Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giá phơi khăn mặt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
2 |
Giá đựng ca cốc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
3 |
Cốc uống nước |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
4 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
5 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
6 |
Giường cho trẻ |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
7 |
Giá để giày dép |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
8 |
Bàn cho trẻ |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
9 |
Ghế cho trẻ |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
10 |
Tivi LG 43 inch |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
11 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
12 |
Bập bênh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
13 |
Cổng chui |
1 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
14 |
Cổng chui |
1 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
15 |
Cột ném bóng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
16 |
Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
17 |
Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
18 |
Hộp thả hình |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
19 |
Hộp thả hình |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
20 |
Hộp thả hình |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
21 |
Lồng hộp vuông |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
22 |
Lồng hộp vuông |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
23 |
Lồng hộp vuông |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
24 |
Lồng hộp vuông |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
25 |
Lồng hộp tròn |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
26 |
Lồng hộp tròn |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
27 |
Lồng hộp tròn |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
28 |
Bộ xâu dây |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
29 |
Bộ xâu dây |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
30 |
Bộ xâu hạt |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
31 |
Bộ xâu hạt |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
32 |
Bộ xâu hạt |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
33 |
Bộ xâu hạt |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
34 |
Bộ búa cọc |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
35 |
Búa 3 bi 2 tầng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
36 |
Các con kéo dây có khớp |
2 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
37 |
Các con kéo dây có khớp |
2 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
38 |
Tháo lắp vòng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
39 |
Tháo lắp vòng |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
40 |
Bộ xây dựng trên xe 35 CT |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
41 |
Hàng rào nhựa |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
42 |
Bộ rau, củ, quả |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
43 |
Bộ rau, củ, quả |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
44 |
Bộ rau, củ, quả |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
45 |
Bộ rau, củ, quả |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
46 |
Bộ động vật biển |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
47 |
Bộ động vật biển |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
48 |
Bộ động vật sống trong rừng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
49 |
Bộ động vật sống trong rừng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |
|
50 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Phú Bình; số 372 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế. |
03 |
05 |