Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Điện cực glassy carbon (GCE) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
2 |
Dung dịch làm mới điện cực với các hạt alumina |
15 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
3 |
Đệm rửa/làm mới bề mặt điện cực với các hạt alumina |
14 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
4 |
Điện cực tham khảo (Ag/AgCl) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
5 |
Điện cực đối Pt coil |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
6 |
Dung dịch chuẩn độ dẫn 100 μS/cm at 25°C |
17 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
7 |
Dung dịch chuẩn độ dẫn 500 μS/cm at 25°C |
17 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
8 |
Dung dịch chuẩn độ dẫn 1 mS/cm at 25°C |
17 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
9 |
Dung dịch chuẩn độ dẫn 5 mS/cm at 25°C |
17 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
10 |
Dung dịch chuẩn độ dẫn 10 mS/cm at 25°C |
17 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
11 |
Dung dịch chuẩn độ dẫn 50 mS/cm at 25°C |
17 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
12 |
Dung dịch chuẩn độ dẫn 100 mS/cm at 25°C |
17 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
13 |
Dung dịch chuẩn độ dẫn 500 mS/cm at 25°C |
17 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
14 |
Inox |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
15 |
Mica |
3 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
16 |
Nhựa PP |
3 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
17 |
Nhựa PE |
3 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
18 |
Module nguồn hạ áp (Mô-đun nguồn hạ áp) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
19 |
Chì hàn |
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
20 |
Phíp đồng việc chế tạo mạch in PCB (bảng mạch in nhiều lớp) |
20 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
21 |
Module GMS sim3G |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
22 |
Thẻ sim số |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
23 |
Pin năng lượng mặt trời. |
5 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
24 |
Bộ sạc năng lượng mặt trời |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
25 |
Ắc quy |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
26 |
Tủ điện |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
27 |
Màn hình HMI |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
28 |
Vi điều khiển |
10 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
29 |
Hộp bảo vệ các thành phần điện tử |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
30 |
Nút nhấn điều khiển |
25 |
Nút |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
31 |
Phao nhựa |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
32 |
Đầu gắn điện cực |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
33 |
Cáp đồng trục chống nhiễu |
100 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
34 |
Jack SMA male (giắc cắm SMA đực) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
35 |
Jack SMA famale (giắc cắm SMA cái) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
36 |
Ống PVC |
5 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |
|
37 |
Mặt nạ quét kem hàn |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
30 |