Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nền đường |
||||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
175.7702 |
100m3 |
||
3 |
Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá IV |
105.7761 |
100m3 |
||
4 |
Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển |
105.7761 |
100m3 |
||
5 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
5.2197 |
100m3 |
||
6 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 |
46.9776 |
100m3 |
||
7 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
4.0251 |
100m3 |
||
8 |
Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Cấp đá IV |
76.37 |
1m3 |
||
9 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 |
0.7637 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III |
51.9485 |
100m3 |
||
11 |
Cống thoát nước |
||||
12 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.6759 |
100m3 |
||
13 |
Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV |
0.6369 |
100m3 |
||
14 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 |
0.6369 |
100m3 |
||
15 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III |
0.2 |
100m3 |
||
16 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.5088 |
100m3 |
||
17 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
11.16 |
m3 |
||
18 |
Xây cống, vữa XM M100, PCB30 |
96.49 |
m3 |
||
19 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
5.74 |
m3 |
||
20 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
7.54 |
m3 |
||
21 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.8911 |
100m2 |
||
22 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
55.92 |
m2 |
||
23 |
Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1937 |
tấn |
||
24 |
Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0583 |
tấn |
||
25 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.1754 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m |
0.8262 |
tấn |