Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hô hấp ở thực vật: Bộ thiết bị khảo sát khả năng hô hấp ở thực vật |
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
2 |
Hệ tuần hoàn: Bộ thiết bị khảo sát các chỉ số của hệ tuần hoàn |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
3 |
Hoạt động của tim: Bộ thiết bị tìm hiểu cấu trúc và hoạt động của tim |
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
4 |
Thành phần hóa học của tế bào: Bộ hóa chất xác định thành phần hóa học của tế bào |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
5 |
Cấu trúc tế bào: Bộ hóa chất làm tiêu bản, quan sát cấu trúc tế bào |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
6 |
Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng trong tế bào: Bộ hóa chất xác định ảnh hưởng của các yếu tố đến hoạt tính enzyme |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
7 |
Chu kỳ tế bào và phân bào: Bộ hóa chất làm tiêu bản NST, quan sát nguyên phân, giảm phân |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
8 |
Vi sinh vật: Bộ hóa chất thực hành phương pháp nghiên cứu vi sinh vật |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
9 |
Quang hợp ở thực vật: Bộ hóa chất tách chiết sắc tố trong lá cây và sự hình thành tinh bột |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
10 |
Thủy canh: Dung dịch dinh dưỡng |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
11 |
Hoạt động của tim: NaCl 0,65% |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
12 |
Thông tin ở tế bào: Quá trình truyền tin giữa các tế bào trong cơ thể |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
13 |
Trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng ở thực vật: Một số biểu hiện của cây do thiếu khoáng |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
14 |
Hệ tuần hoàn: Vận chuyển máu trong hệ mạch |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
15 |
Bài tiết và cân bằng nội môi: Cân bằng nội môi |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
16 |
Hệ thần kinh: Truyền tin qua synapse |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
17 |
Cơ chế cảm ứng ở động vật có hệ thần kinh: Phản xạ không điều kiện |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
18 |
Sinh trưởng và phát triển ở động vật: Các giai đoạn phát triển của người |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
19 |
Sinh trưởng và phát triển ở động vật: Quá trình sinh sản ở người |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
20 |
Sinh trưởng và phát triển ở động vật: Quá trình sinh trưởng và phát triển ở động vật có biến thái |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
21 |
Tập tính: Một số tập tính ở động vật |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
22 |
Sinh sản ở thực vật: Quá trình sinh sản ở thực vật có hoa |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
23 |
Phát triển ở thực vật: Phát triển ở thực vật có hoa |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
24 |
Sơ đồ quy trình sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp trong công nghệ nuôi cấy tế bào thực vật |
1 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
25 |
Sơ đồ về quy trình công nghệ tế bào thực vật trong vi nhân giống cây trồng |
1 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
26 |
Sơ đồ quy trình nuôi cấy mô tế bào động vật |
1 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
27 |
Sơ đồ quy trình sản xuất enzyme từ động vật, thực vật và vi sinh vật |
1 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
28 |
Sơ đồ các bước tạo dòng DNA tái tổ hợp |
1 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
29 |
Sơ đồ về quá trình phân giải các hợp chất trong xử lí môi trường bằng công nghệ vi sinh: Phân giải hiếu khí, kị khí, lên men. |
1 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
30 |
Sơ đồ mô hình thủy canh theo hướng phát triển nông nghiệp sạch |
1 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
31 |
Bộ thiết bị khảo sát một số dữ liệu khi trồng cây |
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
32 |
Phân bón hóa học |
15 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
33 |
Video công nghệ tế bào thực vật (thành tựu, quy trình, triển vọng) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
34 |
Video công nghệ tế bào động vật (thành tựu, quy trình, triển vọng) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
35 |
Video về công nghệ tế bào gốc |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
36 |
Video về cơ sở khoa học và quy trình công nghệ sản xuất enzyme. |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
37 |
Video về công nghệ thu hồi khí sinh học |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
38 |
Video về công nghệ ứng dụng vi sinh vật trong xử lí môi trường (xử lý ô nhiễm môi trường đất, nước, chất thải rắn) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
39 |
Video về biện pháp kĩ thuật sử dụng dinh dưỡng khoáng nhằm tạo nền nông nghiệp sạch |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
40 |
Video về một số dịch bệnh phổ biến ở người (cúm, tả, sốt xuất huyết, AIDS, Covid-19...) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
41 |
Video về nguyên nhân, tác hại, biện pháp phòng và điều trị ngộ độc thực phẩm |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
42 |
Video về biện pháp đảm bảo an toàn thực phẩm |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
43 |
Máy vi tính |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
44 |
Máy vi tính |
48 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
45 |
Switch |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
46 |
Cable mạng |
4 |
thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
47 |
Connector |
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
48 |
Tủ rack (cabinet) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
49 |
Router wifi |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |
|
50 |
UPS Offline |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. |
80 ngày |
90 ngày |