Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn thí nghiệm giáo viên Lý - Công nghệ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
2 |
Bàn thí nghiệm học sinh Lý - Công nghệ |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
3 |
Ghế xếp thí nghiệm |
41 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
4 |
Smart tivi 65inch |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
5 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
6 |
Bàn chuẩn bị |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
7 |
Tủ phòng bộ môn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
8 |
Tủ đựng dụng cụ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
9 |
Kệ treo phòng chuẩn bị |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
10 |
Tủ thuốc y tế treo tường |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
11 |
Bộ thí nghiệm chứng minh định luật bảo toàn khối lượng |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
12 |
Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm pha chế một dung dịch |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
13 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm so sánh tốc độ của một phản ứng hóa học |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
14 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm về tốc độ của phản ứng hóa học |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
15 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm về ảnh hưởng của chất xúc tác |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
16 |
Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của hydrochloric acid |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
17 |
Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của base |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
18 |
Bộ dụng cụ và thí nghiệm đo pH |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
19 |
Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của oxide |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
20 |
Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của muối |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
21 |
Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
22 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
23 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm áp lực |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
24 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất khí quyển |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
25 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
26 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm dẫn điện |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
27 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của dòng điện |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
28 |
Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
29 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
30 |
Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
31 |
Dụng cụ đo huyết áp |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
32 |
Dụng cụ điều tra thành phần quần xã sinh vật |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
33 |
Mẫu động vật ngâm trong lọ |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
34 |
Mô hình cấu tạo cơ thể người |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
35 |
Bộ vật liệu cơ khí |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
36 |
Bộ dụng cụ cơ khí |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
37 |
Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
38 |
Bộ vật liệu điện |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
39 |
Bộ dụng cụ điện |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
40 |
Dụng cụ đo các đại lượng không điện. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
41 |
Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
42 |
Bộ máy vi tính để bàn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
43 |
Biến áp nguồn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
44 |
Smart tivi 65inch |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
45 |
Găng tay bảo hộ lao động |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
46 |
Kính bảo hộ |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
47 |
Khối hình học cơ bản. |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
48 |
Mẫu vật liệu cơ khí. |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
49 |
Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động. |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |
|
50 |
Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Đê Ar |
1 |
30 |