Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
SÂN TRƯỜNG |
||||
2 |
SÂN LÁT GẠCH |
||||
3 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 |
196.62 |
m3 |
||
4 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
196.62 |
m3 |
||
5 |
Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo 400x400 màu đỏ |
1966.2 |
m2 |
||
6 |
SÂN CHƠI TRẺ |
||||
7 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 |
59.45 |
m3 |
||
8 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
59.45 |
m3 |
||
9 |
Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo 400x400 màu đỏ |
594.5 |
m2 |
||
10 |
Lắp đặt thảm cỏ nhân tạo |
594.5 |
m2 |
||
11 |
PHÁ DỠ BỒN CÂY |
||||
12 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
12.396 |
m3 |
||
13 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 |
0.124 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
12.396 |
m3 |
||
15 |
MƯƠNG THOÁT NƯỚC |
||||
16 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II |
6.18 |
m3 |
||
17 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II |
1.174 |
100m3 |
||
18 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.412 |
100m3 |
||
19 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.824 |
100m3 |
||
20 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
14.473 |
m3 |
||
21 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, PCB40 |
19.415 |
m3 |
||
22 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50, PCB40 |
215.33 |
m2 |
||
23 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50, PCB40 |
70.6 |
m2 |
||
24 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.573 |
100m2 |
||
25 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm |
1.035 |
tấn |
||
26 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 |
10.974 |
m3 |
||
27 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
177 |
cấu kiện |
||
28 |
VƯỜN RAU |
||||
29 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II |
2.072 |
m3 |
||
30 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.394 |
100m3 |
||
31 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.138 |
100m3 |
||
32 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
13.59 |
m3 |
||
33 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, PCB40 |
4.983 |
m3 |
||
34 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50, PCB40 |
33.22 |
m2 |
||
35 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75, PCB40 |
87.58 |
m2 |
||
36 |
CỔNG, HÀNG RÀO |
||||
37 |
CỔNG |
||||
38 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
14.868 |
m2 |
||
39 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
6.373 |
m3 |
||
40 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
6.373 |
m3 |
||
41 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
6.373 |
m3 |
||
42 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.135 |
100m3 |
||
43 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II |
1.495 |
m3 |
||
44 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
4.984 |
m3 |
||
45 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.1 |
100m3 |
||
46 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100, PCB30 |
0.817 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.072 |
100m2 |
||
48 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.018 |
tấn |
||
49 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.122 |
tấn |
||
50 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
2.457 |
m3 |