Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy băm cây ngô |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Khảo nghiệm và hậu kiểm giống cây trồng Đông Nam Bộ |
90 |
180 |
|
2 |
Máy cắt cỏ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Khảo nghiệm và hậu kiểm giống cây trồng Đông Nam Bộ |
90 |
180 |
|
3 |
Máy tuốt lúa |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Khảo nghiệm và hậu kiểm giống cây trồng Đông Nam Bộ |
90 |
180 |
|
4 |
Cân phân tích (số 1) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Trung tâm KKN giống, cây trồng Quốc gia |
90 |
180 |
|
5 |
Cân phân tích (số 2) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Trung tâm KKN giống, cây trồng Quốc gia |
90 |
180 |
|
6 |
Cân phân tích (số 3) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Trung tâm KKN giống, cây trồng Quốc gia |
90 |
180 |
|
7 |
Cân phân tích (số 4) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Trung tâm KKN giống, cây trồng Quốc gia |
90 |
180 |
|
8 |
Máy sấy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Trung tâm KKN giống, cây trồng Quốc gia |
90 |
180 |
|
9 |
Máy đo ẩm độ nhanh |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Trung tâm KKN giống, cây trồng Quốc gia |
90 |
180 |
|
10 |
Máy quang phổ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Trung tâm KKN giống, cây trồng Quốc gia |
90 |
180 |
|
11 |
Máy đo ẩm độ nhanh |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Từ Liêm |
90 |
180 |
|
12 |
Cân khối lượng hạt |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Từ Liêm |
90 |
180 |
|
13 |
Máy cày (gồm máy kéo, dàn xới, lưỡi cày)/Máy liên hợp làm đất số 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Từ Liêm |
90 |
180 |
|
14 |
Máy phun thuốc |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Từ Liêm |
90 |
180 |
|
15 |
Máy băm cây ngô |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Từ Liêm |
90 |
180 |
|
16 |
Máy cắt cỏ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Từ Liêm |
90 |
180 |
|
17 |
Máy phay đất |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Từ Liêm |
90 |
180 |
|
18 |
Kho lạnh bảo quản hạt giống |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Văn Lâm |
90 |
180 |
|
19 |
Thiết bị bay không người lái có gắn camera ghi hình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Văn Lâm |
90 |
180 |
|
20 |
Máy ảnh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Văn Lâm |
90 |
180 |
|
21 |
Máy đo ẩm độ nhanh |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Văn Lâm |
90 |
180 |
|
22 |
Máy cày (gồm máy kéo, dàn xới, lưỡi cày)/Máy liên hợp làm đất số 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Văn Lâm |
90 |
180 |
|
23 |
Máy phun thuốc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Văn Lâm |
90 |
180 |
|
24 |
Máy cắt cỏ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Văn Lâm |
90 |
180 |
|
25 |
Máy tuốt lúa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Văn Lâm |
90 |
180 |
|
26 |
Kho lạnh bảo quản hạt giống |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng miền Trung |
90 |
180 |
|
27 |
Máy đo ẩm độ nhanh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng miền Trung |
90 |
180 |
|
28 |
Máy cày (gồm máy kéo, dàn xới, lưỡi cày)/Máy liên hợp làm đất số 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng miền Trung |
90 |
180 |
|
29 |
Máy phay đất |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng miền Trung |
90 |
180 |
|
30 |
Máy xới đất tạo luống |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng miền Trung |
90 |
180 |
|
31 |
Bàn thí nghiệm chuyên dùng |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng miền Trung |
90 |
180 |
|
32 |
Ghế ngồi phòng thí nghiệm |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng miền Trung |
90 |
180 |
|
33 |
Thiết bị bay không người lái có gắn camera ghi hình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Tây Nguyên |
90 |
180 |
|
34 |
Máy ảnh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Tây Nguyên |
90 |
180 |
|
35 |
Máy đo ẩm độ nhanh |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Tây Nguyên |
90 |
180 |
|
36 |
Máy phun thuốc |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Tây Nguyên |
90 |
180 |
|
37 |
Máy băm cây ngô |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Tây Nguyên |
90 |
180 |
|
38 |
Máy cắt cỏ |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Tây Nguyên |
90 |
180 |
|
39 |
Máy tuốt lúa |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Tây Nguyên |
90 |
180 |
|
40 |
Trống phân loại gạo |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Tây Nguyên |
90 |
180 |
|
41 |
Cân điện tử (số 5) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Tây Nguyên |
90 |
180 |
|
42 |
Máy sấy công nghiệp |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Tây Nguyên |
90 |
180 |
|
43 |
Thước cặp điện tử |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Tây Nguyên |
90 |
180 |
|
44 |
Cân điện tử (số 6) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm KKN giống, sản phẩm giống cây trồng Tây Nguyên |
90 |
180 |
|
45 |
Thiết bị bay không người lái có gắn camera ghi hình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Khảo nghiệm và hậu kiểm giống cây trồng Đông Nam Bộ |
90 |
180 |
|
46 |
Máy ảnh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Khảo nghiệm và hậu kiểm giống cây trồng Đông Nam Bộ |
90 |
180 |
|
47 |
Máy đo ẩm độ nhanh |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Khảo nghiệm và hậu kiểm giống cây trồng Đông Nam Bộ |
90 |
180 |
|
48 |
Máy cày (gồm máy kéo, dàn xới, lưỡi cày)/Máy liên hợp làm đất số 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Khảo nghiệm và hậu kiểm giống cây trồng Đông Nam Bộ |
90 |
180 |
|
49 |
Máy phun thuốc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Khảo nghiệm và hậu kiểm giống cây trồng Đông Nam Bộ |
90 |
180 |