Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe tải tải trọng ≥ 10 tấn |
2 |
2 |
Xe cẩu tải trọng ≥ 10 tấn |
2 |
3 |
Máy đào một gầu, bánh hơi/bánh xích ≥ 0,25m3 |
2 |
4 |
Máy trộn bê tông dung tích 250-500L |
2 |
5 |
Máy tời để căng dây ≥ 3 tấn |
2 |
1 |
Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ACSR-240/39 theo thiết kế (bao gồm ép nối dây, ép lèo, khóa néo, kẹp đấu rẽ,…) |
47817 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện thủy tinh đỡ đơn ĐĐ-70 cho dây dẫn ACSR 240/39 theo thiết kế (trọn bộ chuỗi bao gồm phụ kiện, tăng 01 bát đối với cột cao trên 40m) |
99 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện thủy tinh đỡ kép ĐK-70-2x11 cho dây dẫn ACSR 240/39 theo thiết kế (trọn bộ chuỗi bao gồm phụ kiện) |
9 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện thủy tinh đỡ kép ĐK-70-2x12 cho dây dẫn ACSR 240/39 theo thiết kế (trọn bộ chuỗi bao gồm phụ kiện) |
15 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện thủy tinh đỡ lèo ĐL-70 cho dây dẫn ACSR 240/39 theo thiết kế (trọn bộ chuỗi bao gồm phụ kiện) |
34 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện thủy tinh néo đơn NĐ-120 cho dây dẫn ACSR 240/39 theo thiết kế (trọn bộ chuỗi bao gồm phụ kiện) |
72 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện thủy tinh néo kép NK-120 cho dây dẫn ACSR 240/39 theo thiết kế (trọn bộ chuỗi bao gồm phụ kiện) |
6 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Cung cấp và lắp đặt Tạ chống rung cho dây dẫn ACSR 240/39 |
318 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Cung cấp và lắp đặt Tạ bù trọng lượng 50kg/1pha theo thiết kế |
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Cung cấp và lắp đặt Tạ bù trọng lượng 100kg/1pha theo thiết kế |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Cung cấp và lắp đặt Tạ bù trọng lượng 150kg/1pha theo thiết kế |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Cung cấp Ống vá sửa chữa dây dẫn ACSR-240/39 |
25 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Cung cấp Ống nối dây dẫn ACSR-240/39 |
33 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Cung cấp Dây cáp quang kết hợp chống sét OPGW-57/24 sợi quang |
17037 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Lắp đặt Dây cáp quang OPGW-57/24 sợi quang (bao gồm lắp chuỗi treo cáp, chống rung, đưa cáp quang đến hộp nối, kẹp cố định và cuộn cáp quang dự phòng trên cột) |
15939 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Cung cấp và lắp đặt Hộp nối cáp quang OPGW/OPGW loại 4 đầu (bao gồm giá đỡ, hàn nối sợi cáp quang) |
6 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Cung cấp và lắp đặt Hộp nối cáp quang OPGW/ADSS loại 4 đầu (bao gồm giá đỡ, hàn nối sợi cáp quang) |
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Cung cấp Chuỗi đỡ cho dây cáp quang OPGW-57 (trọn bộ chuỗi bao gồm phụ kiện) |
41 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Cung cấp Chuỗi néo cho dây cáp quang OPGW-57 (trọn bộ chuỗi bao gồm phụ kiện) |
26 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Cung cấp chống rung cho dây cáp quang OPGW-57 (trọn bộ chuỗi bao gồm phụ kiện) |
106 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Cung cấp kẹp cố định dây cáp quang OPGW-57 trên cột |
160 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Cung cấp Dây chống sét GSW-50 |
16337 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Lắp đặt Dây chống sét GSW-50 theo thiết kế (bao gồm ép nối dây, lắp chuỗi treo cáp) |
15939 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Cung cấp và lắp đặt Chuỗi đỡ cho dây chống sét GSW-50 (trọn bộ chuỗi bao gồm phụ kiện) |
41 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo cho dây chống sét GSW-50 (trọn bộ chuỗi bao gồm phụ kiện) |
26 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Cung cấp và lắp đặt Tạ chống rung cho dây dẫn ACSR 240/39 |
106 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Cung cấp ống nối cho dây chống sét GSW-50 |
11 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Phần cột thép đường dây 110kV |
Theo quy định tại Chương V |
|||
29 |
Cung cấp và Lắp dựng Cột thép đỡ Đ122-26A |
7 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Cung cấp và Lắp dựng Cột thép đỡ Đ122-26A-CG |
1 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Cung cấp và Lắp dựng Cột thép đỡ Đ122-26B |
6 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Cung cấp và Lắp dựng Cột thép đỡ Đ122-30A |
7 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Cung cấp và Lắp dựng Cột thép đỡ Đ122-30B |
8 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Cung cấp và Lắp dựng Cột thép đỡ Đ122-34A |
2 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Cung cấp và Lắp dựng Cột thép đỡ Đ122-34B |
4 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Cung cấp và Lắp dựng Cột thép đỡ Đ122-34B-CG |
1 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Cung cấp và Lắp dựng Cột thép đỡ Đ122-42A |
5 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Cung cấp và Lắp dựng Cột thép néo N122-26A |
3 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Cung cấp và Lắp dựng Cột thép néo N122-26B |
2 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Cung cấp và Lắp dựng Cột thép néo N122-26C |
1 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Cung cấp và Lắp dựng Cột thép néo N122-26D |
1 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Cung cấp và Lắp dựng Cột thép néo N122-34B |
3 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Cung cấp và Lắp dựng Cột thép néo NC122-26 |
2 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Cung cấp và Lắp đặt Biển cấm, biển tên cột, biển thứ tự pha và biển báo vượt đường |
1 |
trọn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Phần tiếp địa đường dây 110kV |
Theo quy định tại Chương V |
|||
46 |
Cung cấp vật tư và thi công Tiếp địa cọc tia TĐ4-8 theo thiết kế |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Cung cấp vật tư và thi công Tiếp địa cọc tia TĐ4-12 theo thiết kế |
11 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Cung cấp vật tư và thi công Tiếp địa cọc tia TĐ4-20T theo thiết kế |
34 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Phần Móng trụ đường dây 110kV |
Theo quy định tại Chương V |
|||
50 |
Cung cấp vật tư và thi công Móng trụ 4TL32-27 theo thiết kế (bao gồm bulong neo, san gạt [nếu có]) |
8 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |