Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
I. Hàng hóa |
I. Hàng hóa |
||||||
2 |
Bầu lọc nhập nhiên liệu |
7 |
cái |
Bầu lọc nhập nhiên liệu |
||||
3 |
II. Xây lắp |
II. Xây lắp |
||||||
4 |
Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công - tháo dỡ các tuyến ống công nghệ tiếp nhận 8", 4" và 6" hiện hữu |
4.3441 |
tấn |
Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công - tháo dỡ các tuyến ống công nghệ tiếp nhận 8", 4" và 6" hiện hữu |
||||
5 |
Tháo dỡ kết cấu thép - bầu lọc tiếp nhận nhiên liệu- bằng cần cẩu bánh hơi 16T |
3.992 |
tấn |
Tháo dỡ kết cấu thép - bầu lọc tiếp nhận nhiên liệu- bằng cần cẩu bánh hơi 16T |
||||
6 |
Bơm hút và thu hồi nhiên liệu sau khi tháo dỡ hệ thống công nghệ nhập |
1 |
cv |
Bơm hút và thu hồi nhiên liệu sau khi tháo dỡ hệ thống công nghệ nhập |
||||
7 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
4.8 |
m3 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
||||
8 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
4.8 |
100m |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
||||
9 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.384 |
100m2 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
||||
10 |
Lắp đặt tôn chắn tia lửa |
1.86 |
100m2 |
Lắp đặt tôn chắn tia lửa |
||||
11 |
Thép đỡ tôn quây |
1.8586 |
tấn |
Thép đỡ tôn quây |
||||
12 |
Tháo dỡ thu hồi tường tôn |
186 |
m2 |
Tháo dỡ thu hồi tường tôn |
||||
13 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
7.6172 |
m3 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
||||
14 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 150, PC40 |
1.4176 |
m3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 150, PC40 |
||||
15 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.496 |
100m2 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
||||
16 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PC40 |
5.2065 |
m3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PC40 |
||||
17 |
Lắp đặt bulong neo chân móng M18-500 |
214 |
bộ |
Lắp đặt bulong neo chân móng M18-500 |
||||
18 |
Sản xuất sàn thao tác - gối đỡ ống |
3.0219 |
tấn |
Sản xuất sàn thao tác - gối đỡ ống |
||||
19 |
Ca máy cẩu, Vận chuyển cấu kiện để cẩu cấu kiện thép gia công sẵn vào vị trí cần lắp đặt (Do điều kiện không được làm phát sinh tia lửa điện trong quá trình thi công nên phải dùng cẩu toàn bộ cấu kiện đúc sẵn vào vị trí thi công) |
4 |
ca |
Ca máy cẩu, Vận chuyển cấu kiện để cẩu cấu kiện thép gia công sẵn vào vị trí cần lắp đặt (Do điều kiện không được làm phát sinh tia lửa điện trong quá trình thi công nên phải dùng cẩu toàn bộ cấu kiện đúc sẵn vào vị trí thi công) |
||||
20 |
Lắp sàn thao tác |
3.0219 |
tấn |
Lắp sàn thao tác |
||||
21 |
Tẩy rỉ kết cấu trước khi sơn |
145.548 |
m2 |
Tẩy rỉ kết cấu trước khi sơn |
||||
22 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
145.548 |
m2 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
||||
23 |
Gia công, lắp đặt bu lông, gu dông các loại |
77 |
bộ |
Gia công, lắp đặt bu lông, gu dông các loại |
||||
24 |
Lắp đặt ống thép đen, ống thép fi219.1x8.18 |
0.3 |
100m |
Lắp đặt ống thép đen, ống thép fi219.1x8.18 |
||||
25 |
Lắp đặt ống thép đen, ống thép fi168.3x7,11 |
0.615 |
100m |
Lắp đặt ống thép đen, ống thép fi168.3x7,11 |
||||
26 |
Lắp đặt ống thép đen, ống thép fi114.3x6,02 |
0.2 |
100m |
Lắp đặt ống thép đen, ống thép fi114.3x6,02 |
||||
27 |
Lắp đặt ống thép không rỉ , ống thép fi3/8" |
0.28 |
100m |
Lắp đặt ống thép không rỉ , ống thép fi3/8" |
||||
28 |
Thử áp lực đường ống thép fi219.1x8.18 |
0.3 |
100m |
Thử áp lực đường ống thép fi219.1x8.18 |
||||
29 |
Thử áp lực đường ống thép fi168.3x7,11 |
0.615 |
100m |
Thử áp lực đường ống thép fi168.3x7,11 |
||||
30 |
Thử áp lực đường ống thép fi114.3x6,02 |
0.2 |
100m |
Thử áp lực đường ống thép fi114.3x6,02 |
||||
31 |
Lắp đặt tê thép 8''x6" dày 7mm |
7 |
cái |
Lắp đặt tê thép 8''x6" dày 7mm |
||||
32 |
Lắp đặt tê thép 6''x6" dày 6mm |
7 |
cái |
Lắp đặt tê thép 6''x6" dày 6mm |
||||
33 |
Lắp đặt tê thép 6''x4" dày 6mm |
7 |
cái |
Lắp đặt tê thép 6''x4" dày 6mm |
||||
34 |
Lắp đặt tê thép 8''x8" dày 7mm |
2 |
cái |
Lắp đặt tê thép 8''x8" dày 7mm |
||||
35 |
Lắp đặt "Cút đúc 90o ống 8" |
6 |
cái |
Lắp đặt "Cút đúc 90o ống 8" |
||||
36 |
Lắp đặt "Cút đúc 90o ống 6" |
8 |
cái |
Lắp đặt "Cút đúc 90o ống 6" |
||||
37 |
Lắp đặt Chếch 45o ống 6" |
14 |
cái |
Lắp đặt Chếch 45o ống 6" |
||||
38 |
Lắp đặt Chếch 45o ống 4" |
18 |
cái |
Lắp đặt Chếch 45o ống 4" |
||||
39 |
Lắp đặt "Tê 8''x8'' |
16 |
cái |
Lắp đặt "Tê 8''x8'' |
||||
40 |
Lắp Bích 8" - 150#RF |
28 |
cặp bích |
Lắp Bích 8" - 150#RF |
||||
41 |
Lắp Bích 6" - 150#RF |
48 |
cặp bích |
Lắp Bích 6" - 150#RF |
||||
42 |
Lắp Bích bịt 8"- 150#RF |
2 |
cặp bích |
Lắp Bích bịt 8"- 150#RF |
||||
43 |
Lắp Bích 4" - 150#RF |
6 |
cặp bích |
Lắp Bích 4" - 150#RF |
||||
44 |
Lắp đặt bu lông M20x100 + ecu + vòng đệm |
168 |
bộ |
Lắp đặt bu lông M20x100 + ecu + vòng đệm |
||||
45 |
Lắp đặt bu lông M16x90 + ecu + vòng đệm |
112 |
bộ |
Lắp đặt bu lông M16x90 + ecu + vòng đệm |
||||
46 |
Lắp đặt cầu đồng nối bích 8" |
28 |
cái |
Lắp đặt cầu đồng nối bích 8" |
||||
47 |
Lắp đặt cầu đồng nối bích 6" |
38 |
cái |
Lắp đặt cầu đồng nối bích 6" |
||||
48 |
Lắp đặt cầu đồng nối bích 4" |
7 |
cái |
Lắp đặt cầu đồng nối bích 4" |
||||
49 |
Đệm bích 8'' |
14 |
cái |
Đệm bích 8'' |
||||
50 |
Đệm bích 6'' |
44 |
cái |
Đệm bích 6'' |