Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Quét tài liệu khổ giấy A3 |
27229 |
Trang A3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tánh Linh |
90 |
||
2 |
Quét tài liệu khổ giấy A4 |
47394 |
Trang A4 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tánh Linh |
90 |
||
3 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký kết hôn (n ≤ 15) |
620711 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tánh Linh |
90 |
||
4 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký kết hôn (15 < n ≤ 50) |
32669 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tánh Linh |
90 |
||
5 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký khai sinh (n ≤ 15) |
1302475 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tánh Linh |
90 |
||
6 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký khai sinh (15 < n ≤ 50) |
312594 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tánh Linh |
90 |
||
7 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký nhận cha, mẹ, con (n ≤ 15) |
88 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tánh Linh |
90 |
||
8 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký nhận cha, mẹ, con (15 < n ≤ 50) |
12 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tánh Linh |
90 |
||
9 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (n ≤ 15) |
118594 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tánh Linh |
90 |
||
10 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (15 < n ≤ 50) |
33884 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tánh Linh |
90 |
||
11 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký khai tử (n ≤ 15) |
68002 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tánh Linh |
90 |
||
12 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký khai tử (15 < n ≤ 50) |
9273 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tánh Linh |
90 |
||
13 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký thay đổi, cải chính, bổ sung hộ tịch, xác định lại dân tộc (15 < n ≤ 50) |
20174 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tánh Linh |
90 |
||
14 |
Quét tài liệu khổ giấy A3 |
14970 |
Trang A3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
15 |
Quét tài liệu khổ giấy A4 |
76969 |
Trang A4 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
16 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký kết hôn (n ≤ 15) |
459496 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
17 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký kết hôn (15 < n ≤ 50) |
24184 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
18 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký khai sinh (n ≤ 15) |
1425175 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
19 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký khai sinh (15 < n ≤ 50) |
342042 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
20 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký nhận cha, mẹ, con (n ≤ 15) |
6622 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
21 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký nhận cha, mẹ, con (15 < n ≤ 50) |
903 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
22 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (n ≤ 15) |
95340 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
23 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (15 < n ≤ 50) |
27240 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
24 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký khai tử (n ≤ 15) |
288816 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
25 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký khai tử (15 < n ≤ 50) |
39384 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
26 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký giám hộ (n ≤ 15) |
555 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
27 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký giám hộ (15 < n ≤ 50) |
370 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
28 |
Nhập dữ liệu Sổ ghi chú ly hôn (n ≤ 15) |
240 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
29 |
Nhập dữ liệu Sổ ghi chú ly hôn (15 < n ≤ 50) |
160 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
30 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký thay đổi, cải chính, bổ sung hộ tịch, xác định lại dân tộc (15 < n ≤ 50) |
3652 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
31 |
Nhập dữ liệu khác (nuôi con nuôi) (15 < n ≤ 50) |
874 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã La Gi |
90 |
||
32 |
Quét tài liệu khổ giấy A3 |
15544 |
Trang A3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tuy Phong |
90 |
||
33 |
Quét tài liệu khổ giấy A4 |
68608 |
Trang A4 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tuy Phong |
90 |
||
34 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký kết hôn (n ≤ 15) |
388702 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tuy Phong |
90 |
||
35 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký kết hôn (15 < n ≤ 50) |
20458 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tuy Phong |
90 |
||
36 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký khai sinh (n ≤ 15) |
1383450 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tuy Phong |
90 |
||
37 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký khai sinh (15 < n ≤ 50) |
1217436 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tuy Phong |
90 |
||
38 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký khai sinh (n> 50) |
166014 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tuy Phong |
90 |
||
39 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký nhận cha, mẹ, con (n ≤ 15) |
9460 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tuy Phong |
90 |
||
40 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký nhận cha, mẹ, con (n> 50) |
9460 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tuy Phong |
90 |
||
41 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (n ≤ 15) |
36932 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tuy Phong |
90 |
||
42 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (15 < n ≤ 50) |
26380 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tuy Phong |
90 |
||
43 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký khai tử (n ≤ 15) |
186164 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tuy Phong |
90 |
||
44 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký khai tử (15 < n ≤ 50) |
126930 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tuy Phong |
90 |
||
45 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký khai tử (n> 50) |
84620 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tuy Phong |
90 |
||
46 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký thay đổi, cải chính, bổ sung hộ tịch, xác định lại dân tộc (15 < n ≤ 50) |
3366 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tuy Phong |
90 |
||
47 |
Nhập dữ liệu khác (nuôi con nuôi) (15 < n ≤ 50) |
836 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Tuy Phong |
90 |
||
48 |
Quét tài liệu khổ giấy A3 |
5613 |
Trang A3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Hàm Thuận Nam |
90 |
||
49 |
Quét tài liệu khổ giấy A4 |
38437 |
Trang A4 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Hàm Thuận Nam |
90 |
||
50 |
Nhập dữ liệu Sổ đăng ký kết hôn (n ≤ 15) |
147402 |
Trường |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Hàm Thuận Nam |
90 |