Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
XÂY LẮP NHÀ HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG |
||||
2 |
Tháo tấm lợp tôn của nhà xe |
1.9255 |
100m2 |
||
3 |
Tháo dỡ các kết cấu nhà xe |
1.0216 |
tấn |
||
4 |
Phá dỡ móng nhà xe cũ |
1.05 |
m3 |
||
5 |
Bốc lên bằng thủ công - thép các loại |
1.0216 |
tấn |
||
6 |
Vận chuyển sắt thép các loại về nơi tập kết, phạm vi 60m |
1.0216 |
tấn |
||
7 |
Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại |
1.0216 |
tấn |
||
8 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá |
1.7911 |
m3 |
||
9 |
Vận chuyển trạc thải về nơi tập kết, phạm vi 60m |
1.7911 |
m3 |
||
10 |
Đóng cọc tre làm cừ chắn đất, chiều dài cọc 3,0m -đất cấp I |
3.333 |
100m |
||
11 |
Mua sẵn lắp đặt phên nứa, tre nẹp ngang, dây thép buộc làm cừ chắn đất |
28.886 |
m2 |
||
12 |
Đào móng công trình - đất cấp I |
219.5557 |
m3 |
||
13 |
Đóng cọc tre gia cố móng công trình, cọc tre dài 3m |
115.1527 |
100m |
||
14 |
Vét bùn đầu cọc |
15.3536 |
m3 |
||
15 |
Phủ cát đen đầu cọc |
15.3536 |
m3 |
||
16 |
Ván khuôn cho bê tông lót móng |
0.1698 |
100m2 |
||
17 |
Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 |
15.3536 |
m3 |
||
18 |
Ván khuôn cho bê tông móng |
0.8905 |
100m2 |
||
19 |
Gia công, lắp dựng cốt thép móng |
5.2479 |
tấn |
||
20 |
Bê tông móng, M250, đá 1x2 |
63.5274 |
m3 |
||
21 |
Xây móng bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 |
17.6141 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn cho bê tông giằng tường móng |
0.1925 |
100m2 |
||
23 |
Gia công, lắp dựng cốt thép giằng tường móng |
0.2015 |
tấn |
||
24 |
Bê tông giằng tường móng, M250, đá 1x2 |
2.9357 |
m3 |
||
25 |
Ván khuôn cho bê tông cổ cột |
0.1715 |
100m2 |
||
26 |
Gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột |
0.792 |
tấn |
||
27 |
Bê tông cổ cột, M250, đá 1x2 |
1.8514 |
m3 |
||
28 |
Đắp đất hoàn trả hố móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 |
1.3108 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất về nơi tập kết, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
1.0383 |
100m3 |
||
30 |
Đắp cát tôn nền công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.7392 |
100m3 |
||
31 |
Bê tông nền, M150, đá 1x2 (đã bao gồm lớp nilong chống mất nước) |
18.4809 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn cho bê tông cột |
1.3683 |
100m2 |
||
33 |
Gia công, lắp dựng cốt thép cột |
2.8895 |
tấn |
||
34 |
Bê tông cột, M250, đá 1x2 |
8.8128 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng |
3.3587 |
100m2 |
||
36 |
Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng |
4.7607 |
tấn |
||
37 |
Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 |
25.6921 |
m3 |
||
38 |
Ván khuôn cho bê tông sàn mái |
4.0228 |
100m2 |
||
39 |
Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái |
6.4935 |
tấn |
||
40 |
Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 |
56.1155 |
m3 |
||
41 |
Ngâm nước xi măng bảo dưỡng sàn bê tông |
254.8251 |
m2 |
||
42 |
Cắt bê tông sàn |
0.0441 |
100m |
||
43 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép |
0.2444 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn cho bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt |
0.8878 |
100m2 |
||
45 |
Gia công, lắp dựng cốt théo lanh tô, lanh tô liền hắt mái |
0.536 |
tấn |
||
46 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M250, đá 1x2 |
4.3356 |
m3 |
||
47 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 |
64.3468 |
m3 |
||
48 |
Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 |
0.7391 |
m3 |
||
49 |
Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông |
74.436 |
m2 |
||
50 |
Xây bục giảng bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 |
0.561 |
m3 |