Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Arsenic (As) |
616 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
2 |
Antimon (Sb) |
567 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
3 |
Bari (Ba) - Barium |
567 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
4 |
Boron (B) (bao gồm borat và axít boric) |
567 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
5 |
Cadimi (Cd) |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
6 |
Chì (Pb) |
567 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
7 |
Crôm tổng số (Cr) |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
8 |
Đồng (Cu) |
567 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
9 |
Kẽm (Zn) |
567 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
10 |
Natri (Na) |
567 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
11 |
Nhôm (Al) |
567 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
12 |
Niken (Ni) |
567 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
13 |
Selen (Se) |
246 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
14 |
Sunfua (đo hiện trường) |
246 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
15 |
Thủy ngân (Hg) |
246 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
16 |
Cyanua (CN-) |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
17 |
1,1,1 – Tricloroetan |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
18 |
1,2 – Dicloroetan |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
19 |
1,2 – Dicloroeten |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
20 |
Cacbontetraclorua CCl4 |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
21 |
Diclorometan CH2Cl2 |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
22 |
Tetracloroeten |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
23 |
Trichloroeten |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
24 |
Vinyl clorua |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
25 |
Benzen |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
26 |
Etylbenzen |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
27 |
Pentachlorophenol |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
28 |
Styren |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
29 |
Toluen |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
30 |
Xylen |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
31 |
1,2 - Diclorobenzen |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
32 |
Monoclorobenzen |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
33 |
Triclorobenzen |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
34 |
Acrylamide |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
35 |
Epiclohydrin |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
36 |
Hexacloro butadien |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
37 |
1,2 – Dibromo – 3 Cloropropan |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
38 |
1,2 – Dicloropropan |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
39 |
1,3 - Dicloropropen |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
40 |
2,4 - D |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
41 |
2,4 - DB |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
42 |
Alachlor |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
43 |
Aldicarb (Nhóm Carbamat) |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
44 |
Atrazine và các dẫn xuất cloro-s-triazine |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
45 |
Carbofuran (Nhóm Carbamat) |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
46 |
Chlorpyrifos |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
47 |
Clodane |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
48 |
Clorotoluron |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
49 |
Cyanazine |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
50 |
DDT và các dẫn xuất |
67 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở trực thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Vĩnh Long |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |