Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào dung tích gầu => 0,80 m3 |
1 |
2 |
Ô tô tự đổ - trọng tải => 7,0 T |
2 |
1 |
Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III |
69.0086 |
100m3 |
||
2 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
69.0086 |
100m3 |
||
3 |
Ca máy sửa đường |
3 |
ca |
||
4 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.5107 |
100m3 |
||
5 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
4.5162 |
m3 |
||
6 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 |
18.3196 |
m3 |
||
7 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
2.675 |
m3 |
||
8 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.1479 |
tấn |
||
9 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
0.1158 |
100m2 |
||
10 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 |
1.2738 |
m3 |
||
11 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
17.0233 |
m3 |
||
12 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
2.9658 |
m3 |
||
13 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
4.5435 |
m3 |
||
14 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
8.5191 |
m3 |
||
15 |
Đắp đầu trụ |
19 |
cái |
||
16 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
365.619 |
m2 |
||
17 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
47.025 |
m2 |
||
18 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
412.644 |
m2 |
||
19 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
1.782 |
m3 |
||
20 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
0.162 |
m3 |
||
21 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0113 |
tấn |
||
22 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.032 |
100m2 |
||
23 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
0.64 |
m3 |
||
24 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0073 |
tấn |
||
25 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.0234 |
tấn |
||
26 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.0458 |
100m2 |
||
27 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
0.2517 |
m3 |
||
28 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
0.8013 |
m3 |
||
29 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.0059 |
100m3 |
||
30 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
7.56 |
m2 |
||
31 |
Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 |
14.4 |
m |
||
32 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
8.424 |
m2 |
||
33 |
Gia công cổng sắt |
0.17 |
tấn |
||
34 |
GCLD thép chạy ray |
23.42 |
Kg |
||
35 |
GCLD Bánh xe, vòng bi |
2 |
bộ |
||
36 |
GCLD Bản lề cổng |
4 |
bộ |
||
37 |
Bộ khóa Việt Tiệp |
1 |
cái |
||
38 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
9.8 |
m2 |
||
39 |
Lắp dựng cửa không có khuôn |
7 |
m2 cấu kiện |
||
40 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
1.9914 |
m3 |
||
41 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
0.524 |
m3 |
||
42 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
0.4485 |
m3 |
||
43 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
0.5606 |
m3 |
||
44 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 |
1.2398 |
m3 |
||
45 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 |
12.3984 |
m2 |
||
46 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
7.95 |
m2 |
||
47 |
Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 |
1 |
bể |
||
48 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm |
0.12 |
100m |
||
49 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm |
2 |
cái |
||
50 |
Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm |
1 |
cái |