Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dây dẫn điện CU/PVC/XLPE-0,6/1KV: 2x4mm2 |
40.4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
2 |
Dây dẫn điện CU/PVC/XLPE-0,6/1KV: 2x6mm2 |
25.25 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
3 |
Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 1x2,5mm2 |
90.9 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
4 |
Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 2x1,5mm2 cadivi |
151.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
5 |
Dây thép |
34.7 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
6 |
Đèn LED bán nguyệt 1,2m - gắn tường |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
7 |
Đèn tròn treo có chóa 40W |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
8 |
Đinh, đinh vít |
645.72 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
9 |
Gạch bê tông đặc D15 KT: 10x20x30cm |
4502.11 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
10 |
Gạch ceramic không mài cạnh màu sáng KT:400x400 |
87.3 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
11 |
Gạch ceramic men sugar KT:300X300 |
5.45 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
12 |
Gạch đặc tuynel |
2321.06 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
13 |
Gạch nung đặc A |
1274.47 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
14 |
GCLD Hoa sắt cửa |
6.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
15 |
Giấy ráp |
9.19 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
16 |
Hạt công tắc 2 chiều |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
17 |
Hạt công tắc 2 chiều |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
18 |
Keo dán |
0.47 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
19 |
Khí gas |
0.21 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
20 |
Mặt công tắc , ô cắm |
14 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
21 |
Nhựa dán |
0.14 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
22 |
Nối giảm Dk:110x50 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
23 |
Nối giảm xiên Dk:110x50 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
24 |
Nước |
15075.93 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
25 |
Ổ cắm 2 chấu đôi 16A-220V kiểu chìm tường |
11 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
26 |
Ống nhựa SP cứng luồn dây đk 20mm + phụ kiện lắp đặt |
153 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
27 |
Ống nhựa uPVC NTC đk 110mm |
70.7 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
28 |
Ống nhựa uPVC NTC đk 27mm |
50.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
29 |
Ống nhựa uPVC NTC đk 32mm |
3.03 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
30 |
Ống nhựa uPVC NTC đk 50mm |
40.4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
31 |
Oxy |
0.09 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
32 |
Phễu thu nước Inox đk 120mm |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
33 |
Quạt trần sải cánh D400, loại thường |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
34 |
Quạt treo tường |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
35 |
Que hàn |
13.47 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
36 |
Sơn lót |
4.55 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
37 |
Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp |
29.19 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
38 |
Sơn lót chống kiềm, kháng muối |
26.22 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
39 |
Sơn phủ chống gỉ màu sáng |
8.45 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
40 |
Sơn phủ mịn nội thất |
48.34 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
41 |
Sơn phủ ngoại thất cao cấp bền đẹp |
41.64 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
42 |
T nhựa đk 110mm |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
43 |
T vuông đk 50mm |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
44 |
T xiên đk 110mm |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
45 |
T xiên đk 50mm |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
46 |
Tê thu nhựa 90 độ đk 27x21mm |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
47 |
Tê thu 90 độ đk 21mm |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
48 |
Tê thu 90 độ đk 27mm |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
49 |
Thép hình |
0.09 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |
|
50 |
Thép hộp mạ kẽm |
440.47 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cam Chính và xã Cam Nghĩa, huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị. |
5 |
30 |