Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Actiso
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Actiso
|
106.600.000
|
106.600.000
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Actiso
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Actiso, cao mật lợn khô, tỏi, than hoạt tính
|
386.595.300
|
386.595.300
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
|
166.750.000
|
166.750.000
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Actiso, Rau má.
|
87.885.000
|
87.885.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Bách bộ.
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà.
|
46.216.800
|
46.216.800
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
|
27.610.000
|
27.610.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
|
74.844.000
|
74.844.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam.
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
|
64.260.000
|
64.260.000
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Bột bèo hoa dâu.
|
889.200.000
|
889.200.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Bột bèo hoa dâu.
|
592.350.000
|
592.350.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
1.009.800.000
|
1.009.800.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
|
76.954.500
|
76.954.500
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
|
345.400.000
|
345.400.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa).
|
41.040.000
|
41.040.000
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Chè dây.
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du.
|
85.200.000
|
85.200.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Dầu gió các loại.
|
5.355.000
|
5.355.000
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Diệp hạ châu
|
295.680.000
|
295.680.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
|
459.000.000
|
459.000.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ).
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ).
|
119.025.000
|
119.025.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp.
|
173.460.000
|
173.460.000
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Diệp hạ châu.
|
259.200.000
|
259.200.000
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Diệp hạ châu.
|
120.960.000
|
120.960.000
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
|
255.368.000
|
255.368.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
|
29.347.500
|
29.347.500
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
548.250.000
|
548.250.000
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
387.450.000
|
387.450.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
182.400.000
|
182.400.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
327.600.000
|
327.600.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
1.013.657.500
|
1.013.657.500
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
|
195.090.000
|
195.090.000
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
|
42.600.000
|
42.600.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
178.750.000
|
178.750.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
106.400.000
|
106.400.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế.
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Hoài sơn, Đậu ván trắng/Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục.
|
8.450.000
|
8.450.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
57.256.500
|
57.256.500
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
|
401.940.000
|
401.940.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
205.758.000
|
205.758.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
853.482.000
|
853.482.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
738.990.000
|
738.990.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
|
298.900.000
|
298.900.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
|
22.176.000
|
22.176.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
|
16.611.000
|
16.611.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
|
185.440.000
|
185.440.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
|
28.080.000
|
28.080.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
|
58.380.000
|
58.380.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Kim ngân hoa, Nhân trần/ Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo.
|
119.400.000
|
119.400.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Kim tiền thảo
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
|
121.680.000
|
121.680.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Kim tiền thảo.
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Kim tiền thảo.
|
234.270.000
|
234.270.000
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Kim tiền thảo.
|
256.200.000
|
256.200.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Kim tiền thảo.
|
630.800.000
|
630.800.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
252.350.000
|
252.350.000
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
431.250.000
|
431.250.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), Trinh nữ.
|
71.500.000
|
71.500.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Lá thường xuân
|
646.000.000
|
646.000.000
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Lá thường xuân
|
2.281.520.000
|
2.281.520.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp.
|
59.250.000
|
59.250.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Linh chi, Đương quy.
|
96.346.000
|
96.346.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Long đởm thảo; Hoàng cầm; Trạch tả; Mộc thông; Đương quy; Cam thảo; Chi tử; Xa tiền tử; Sài hồ; Sinh địa hoàng
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
|
674.520.000
|
674.520.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Men bia ép tinh chế.
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
|
75.060.000
|
75.060.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Nghệ vàng.
|
353.600.000
|
353.600.000
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Nghệ vàng.
|
1.094.394.000
|
1.094.394.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến.
|
46.683.000
|
46.683.000
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe/Rutin, (Bạch truật).
|
27.090.000
|
27.090.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long).
|
43.576.000
|
43.576.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
|
36.720.000
|
36.720.000
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
|
180.180.000
|
180.180.000
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Phòng phong, hòe giác, đương quy, địa du, chỉ xác, hoàng cầm
|
920.220.000
|
920.220.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Râu mèo, Actiso, (Sorbitol).
|
162.750.000
|
162.750.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo.
|
58.080.000
|
58.080.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà.
|
103.870.000
|
103.870.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn đông, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa.
|
199.980.000
|
199.980.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Tam thất
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo.
|
83.904.000
|
83.904.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo.
|
134.710.000
|
134.710.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
|
61.560.000
|
61.560.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
|
63.800.000
|
63.800.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Tỏi, Nghệ.
|
69.615.000
|
69.615.000
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền.
|
420.480.000
|
420.480.000
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng.
|
361.725.000
|
361.725.000
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
|
330.330.000
|
330.330.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
|
50.820.000
|
50.820.000
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ.
|
418.950.000
|
418.950.000
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
|
26.600.000
|
26.600.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
|
37.100.000
|
37.100.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế.
|
76.789.200
|
76.789.200
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
|
133.220.300
|
133.220.300
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa.
|
414.084.300
|
414.084.300
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
|
76.245.000
|
76.245.000
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong.
|
533.900.000
|
533.900.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.