Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn ghế làm việc loại 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
2 |
Máy vi tính |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
3 |
Tủ đựng hồ sơ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
4 |
Phông màn |
10 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
5 |
Bàn ghế làm việc loại 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
6 |
Máy vi tính |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
7 |
Tủ đựng hồ sơ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
8 |
Phông màn |
14 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
9 |
Bàn y tế |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
10 |
Ghế làm việc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
11 |
Tủ đựng dụng cụ, thiết bị chuyên ngành y tế và thuốc chữa bệnh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
12 |
Tủ đựng hồ sơ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
13 |
Giường y tế: (kể cả nệm và drap chuyên dùng) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
14 |
Phông màn |
14 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
15 |
Bàn trưng bày |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
16 |
Bục để tượng Bác |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
17 |
Tượng Bác Hồ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
18 |
Phông màn |
25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
19 |
Bàn họp |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
20 |
Ghế họp chân quỳ |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
21 |
Phông màn |
25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
22 |
Bàn ghế làm việc loại 3 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
23 |
Giường |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
24 |
Bàn hội trường |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
25 |
Ghế hội trường bọc nệm |
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
26 |
Ghế hội trường |
624 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
27 |
Bục đứng phát biểu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
28 |
Tượng Bác (bằng đồng) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
29 |
Bục tượng Bác |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
30 |
Tivi 65 inch |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
31 |
Lắp đặt và hướng dẫn sử dụng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
32 |
Phông màn cửa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
33 |
Bàn, ghế ngồi |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
34 |
Kính tráng thủy áp tường |
30 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
35 |
Phông màn |
42 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
36 |
Bàn ghế làm việc loại 3 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
37 |
Phông màn |
24 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
38 |
Bàn ghế làm việc loại 3 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
39 |
Bàn họp 10 chỗ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
40 |
Ghế họp chân quỳ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
41 |
Phông màn |
25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
42 |
Bàn ghế làm việc loại 3 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
43 |
Bàn họp 10 chỗ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
44 |
Ghế họp chân quỳ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
45 |
Phông màn |
25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
46 |
Cổng xếp inox SUS 304 cao cấp cao 1,6m |
1 |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
47 |
Ghế băng chờ 5 chỗ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
15 |
90 |
|
48 |
Ghế băng chờ 4 chỗ |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
49 |
Bàn ghế làm việc loại 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |
|
50 |
Ghế cho khách |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
15 |
90 |