Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500621019 |
Alpha chymotrypsin (4200UI) |
BVĐK Thái Ninh |
03 ngày |
07 ngày |
||||||||||
2 |
Alpha chymotrypsin (4200UI) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
25000 |
Viên |
Viên; Nhóm 2 |
|||||||
3 |
PP2500621020 |
Amoxicilin+ Acid clavulanic (500mg + 100mg) |
BVĐK Thái Ninh |
03 ngày |
07 ngày |
||||||||||
4 |
Amoxicilin+ Acid clavulanic (500mg + 100mg) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
8000 |
Lọ/ ống |
Thuốc tiêm; Nhóm 2 |
|||||||
5 |
PP2500621021 |
Atropin sulfat (0,25mg/ml) |
BVĐK Thái Ninh |
03 ngày |
07 ngày |
||||||||||
6 |
Atropin sulfat (0,25mg/ml) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
10000 |
Lọ/ ống |
Thuốc tiêm; Nhóm 4 |
|||||||
7 |
PP2500621022 |
Ceftizoxim (1g) |
BVĐK Thái Ninh |
03 ngày |
07 ngày |
||||||||||
8 |
Ceftizoxim (1g) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
6000 |
Lọ/ ống |
Thuốc tiêm; Nhóm 4 |
|||||||
9 |
PP2500621023 |
Ceftizoxim (2g) |
BVĐK Thái Ninh |
03 ngày |
07 ngày |
||||||||||
10 |
Ceftizoxim (2g) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Lọ/ ống |
Thuốc tiêm; Nhóm 4 |
|||||||
11 |
PP2500621024 |
Diazepam (10mg/2ml) |
BVĐK Thái Ninh |
03 ngày |
07 ngày |
||||||||||
12 |
Diazepam (10mg/2ml) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
300 |
Lọ/ ống |
Thuốc tiêm; Nhóm 1 |
|||||||
13 |
PP2500621025 |
Diphenhydramin (10mg/ml) |
BVĐK Thái Ninh |
03 ngày |
07 ngày |
||||||||||
14 |
Diphenhydramin (10mg/ml) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
12000 |
Lọ/ ống |
Thuốc tiêm; Nhóm 4 |
|||||||
15 |
PP2500621026 |
Gemfibrozil (600mg) |
BVĐK Thái Ninh |
03 ngày |
07 ngày |
||||||||||
16 |
Gemfibrozil (600mg) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
80000 |
Viên |
Viên; Nhóm 2 |
|||||||
17 |
PP2500621027 |
Metformin hydroclorid (500mg) |
BVĐK Thái Ninh |
03 ngày |
07 ngày |
||||||||||
18 |
Metformin hydroclorid (500mg) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
310000 |
Viên |
Viên giải phóng có kiểm soát; Nhóm 2 |
|||||||
19 |
PP2500621028 |
Metoclopramid hydroclorid (10mg/2ml) |
BVĐK Thái Ninh |
03 ngày |
07 ngày |
||||||||||
20 |
Metoclopramid hydroclorid (10mg/2ml) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500 |
Lọ/ ống |
Thuốc tiêm; Nhóm 1 |
|||||||
21 |
PP2500621029 |
Metronidazol (250mg) |
BVĐK Thái Ninh |
03 ngày |
07 ngày |
||||||||||
22 |
Metronidazol (250mg) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
80000 |
Viên |
Viên; Nhóm 2 |
|||||||
23 |
PP2500621030 |
Midazolam (5mg/1ml) |
BVĐK Thái Ninh |
03 ngày |
07 ngày |
||||||||||
24 |
Midazolam (5mg/1ml) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
150 |
Lọ/ ống |
Thuốc tiêm; Nhóm 1 |
|||||||
25 |
PP2500621031 |
Pethidin (100mg/2ml) |
BVĐK Thái Ninh |
03 ngày |
07 ngày |
||||||||||
26 |
Pethidin (100mg/2ml) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
200 |
Lọ/ ống |
Thuốc tiêm; Nhóm 1 |
|||||||
27 |
PP2500621032 |
Sofosbuvir + Velpatasvir (400mg + 100mg) |
BVĐK Thái Ninh |
03 ngày |
07 ngày |
||||||||||
28 |
Sofosbuvir + Velpatasvir (400mg + 100mg) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1232 |
Viên |
Viên; Nhóm 4 |