Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Construction work (Km48-Km57 DT.132)

Find: 10:59 30/06/2022
Notice Status
Change
Notify Area
Civil Works
Name of project
Repairing the foundation, road surface and works on the route Km48-Km57, DT.132 Lai Chau province
Name of Tender Notice
Construction work (Km48-Km57 DT.132)
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
LCNT plan for road surface repair project and works on the route Km48-Km57, DT.132
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Local budget 2022
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location
Related announcements
Time of bid closing
14:30 21/07/2022
Validity period of E-HSDT
90 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
09:34 29/06/2022
to
14:30 21/07/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
14:30 21/07/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
470.000.000 VND
Amount in text format
Four hundred seventy million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy xúc đào
Đào, xúc đất đá.
4
2
Máy lu bánh thép
Trọng lượng ≥10 tấn.
8
3
Máy lu bánh thép
Trọng lượng từ 5 đến
2
4
Máy lu rung
Trọng lượng ≥16 tấn.
2
5
Máy ủi công suất ≥110CV
San ủi công suất ≥110CV
2
6
Máy phun, tưới nhựa đường
Phun, tưới nhựa đường
2
7
Ô tô tự đổ
Ô tô tự đổ ≥7 tấn
10
8
Máy trộn bê tông
Trộn vữa, trộn bê tông
4
9
Đầm cóc
Đầm nèn nền đường
4
10
Đầm dùi
Đầm bê tông
4

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đảm bảo giao thông
1 Khoản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
2 Đào nền đường đất C3
4.356,17 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
3 Phá đá nền đường đá C3
172,65 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
4 Phá đá nền đường đá C4
1.305,97 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
5 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95
3.574,71 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
6 Đào kết cấu mặt đường cũ đất C4
735,45 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
7 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 14cm
2.828,65 m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
8 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm
2.828,65 m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
9 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm
2.828,65 m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
10 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2
2.828,65 m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
11 Đào khuôn lề bằng đất C3
4.066,78 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
12 Xáo xới nền đường đất C3
4.576,71 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
13 Lu nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95
4.576,71 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
14 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 14cm
14.595,82 m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
15 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm
14.595,82 m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
16 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm
14.595,82 m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
17 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2
14.595,82 m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
18 Cày xới mặt đường cũ
18.504,42 m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
19 Lu lèn lại mặt đường cũ
18.504,42 m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
20 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép trung bình 13,75cm (1,75cm bù vênh +12cm lớp trên)
18.504,42 m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
21 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2
18.504,42 m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
22 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (trên mặt đường cũ đoạn UBND huyện Phong Thổ đã làm)
6.513,62 m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
23 Vận chuyển đất C3 đổ bãi thải
6.200,93 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
24 Vận chuyển đất C4 đổ bãi thải
735,45 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
25 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển
1.977,48 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
26 Vận chuyển đá đổ bãi thải
1.864,45 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
27 Vận chuyển đá C3 (TẬN DỤNG LÀM RỌ THÉP VÀ ĐÁ HỘC XÂY)
113,03 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
28 Bê tông nâng thành rãnh M150, đá 1x2
46,75 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
29 Bê tông mặt đường + lề gia cố đá 2x4 M250
56,24 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
30 Bê tông vuốt nối đường giao ngã ba M250, đá 2x4,
34,89 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
31 Đào móng rãnh đất C3
1.817,39 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
32 Phá đá nền đường - Cấp đá IV
457,68 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
33 Phá đá nền đường đá C3
41,18 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
34 Lót nilon đáy rãnh
7.996,7 m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
35 Bê tông rãnh dọc hình thang M150, đá 1x2
1.035,84 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
36 Đệm cát sạn đáy móng rãnh chịu lực
0,6 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
37 Bê tông móng rãnh chịu lực M200, đá 1x2
1,68 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
38 Bê tông thân rãnh chịu lực M200, đá 1x2
1,8 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
39 Cốt thép thân rãnh chịu lực, đường kính D
166,08 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
40 Đắp đất mang rãnh chịu lực, độ chặt Y/C K = 0,95
9,12 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
41 Cốt thép tấm đan rãnh chịu lực
344,52 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
42 Bê tông tấm bản M250, đá 1x2
2,54 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
43 Lắp đặt cấu kiện tấm đan rãnh
12 CK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
44 Cốt thép tấm đan
265,86 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
45 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2,
2,28 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
46 Lắp đặt cấu kiện tấm đan rãnh
17 CK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
47 Đào móng cống, đất C3
283,59 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
48 Thi công lớp đá đệm móng cống
8,27 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
49 Bê tông móng cống M150, đá 2x4
22,66 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật
50 Cốt thép ống cống, đường kính cốt thép D≤10mm
2.393,21 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Construction work (Km48-Km57 DT.132)". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Construction work (Km48-Km57 DT.132)" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 20

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second