Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cung cấp và lắp đặt máy lạnh chính xác 250000BTU thổi xuống |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy IP&TD tầng 6/57 HTK |
1 |
90 |
|
2 |
Cung cấp và lắp đặt Cáp điện 3C-35mm2-CXV+N-1C-16mm2 CV |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy IP&TD tầng 6/57 HTK |
1 |
90 |
|
3 |
Cung cấp và lắp đặt Cáp điện 3C-2,5mm2-CXV+E-1C-2,5mm2 CV |
480 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy IP&TD tầng 6/57 HTK |
1 |
90 |
|
4 |
Cung cấp và lắp đặt Cáp điện ( kết nối giữa dàn lạnh và bản nối đất) |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy IP&TD tầng 6/57 HTK |
1 |
90 |
|
5 |
Cung cấp và lắp đặt Cáp điều khiển chống nhiễu |
480 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy IP&TD tầng 6/57 HTK |
1 |
90 |
|
6 |
Cung cấp và lắp đặt Ống ruột gà lõi thép 2 inch |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy IP&TD tầng 6/57 HTK |
1 |
90 |
|
7 |
Cung cấp và lắp đặt Ống ruột gà lõi thép 1 inch |
480 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy IP&TD tầng 6/57 HTK |
1 |
90 |
|
8 |
Cung cấp và lắp đặt Ống ruột gà lõi thép 3/4 inch |
480 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy IP&TD tầng 6/57 HTK |
1 |
90 |
|
9 |
Cung cấp và lắp đặt Ống đồng Ø22.22mm dày ≥ 1mm + cách nhiệt dày ≥ 19mm và phụ kiện kèm theo |
447 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy IP&TD tầng 6/57 HTK |
1 |
90 |
|
10 |
Cung cấp và lắp đặt Ống đồng Ø28.58mm dày ≥ 1.2mm + cách nhiệt dày ≥ 19mm và phụ kiện kèm theo |
447 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy IP&TD tầng 6/57 HTK |
1 |
90 |
|
11 |
Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC Ø16 và phụ kiện kèm theo |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy IP&TD tầng 6/57 HTK |
1 |
90 |
|
12 |
Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC Ø42+ cách nhiệt dày ≥ 10mm và phụ kiện kèm theo |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy IP&TD tầng 6/57 HTK |
1 |
90 |
|
13 |
Cung cấp và lắp đặt Trunking 500x200, tôn tráng kẽm ≥ 1,15mm có nắp che |
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy IP&TD tầng 6/57 HTK |
1 |
90 |
|
14 |
Cung cấp và lắp đặt Trunking 150x150, tôn tráng kẽm ≥ 1,15mm có nắp che |
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy IP&TD tầng 6/57 HTK |
1 |
90 |
|
15 |
Cung cấp và lắp đặt máy điều hòa công nghiệp 170000BTU |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 3/57A HTK |
1 |
90 |
|
16 |
Cung cấp và lắp đặt Cáp điện 3C-35mm2-CXV+N-1C-16mm2 CV |
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 3/57A HTK |
1 |
90 |
|
17 |
Cung cấp và lắp đặt Cáp điện 3C-2,5mm2-CXV+E-1C-2,5mm2 CV |
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 3/57A HTK |
1 |
90 |
|
18 |
Cung cấp và lắp đặt Cáp điện ( kết nối giữa dàn lạnh và bản nối đất) |
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 3/57A HTK |
1 |
90 |
|
19 |
Cung cấp và lắp đặt Cáp điện 3C-2,5mm2-CXV+E-1C-2,5mm2 CV |
128 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 5 trạm VT Hưng Phú/CTO |
1 |
90 |
|
20 |
Cung cấp và lắp đặt Cáp điện E-1C-16mm2 CV |
33 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 5 trạm VT Hưng Phú/CTO |
1 |
90 |
|
21 |
Cung cấp và lắp đặt Cáp điều khiển chống nhiễu |
128 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 5 trạm VT Hưng Phú/CTO |
1 |
90 |
|
22 |
Cung cấp và lắp đặt Ống ruột gà lõi thép 2 inch |
33 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 5 trạm VT Hưng Phú/CTO |
1 |
90 |
|
23 |
Cung cấp và lắp đặt Ống ruột gà lõi thép 1 inch |
128 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 5 trạm VT Hưng Phú/CTO |
1 |
90 |
|
24 |
Cung cấp và lắp đặt Ống ruột gà lõi thép 3/4 inch |
128 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 5 trạm VT Hưng Phú/CTO |
1 |
90 |
|
25 |
Cung cấp và lắp đặt Ống đồng Ø22,22mm dày ≥ 1mm + cách nhiệt dày ≥ 19mm và phụ kiện kèm theo |
122 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 5 trạm VT Hưng Phú/CTO |
1 |
90 |
|
26 |
Cung cấp và lắp đặt Ống đồng Ø28.,8mm dày ≥ 1,2mm + cách nhiệt dày ≥ 19mm và phụ kiện kèm theo |
122 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 5 trạm VT Hưng Phú/CTO |
1 |
90 |
|
27 |
Cung cấp và lắp đặt ống PPR |
25 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 5 trạm VT Hưng Phú/CTO |
1 |
90 |
|
28 |
Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC Ø16 và phụ kiện kèm theo |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 5 trạm VT Hưng Phú/CTO |
1 |
90 |
|
29 |
Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC Ø27+ cách nhiệt dày ≥ 10mm và phụ kiện kèm theo |
6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 5 trạm VT Hưng Phú/CTO |
1 |
90 |
|
30 |
Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC Ø34+ cách nhiệt dày ≥ 10mm và phụ kiện kèm theo |
13 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 5 trạm VT Hưng Phú/CTO |
1 |
90 |
|
31 |
Cung cấp và lắp đặt Trunking 400x200, tôn tráng kẽm ≥ 1,15mm có nắp che |
22 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 5 trạm VT Hưng Phú/CTO |
1 |
90 |
|
32 |
Cung cấp và lắp đặt máy lạnh chính xác 300000BTU thổi xuống |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT An Đồn 1/ĐNG |
1 |
90 |
|
33 |
Cung cấp và lắp đặt Cáp điện 3C-35mm2-CXV+N-1C-16mm2 CV |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT An Đồn 1/ĐNG |
1 |
90 |
|
34 |
Cung cấp và lắp đặt Cáp điện 3C-2,5mm2-CXV+E-1C-2,5mm2 CV |
174 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT An Đồn 1/ĐNG |
1 |
90 |
|
35 |
Cung cấp và lắp đặt Cáp điện E-1C-16mm2 CV |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT An Đồn 1/ĐNG |
1 |
90 |
|
36 |
Cung cấp và lắp đặt Cáp điều khiển chống nhiễu |
174 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT An Đồn 1/ĐNG |
1 |
90 |
|
37 |
Cung cấp và lắp đặt Ống ruột gà lõi thép 2 inch |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT An Đồn 1/ĐNG |
1 |
90 |
|
38 |
Cung cấp và lắp đặt Ống ruột gà lõi thép 1 inch |
170 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT An Đồn 1/ĐNG |
1 |
90 |
|
39 |
Cung cấp và lắp đặt Ống ruột gà lõi thép 3/4 inch |
170 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT An Đồn 1/ĐNG |
1 |
90 |
|
40 |
Cung cấp và lắp đặt Ống đồng và phụ kiện kèm theo |
166 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT An Đồn 1/ĐNG |
1 |
90 |
|
41 |
Cung cấp và lắp đặt Ống đồng Ø28,58mm dày ≥ 1,2mm + cách nhiệt dày ≥ 19mm và phụ kiện kèm theo |
166 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT An Đồn 1/ĐNG |
1 |
90 |
|
42 |
Cung cấp và lắp đặt ống PPR |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT An Đồn 1/ĐNG |
1 |
90 |
|
43 |
Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC Ø16 và phụ kiện kèm theo |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT An Đồn 1/ĐNG |
1 |
90 |
|
44 |
Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC Ø27+ cách nhiệt dày ≥ 10mm và phụ kiện kèm theo |
35 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT An Đồn 1/ĐNG |
1 |
90 |
|
45 |
Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC Ø34+ cách nhiệt dày ≥ 10mm và phụ kiện kèm theo |
4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT An Đồn 1/ĐNG |
1 |
90 |
|
46 |
Cung cấp và lắp đặt Trunking 500x150, tôn tráng kẽm ≥ 1,15mm có nắp che |
22 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT An Đồn 1/ĐNG |
1 |
90 |
|
47 |
Cung cấp và lắp đặt Trunking 300x150, tôn tráng kẽm ≥ 1,15mm có nắp che |
9 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT An Đồn 1/ĐNG |
1 |
90 |
|
48 |
Cung cấp và lắp đặt máy lạnh chính xác 300000BTU thổi xuống |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT 2-9/ĐNG |
1 |
90 |
|
49 |
Cung cấp và lắp đặt Cáp điện 3C-35mm2-CXV+N-1C-16mm2 CV |
47 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT 2-9/ĐNG |
1 |
90 |
|
50 |
Cung cấp và lắp đặt Cáp điện 3C-2,5mm2-CXV+E-1C-2,5mm2 CV |
80 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng máy tầng 2 trạm VT 2-9/ĐNG |
1 |
90 |