Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giá phơi khăn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
2 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
3 |
Bộ chữ cái |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
4 |
Bộ lắp ráp kỹ thuật |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
5 |
Bộ lắp ghép |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
6 |
Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
7 |
Giường cho trẻ |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
8 |
Giá để giày dép |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
9 |
Bàn cho trẻ |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
10 |
Ghế cho trẻ |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
11 |
Thùng đựng nước có vòi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
12 |
Tivi 43 inch |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
13 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
14 |
Cột ném bóng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
15 |
Bộ xâu dây tạo hình |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
16 |
Cân thăng bằng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
17 |
Bàn tính học đếm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
18 |
Hộp thả hình |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
19 |
Cân chia vạch |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
20 |
Chữ cái và chữ số |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
21 |
Các khối hình học |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
22 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
23 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
24 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
25 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
26 |
Bàn tính học đếm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
27 |
Bộ xâu dây tạo hình |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
28 |
Búp bê bé trai |
6 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
29 |
Búp bê bé gái |
6 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
30 |
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
31 |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
32 |
Bộ ghép hình hoa |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
33 |
Bộ lắp ráp nút tròn |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
34 |
Bộ xếp hình xây dựng 51 chi tiết |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
35 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
36 |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
37 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
38 |
Bộ động vật biển |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
39 |
Bộ động vật biển |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
40 |
Bộ động vật sống trong rừng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
41 |
Bộ động vật sống trong rừng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
42 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
43 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
44 |
Bộ côn trùng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
45 |
Đồng hồ lắp ráp |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
46 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
47 |
Bảng quay 2 mặt |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
48 |
Ghép nút lớn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
49 |
Lô tô động vật |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
50 |
Lô tô các loại quả |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
236 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế |
03 |
05 |