Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sổ bìa đỏ cứng kích thước 20 cm x 30 cm, 200 trang |
35 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Trong vòng 3 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trong vòng 20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
2 |
Sổ bìa xanh cứng kích thước 17 cm x 30 cm, 200 trang |
35 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
3 |
In sổ học tập kích thước 19 cm x 26,5cm, 144 trang |
516 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
4 |
In sổ KHHLCĐ tuần |
3 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
5 |
In sổ thống kê HLCĐ cấp tàu |
15 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
6 |
In sổ gác |
14 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
7 |
Giấy A4 |
50 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
8 |
Giấy A3 |
9 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
9 |
Giấy bìa xanh A4 |
50 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
10 |
Giấy bìa xanh A3 |
9 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
11 |
Giấy bìa đỏ A4 |
24 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
12 |
Giấy bìa vàng A4 |
20 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
13 |
Giấy bóng mờ khổ cuộn 0.914x50m |
8 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
14 |
Băng keo 2 mặt 1cm |
20 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
15 |
Băng keo 2 mặt 2cm |
20 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
16 |
Băng dính trong |
20 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
17 |
Băng dính Simili dán gáy |
45 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
18 |
Hồ dán giấy |
8 |
Lốc |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
19 |
Bàn ghim bấm No10 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
20 |
Ghim bấm No10 |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
21 |
Bút lông bảng WB 03 |
23 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
22 |
Bút bi thiên long màu đen |
1050 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
23 |
Bút bi thiên long màu đỏ |
212 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
24 |
Bút dạ quang |
192 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
25 |
Hộp 12 bút Uniball UB 150 |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
26 |
Bút trình ký 1mm |
11 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
27 |
Bút chì gỗ 2B |
192 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
28 |
Gôm tẩy |
192 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
29 |
Bút xóa nước |
192 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
30 |
Kẹp giấy tam giác |
40 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
31 |
Kẹp bướm 15mm |
32 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
32 |
Kẹp bướm 25mm |
32 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
33 |
Kéo cắt giấy loại 21cm |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
34 |
Dao rọc giấy |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
35 |
Lưỡi dao rọc giấy |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
36 |
Túi đựng Clear bag |
41 |
Combo |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
37 |
Thước mica TL 30cm |
172 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
38 |
Bìa hộp vuông 15cm nhựa |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
39 |
Bìa hộp vuông 7cm nhựa |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
40 |
Mực máy in Canon 2900 |
19 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
41 |
Mực Photo Canon NPG51 |
9 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
42 |
Thanh trống Canon IR2525 |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
43 |
Đề can trắng |
4 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
44 |
Bìa lá nhựa Plus khổ A4 |
12 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
45 |
Găng tay thao tác trang bị |
172 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
46 |
Dẻ lau công nghiệp |
75 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
47 |
Cồn công nghiệp |
45 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
48 |
Bông y tế Bạch tuyết |
45 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
49 |
Giấy nhớ 2x3cm |
172 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
50 |
Giấy nhớ 3x3cm |
172 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |