||
31 |
Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn, công suất <=60m3/h |
74.55 |
m3 |
||
32 |
Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn, cự ly ≤0.5km, ô tô 6m3 |
74.55 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn |
65.888 |
m2 |
||
34 |
Cốt thép d=8mm, (CB240-T) |
0.058 |
Tấn |
||
35 |
Cốt thép d=12mm, (CB400-V) |
3.775 |
Tấn |
||
36 |
Cốt thép d=18mm, (CB400-V) |
9.485 |
Tấn |
||
37 |
Cầu dầm BTCT (L=2x24m) - Kết cấu thượng bộ - V. Khe liên tục nhiệt |
||||
38 |
Bê tông 30MPa đá 1x2 |
4.287 |
m3 |
||
39 |
Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn, công suất <=60m3/h |
4.351 |
m3 |
||
40 |
Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn, cự ly ≤0.5km, ô tô 6m3 |
4.351 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn |
4.161 |
m2 |
||
42 |
Lớp đệm đàn hồi dày 1cm |
18.02 |
m2 |
||
43 |
Cốt thép d=10mm, (CB400-V) |
0.009 |
Tấn |
||
44 |
Cốt thép d=12mm, (CB400-V) |
0.025 |
Tấn |
||
45 |
Cốt thép d=18mm, (CB400-V) |
1.274 |
Tấn |
||
46 |
Cốt thép d=20mm, (CB400-V) |
0.845 |
Tấn |
||
47 |
Cầu dầm BTCT (L=2x24m) - Kết cấu thượng bộ - VI. Lớp phủ mặt cầu |
||||
48 |
Bê tông 25MPa đá 0.5x1 |
23.43 |
m3 |
||
49 |
Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn, công suất <=60m3/h |
23.781 |
m3 |
||
50 |
Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn, cự ly ≤0.5km, ô tô 6m3 |
23.781 |
m3 |