Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sổ bìa đỏ cứng kích thước 20 cm x 30 cm, 200 trang |
90 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Trong vòng 3 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trong vòng 20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
2 |
Sổ bìa xanh cứng kích thước 17 cm x 30 cm, 200 trang |
90 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
3 |
In sổ học tập kích thước 19 cm x 26,5cm, 144 trang |
1527 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
4 |
In sổ KHHLCĐ tuần |
8 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
5 |
In sổ Tiến trình biểu |
40 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
6 |
In sổ thống kê HLCĐ cấp tàu |
24 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
7 |
In sổ thống kê HLCĐ cấp ngành |
40 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
8 |
In sổ nhật ký |
8 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
9 |
In sổ bàn giao ca trực trong khoang |
48 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
10 |
In sổ gác |
16 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
11 |
Giấy A4 |
108 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
12 |
Giấy A3 |
45 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
13 |
Giấy bìa xanh A4 |
108 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
14 |
Giấy bìa xanh A3 |
45 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
15 |
Giấy bìa đỏ A4 |
45 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
16 |
Giấy bìa vàng A4 |
45 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
17 |
Giấy A0 |
18 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
18 |
Giấy A1 |
18 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
19 |
Giấy bóng mờ khổ cuộn 0.914x50m |
27 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
20 |
Băng keo 2 mặt 1cm |
45 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
21 |
Băng keo 2 mặt 2cm |
45 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
22 |
Băng dính trong |
45 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
23 |
Băng dính Simili dán gáy |
90 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
24 |
Hồ dán giấy |
18 |
Lốc |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
25 |
Bàn ghim bấm No10 |
27 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
26 |
Ghim bấm No10 |
9 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
27 |
Bút lông bảng WB 03 |
53 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
28 |
Bút bi thiên long màu đen |
2625 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
29 |
Bút bi thiên long màu đỏ |
509 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
30 |
Bút dạ quang |
529 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
31 |
Hộp 12 bút Uniball UB 150 |
27 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
32 |
Bút trình ký 1mm |
27 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
33 |
Bút chì gỗ 2B |
570 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
34 |
Gôm tẩy |
509 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
35 |
Bút xóa nước |
529 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
36 |
Kẹp giấy tam giác |
90 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
37 |
Kẹp bướm 15mm |
72 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
38 |
Kẹp bướm 25mm |
72 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
39 |
Kéo cắt giấy loại 21cm |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
40 |
Dao rọc giấy |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
41 |
Lưỡi dao rọc giấy |
27 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
42 |
Túi đựng Clear bag |
88 |
Combo |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
43 |
Thước mica TL 30cm |
509 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
44 |
Bìa hộp vuông 15cm nhựa |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
45 |
Bìa hộp vuông 7cm nhựa |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
46 |
Mực máy in Canon 2900 |
43 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
47 |
Mực Photo Canon NPG51 |
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
48 |
Mực Photo Canon NPG84 |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
49 |
Thanh trống Canon IR2525 |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |
|
50 |
Bao lụa sấy Canon IR2525 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Tham mưu/LĐ189 |
Như trên |
Như trên |