Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Kim châm cứu số 6 |
150000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
2 |
Kim châm cứu số 15 |
40000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
3 |
Chỉ không tiêu 5/0 |
120 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
4 |
Chỉ không tiêu 10/0 |
60 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
5 |
Chỉ tiêu tổng hợp số 1/0 |
500 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
6 |
Chỉ tiêu tổng hợp số 2/0 |
700 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
7 |
Chỉ tiêu tổng hợp số 3/0 |
240 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
8 |
Chỉ tiêu tổng hợp số 4/0 |
360 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
9 |
Chỉ tiêu tổng hợp 8/0 |
60 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
10 |
Chỉ Nylon 40 |
60 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
11 |
Chỉ Nylon 60 |
60 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
12 |
Chỉ thép |
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
13 |
Dây nối bơm tiêm điện |
500 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
14 |
Dây truyền máu |
200 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
15 |
Dây truyền dịch kèm kim cánh bướm đôi |
50000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
16 |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể HIV |
1000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
17 |
Test nhanh chẩn đoán đường huyết |
2000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
18 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
600 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
19 |
Test nhanh chẩn đoán Giang mai |
150 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
20 |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B |
2500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
21 |
Test thử nhanh phát hiện vi rút cúm |
1000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
22 |
Test nhanh chẩn đoán Morphin |
2000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
23 |
Test nhanh kháng nguyên sốt xuất huyết |
1300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
24 |
Que thử xét nghiệm định tính MET/THC/MDMA/MOP/KET |
4000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
25 |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-Cov 2 ( Trueline Covid - 19 Ag Rapid Test ) |
1000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
26 |
Tes HCG |
500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
27 |
Bông (gòn) |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
28 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
200 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
29 |
Băng dính |
3000 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
30 |
Băng cuộn 10cm x 5m |
2000 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
31 |
Băng keo lụa |
3000 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
32 |
Gạc tiệt trùng |
2000 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
33 |
Gạc hút y tế (gạc mét) |
25000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
34 |
Ống/ dây cho ăn các cỡ (Sonde dạ dày + Sonde cho ăn) |
300 |
Cái/sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
35 |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
1000 |
Cái/bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
36 |
Ống nội khí quản các cỡ |
600 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
37 |
Canuyn mở khí quản các cỡ |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
38 |
Sonde hút nhớt các số |
2000 |
Cái/sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
39 |
Sonde foley 2 nhánh các cỡ |
1500 |
Cái/chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
40 |
Mask oxy các số |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
41 |
Mask khí dung các số |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
42 |
Gel siêu âm |
50 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
43 |
Giấy in siêu âm |
100 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
44 |
Gel điện tim |
100 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
45 |
Giấy in điện tim 3 cần |
600 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
46 |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
57600 |
Cái/ống |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
47 |
Ống nghiệm chống đông EDTA |
48000 |
Cái/ống |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
48 |
Ống nghiệm chống đôngTri-Nacitrate 3,8% |
5000 |
Cái/ống |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
49 |
Túi nước tiểu |
2000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
50 |
Đầu côn vàng |
5000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |