Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bilirubin BTD |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
2 |
CHOLESTEROL -LQ. CHOD-POD |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
3 |
HDLc-D |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
4 |
LDLc-D |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
5 |
CREATININE -J. Jaffé. Colorimetric-Kinetic |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
6 |
GLUCOSE -TR. GOD-POD. Trinder |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
7 |
GOT / AST -LQ. IFCC. Enzymatic |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
8 |
GPT / ALT -LQ. IFCC. Enzymatic - UV |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
9 |
GGT -LQ. Carboxy sUbstrate |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
10 |
TRIGLYCERIDES. (LPL/GK/GPO/POD) |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
11 |
URIC ACID -LQ.Uricase-POD.Enz-Color |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
12 |
UREA -LQ. Urease-GLDH. Kinetic. |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
13 |
BIOCHEMISTRY CALIBRATOR |
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
14 |
Human Assayed Multi-Sera/Assayed Chemistry Premium Plus-Level 2 (Hum Asy Control 2) (Nội kiểm Sinh hóa mức 2) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
15 |
Human Assayed Multi-Sera/Assayed Chemistry Premium Plus-Level 3 (Hum Asy Control 3) (Nội kiểm Sinh hóa mức 3) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
16 |
Hóa chất chuẩn đoán in-vitro chủng loại CA19-9 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
17 |
Cancer Antigen 72-4 (eCLIA) |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
18 |
Hóa chất chuẩn đoán in-vitro chủng loại CEA |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
19 |
Alpha-Fetoprotein (eCLIA) |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
20 |
Hóa chất chuẩn đoán in-vitro chủng loại T-PSA |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
21 |
Hóa chất chuẩn đoán in-vitro chủng loại CA125 |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
22 |
Hóa chất chuẩn đoán in-vitro chủng loại CA15-3) |
4 |
can |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
23 |
Diluent NK |
4 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
24 |
Lyse NK |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
|
25 |
Rinse NK |
1 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
3 ngày |
1 |
Vật tư, linh kiện, phụ kiện, hàng hóa phục vụ triển khai, lắp đặt; hàng hóa dự trữ để sửa chữa, thay thế trong thời gian bảo hành, bảo trì |
1 |
Gói |