Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đo quang phổ UV-VIS (UV-Vis Spectrophoto-meter) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
2 |
Tủ lạnh phòng thí nghiệm (Laboratory Refrigerator) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
3 |
Tủ hút khí độc (Laboratory Fume Hood) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
4 |
Cân phân tích (Analytical Balances) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
5 |
Tủ sinh trưởng thực vật (Plant Growth Chember) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
6 |
Máy ly tâm lạnh tốc độ cao (High speed refrigerated centifuge) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
7 |
Máy cất nước 2 lần (Double water distiller) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
8 |
Máy đo dộ brix (Digital Refractometer) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
9 |
Bàn thí nghiệm trung tâm số 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
10 |
Bàn thí nghiệm áp tường số 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
11 |
Bàn thí nghiệm áp tường số 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
12 |
Tủ Ấm CO2/ CO2 Incubator |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
13 |
Máy nghiền mẫu (Laboratory Mixer Mill) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
14 |
Nồi hấp khử trùng (Autoclave) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
15 |
Tủ an toàn sinh học cấp 2 (Class II Biological Safety Cabinets) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
16 |
Tủ lạnh sâu (Laboratory Freezer) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
17 |
Máy rót môi trường bán tự động (Peristaltic pumps) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
18 |
Máy lắc Vortex (Vortex mixer) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
19 |
Máy ly tâm lạnh tốc độ cao (High speed refrigerated centifuge) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
20 |
Bộ pipet đơn kênh (Micropipette) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
21 |
Máy quang phổ hấp phụ khả kiến (Micro-Volume Spectrophotometer) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
22 |
Máy nhân gen (PCR system) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
23 |
Hệ thống điện di ngang (Horizontal Electrophoresis System) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
24 |
Hệ thống điện di đứng (Vertical Electrophoresis System) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
25 |
Máy lắc gel (Gel Shaker) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
26 |
Máy đo độ dẫn (Bench-top conductivity meter) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
27 |
Máy lọc nước siêu sạch (Water Demineralizator) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
28 |
Máy chụp hình gel (Gel Documentation) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
29 |
Bàn thí nghiệm trung tâm số 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
30 |
Bàn thí nghiệm áp tường số 3 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
31 |
Bàn thí nghiệm áp tường số 4 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
32 |
Bộ máy nén 15HP-Giàn lạnh (lắp đặt cho ngăn bảo quản) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
33 |
Bộ máy nén 4HP-Giàn lạnh (lắp đặt cho ngăn đệm) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
34 |
Máy hút ẩm (ngăn lạnh) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
35 |
Máy hút ẩm (lắp cho ngăn đệm) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
36 |
Tủ điều khiển giám sát vận hành cảnh báo từ xa |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
37 |
Kệ để mẫu bảo quản |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
38 |
Tủ cấp nguồn điện cho thiết bị |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
39 |
Hệ thống tiếp địa: |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |
|
40 |
Cửa trượt cách nhiệt chuyên dụng ra vào thiết bị |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, xã Liên Hồng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
120 |
180 |