Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy phát điện 3 pha 0.4KV-160KVA ( Bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn chỉnh) |
1 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
2 |
Quạt hút khói SEF-01, Lưu lượng Q = 14000m3/h, cột áp H = 200PA (Quạt chịu được nhiệt 300 độ C trong 1h), bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh |
1 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
3 |
Quạt bù khí SAF-01, Lưu lượng Q = 14000m3/h, cột áp H = 200PA (Quạt chịu được nhiệt 300 độ C trong 1h), bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh |
1 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
4 |
QUẠT HÚT MÙI VỆ SINH - LL: 150 M3/H |
16 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
5 |
QUẠT HÚT GẮN TƯỜNG - LL: 840 M3/H |
18 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
6 |
Quạt hút khói gắn tường SEF-01, Lưu lượng Q = 3000m3/h, cột áp H = 50PA (Quạt chịu được nhiệt 300 độ C trong 1h), bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh |
2 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
7 |
Máy lạnh cục bộ, công suất dàn nóng 18100btu/h |
40 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
8 |
Bộ CPU để bàn cấu hình core I7-10th, Ram 16 Gh, SSD-1TB |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
9 |
Màn hình monitor 24" cho máy tính để bàn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
10 |
Bàn phím và con chuột |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
11 |
Modem ADSL |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
12 |
Fire Wall |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
13 |
ODF- quang 24 port |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
14 |
ODF- quang 8 port |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
15 |
ODF- quang 4 port |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
16 |
Core Switch 24 port |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
17 |
Core Switch 8 port |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
18 |
Core Switch 4 port |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
19 |
Switch Poe -24 port |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
20 |
Patch panel 24 port |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
21 |
UPS 5KVA - online |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
22 |
Tủ rack 15U |
3 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
23 |
Tủ rack 10U |
4 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
24 |
Thiết bị lọc sét lan truyền cho ELV |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
25 |
Bộ phát Wifi |
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
26 |
Ổ cắm mạng RJ45 + mặt nạ |
117 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
27 |
Dây HDMI dài 15m, có 2 đầu cắm HDMI âm, dương |
37 |
Dây |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
28 |
Dây HDMI dài 2m, có 2 đầu cắm HDMI âm, dương |
36 |
Dây |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
29 |
Ổ cắm HDMI |
36 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
30 |
Bộ nguồn 220VAC/ 6 phích cắm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
31 |
Cáp Cat6 UTP |
3820 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
32 |
Bàn giáo viên |
1 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
33 |
Ghế giáo viên |
1 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
34 |
Máy tính bàn giáo viên |
1 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
35 |
Bàn học sinh (chuyên dụng) |
14 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
36 |
Ghế học sinh (chuyên dụng) |
28 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
37 |
Máy tính bàn cho hs |
28 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
38 |
Bảng trượt ngang 4 cánh KT: 3,6M X 1,2M |
1 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
39 |
Bảng tương tác 75 inches |
1 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
40 |
Ti vi 55 inches |
1 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
41 |
Bàn ghế làm việc thủ thư |
1 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
42 |
Ghế làm việc thủ thư |
1 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
43 |
Máy tính bàn thủ thư |
1 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
44 |
Tủ hồ sơ |
1 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
45 |
Bàn đặt máy tính tra cứu tài tiệu |
12 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
46 |
Máy tính bàn tra cứu tài tiệu |
24 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
47 |
Ghế ngồi bàn tra cứu tài tiệu |
24 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
48 |
Bàn đọc tham khảo tài tiệu |
2 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
49 |
Ghế ngồi đọc tham khảo tài liệu |
12 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |
|
50 |
Giá sách khối lớp 1 |
3 |
đ/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18-20 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, TP.HCM |
90 |
150 |