Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ |
Tiêu đề |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Trung tâm CO2 bình (1x2 bình) |
Tiêu đề |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
||||
3 |
Bộ điều phối CO2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
4 |
Chai CO2 40 lít - 150 bar |
2 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
5 |
Hệ thống hộp van; báo động; ổ khí |
Tiêu đề |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
||||
6 |
Hộp kiểm soát khu vực kèm báo động 4 loại khí (O, A4, V, CO2) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
7 |
Hộp van khu vực 4 loại khí (O, A4, V, CO2) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
8 |
Hộp kiểm soát khu vực kèm báo động 3 loại khí (O, A4, V) Bảng báo động khu vực gồm 3 mô-đun cho phép báo động riêng biệt cho 3 loại khí: |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
9 |
Thiết bị cấp khí đầu ra |
Tiêu đề |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
||||
10 |
Ổ khí Oxy chuẩn chuẩn Nhật - PIN INDEX |
41 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
11 |
Ổ khí nén 4 bar chuẩn nhật -PIN INDEX |
38 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
12 |
Ổ khí hút chuẩn chuẩn Nhật-PIN INDEX |
41 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
13 |
Ổ khí CO2 chuẩn chuẩn Nhật-PIN INDEX |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
14 |
Ổ khí thải gây mê theo nguyên lý ventury |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
15 |
Tay máy treo trần loại đơn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
16 |
Hộp đầu giường |
41 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
17 |
Thiết bị ngoại vi |
Tiêu đề |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
||||
18 |
Lưu lượng kế kèm bình làm ẩm |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
19 |
Bình hút dịch gắn tường |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
20 |
Đầu cắm nhanh cho các loại khí |
Tiêu đề |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
||||
21 |
Adapter cho khí oxy chuẩn theo ổ khí |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
22 |
Adapter cho khí nén 4 bar chuẩn theo ổ khí |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
23 |
Adapter cho khí hút chuẩn theo ổ khí |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
24 |
Adapter cho khí CO2 chuẩn theo ổ khí |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
25 |
Adapter cho khí thải gây mê AGS chuẩn theo ổ khí |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
26 |
THIẾT BỊ BÁO GỌI Y TÁ |
Tiêu đề |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
||||
27 |
Màn hình hiển thị SR-A330 |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
28 |
Đèn báo hành lang SRL-300 |
14 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
29 |
Nút chuông gọi y tá SHS-100 |
33 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
30 |
Nút chuông gọi y tá SHS-100 (Trong nhà vệ sinh) |
11 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
31 |
Nút chuông gọi 2 chức năng ST-E1 cam |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
32 |
Thiết bị kích sóng SRT-8200 |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
33 |
Phụ kiện ốp mica |
47 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
34 |
HỆ THỐNG KHÍ SẠCH ÁP LỰC DƯƠNG CHO PHÒNG MỔ (LẮP ĐẶT TRỌN GÓI) |
Tiêu đề |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
||||
35 |
AHU-PM 01; 02; HLVT |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
36 |
Cung cấp và lắp đặt phin lọc H13 |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
37 |
Cung cấp và lắp đặt phin lọc H13 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
38 |
Quạt gió tươi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
39 |
Ống đồng D9,52 dày 0,81mm |
55 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
40 |
Ống đồng D15,88 dày 0,81mm |
55 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
41 |
Cách nhiệt ống đồng D9,5 dày 20mm |
55 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
42 |
Cách nhiệt ống đồng D15,9 dày 20mm |
55 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
43 |
Ống nước ngưng D34 kèm cách nhiệt 10mm |
35 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
44 |
Cách nhiệt ống nước ngưng D34 dày 10mm |
35 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
45 |
Gas R410 11.34kg/bình |
1 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
46 |
Bệ đỡ AHU, dàn nóng CDU |
6 |
bệ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
47 |
Trunking 400x200- Z08/1.15mm |
17 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
48 |
Vật tư phụ lắp đặt ống đồng |
1 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
49 |
Ống gió 600x300- Z08/0,75mm |
165 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
|||
50 |
Ống gió 600x200- Z08/0,75mm |
5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |