Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 triSure Procare Xét nghiệm sàng lọc toàn diện 3 trong 1 |
10 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
2 |
Xét nghiệm giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 triSure Xét nghiệm trước sinh không xâm lấn NIPT |
20 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
3 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 triSure9.5 Xét nghiệm trước sinh không xâm lấn NIPT |
20 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
4 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 triSure 3 Xét nghiệm trước sinh không xâm lấn NIPT |
20 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
5 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 triSure First Xét nghiệm trước sinh không xâm lấn NIPT |
20 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
6 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 triSure Carrier Xét nghiệm tầm soát bệnh di truyền lặn |
20 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
7 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 PinkCare Xét nghiệm tầm soát nguy cơ ung thư di truyền |
20 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
8 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 MenCare Xét nghiệm tầm soát nguy cơ ung thư di truyền |
20 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
9 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 OncoSure Xét nghiệm tầm soát nguy cơ ung thư di truyền |
10 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
10 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 OncoSure Plus Xét nghiệm tầm soát nguy cơ ung thư di truyền |
10 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
11 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 GenCare Premium |
10 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
12 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 Gen LDL |
10 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
13 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 CNV Sure |
20 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
14 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 DiagSure |
10 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
15 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 G4500 |
10 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
16 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 G4500 Family (bố, mẹ, con) |
10 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
17 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 WGS (Whole genome sequencing) |
5 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
18 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 WES |
10 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
19 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 Bệnh teo cơ tủy sống SMA |
10 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
20 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 Bệnh loạn dưỡng cơ Duchence |
10 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |
||
21 |
Giải trình tự gene bằng kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ 2 OncoGS |
10 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
365 ngày |