Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Kẹp WR 25-50/25-50 |
215 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
2 |
Kẹp WR 50-70/50-70 |
632 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
3 |
Kẹp WR 25-50/70-95 |
1284 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
4 |
Kẹp WR 50-70/70-95 |
516 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
5 |
Kẹp ép WR 70-120/70-120 |
9624 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
6 |
Kẹp WR 95-150/120-240 |
1368 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
7 |
Kẹp ép WR 120-240/25-50 |
420 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
8 |
Kẹp ép WR 120-240/70-95 |
67 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
9 |
Kẹp ép WR 120-240/95-240 |
1369 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
10 |
Kẹp ép WR 150-240/150-240 |
3166 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
11 |
Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 |
124 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
12 |
Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 |
154 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
13 |
Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 95/16 |
62 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
14 |
Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 |
52 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
15 |
Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 240/32 |
38 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
16 |
Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 4x70 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
17 |
Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 4x95 |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
18 |
Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 4x120 |
82 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
19 |
Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm A50 |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
20 |
Ống nối chịu lực căng cho dây nhômn A70 |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
21 |
Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm A95 |
47 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
22 |
Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm A120 |
64 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
23 |
Kẹp quai U 2/O (35-95) |
185 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
24 |
Kẹp quai U 150-240 mm2 |
220 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
25 |
Kẹp quai U 4/O (đấu nóng) |
23 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
26 |
Hotline clamp 2/O (35-95) |
187 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
27 |
Hotline clamp 4/O (95-150) |
87 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
28 |
Cosse ép Cu-Al 70mm2 |
63 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
29 |
Cosse ép Cu-Al 95mm2 |
327 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
30 |
Cosse ép Cu-Al 120mm2 |
1092 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
31 |
Cosse ép Cu-Al 150mm2 |
198 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
32 |
Cosse ép Cu-Al 240mm2 (2 lỗ) |
423 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
33 |
Cosse ép Cu-Al 300mm2 (2 lỗ) |
562 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
34 |
Cosse ép Cu 4mm2 (lổ F8) |
234 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
35 |
Cosse ép Cu 50mm2 |
166 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
36 |
Cosse ép Cu 70mm2 |
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
37 |
Cosse ép Cu 95mm2 |
214 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
38 |
Cosse ép Cu 150mm2 |
621 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
39 |
Cosse ép Cu 200mm2 |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
40 |
Cosse ép Cu 240mm2 |
418 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
41 |
Cosse ép Cu 185mm2 (2 lổ) |
79 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
42 |
Cosse ép Cu 240mm2 (2 lổ) |
277 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
43 |
Cosse ép Cu 300mm2 (2 lổ) |
76 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
44 |
Kẹp splitbolt 2/O (A35-50/C10-95) |
449 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
45 |
Kẹp splitbolt 4/O (A120-150/C25-150) |
46 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
46 |
Đầu cosse hạ thế MBA 1 pha 25 KVA |
72 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
47 |
Đầu cosse hạ thế MBA 1 pha 50 KVA |
62 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
48 |
Đầu cosse hạ thế MBA 1 pha 75 KVA |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |