Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HM: SAN NỀN |
||||
2 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I |
34.734 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp hưu cơ |
32.567 |
100m3 |
||
4 |
San đất hữu cơ bằng máy ủi 110 CV |
32.567 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
2.167 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
2.167 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26 km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
2.167 |
100m3 |
||
8 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
1.355 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
1.355 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
1.355 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26 km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
1.355 |
100m3 |
||
12 |
Mua đất đồi đắp K90 |
19448.516 |
m3 |
||
13 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
17.708 |
100m3 |
||
14 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
159.371 |
100m3 |
||
15 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
5.904 |
m3 |
||
16 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II |
0.531 |
100m3 |
||
17 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.288 |
100m3 |
||
18 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
2.88 |
100m2 |
||
19 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
30.242 |
m3 |
||
20 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
31.682 |
m3 |
||
21 |
HM: GIAO THÔNG, VỈA HÈ |
||||
22 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất hữu cơ, đất không thích hợp |
76.663 |
100m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất hữu cơ (vận chuyển nội bộ đắp ô công cộng, nhà ở xã hội) |
30.665 |
100m3 |
||
24 |
San đất hữu cơ bằng máy ủi 110 CV |
30.665 |
100m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
45.998 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
45.998 |
100m3 |
||
27 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
45.998 |
100m3 |
||
28 |
Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II |
45.465 |
m3 |
||
29 |
Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
4.092 |
100m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
4.547 |
100m3 |
||
31 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
4.547 |
100m3 |
||
32 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
4.547 |
100m3 |
||
33 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
4.491 |
100m3 |
||
34 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
40.415 |
100m3 |
||
35 |
Mua đất đồi K95 đắp nền đường |
4784.873 |
m3 |
||
36 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
36.937 |
100m3 |
||
37 |
Mua đất đồi K98 đắp nền đường |
4284.692 |
m3 |
||
38 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
22.644 |
100m3 |
||
39 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
10.746 |
100m3 |
||
40 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 |
71.637 |
100m2 |
||
41 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12.5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm (hàm lượng nhựa 5%) |
71.637 |
100m2 |
||
42 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
0.044 |
100m3 |
||
43 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy |
0.054 |
100m2 |
||
44 |
Lớp nilon chống mất nước xi măng |
29.54 |
m2 |
||
45 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
5.32 |
m3 |
||
46 |
Mua đất đồi K95 đắp nền đường |
13307.091 |
m3 |
||
47 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
12.496 |
100m3 |
||
48 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
112.46 |
100m3 |
||
49 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
5.632 |
100m2 |
||
50 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
141.832 |
m3 |