Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tập học sinh 96 trang |
3250 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
2 |
Bút bi |
3250 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
3 |
Bìa nút |
815 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
4 |
Giấy in A4 |
99 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
5 |
Giấy in màu A4 |
85 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
6 |
Giấy kẻ ngang |
50 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
7 |
Tranh in theo yêu cầu |
250 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
8 |
Còi nhựa |
836 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
9 |
Đèn pin |
131 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
10 |
Cờ đuôi nheo 40x25cm |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
11 |
Cờ vải 40x25cm |
82 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
12 |
Cờ trung tâm 1x1,2m |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
13 |
Cờ tổ quốc 0,8x1,2m |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
14 |
Cờ tổ quốc 1,2x1,8m |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
15 |
Túi vải 10x20cm |
239 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
16 |
Túi vải 60x20 cm. |
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
17 |
Bìa kiếng A4 |
5 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
18 |
Băng dính xanh dương 3,6cm |
23 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
19 |
La bàn |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
20 |
Máy tính cầm tay |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
21 |
Pin 1,5V |
88 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
22 |
Giấy A0 |
27 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
23 |
Bút vẽ 1.0 mm |
7 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
24 |
Bút vẽ 2.0 mm |
7 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
25 |
Bút vẽ 3.0 mm |
7 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
26 |
Bút vẽ 4.0 mm |
7 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
27 |
Bút xóa |
2 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
28 |
Máy bay điều khiển từ xa |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
29 |
Dây nilon |
12 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
30 |
Bóng bay |
10 |
Bịch |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
31 |
Gậy điều khiển giao thông |
23 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
32 |
Biển tên chiến sĩ |
3260 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
33 |
Biển tên để bàn |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
34 |
Găng tay trắng |
41 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
35 |
Bàn đạc gỗ |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
36 |
Khung treo và giá treo |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
37 |
Bia kim loại 15x15cm |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
38 |
Bia kim loại 30x30 cm |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
39 |
Khung bia trực thăng |
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
40 |
Khung bia máy bay tiêm kích |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
41 |
Giá đầu chữ V |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
42 |
Khung bia số 4 |
132 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
43 |
Khung bia số 5 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
44 |
Khung bia số 7 |
132 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
45 |
Khung bia số 7c |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
46 |
Khung bia số 8 |
132 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
47 |
Khung bia số 8c |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
48 |
Khung bia số 9 |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
49 |
Khung bia số 10 |
72 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |
|
50 |
Khung bia số 11 |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chương V |
1 |
5 |