Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
XE NÂNG CÔNG - Model : NHB160 |
|||||||
2 |
Gương chiếu hậu trái |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
3 |
Gương chiếu hậu phải |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
4 |
Đèn làm việc sau |
8 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
5 |
Đèn cảnh báo sau |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
6 |
Đèn sau |
4 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
7 |
Còi |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
8 |
Xy lanh thủy lực lái |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
9 |
Bơm thủy lực |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
10 |
Rơ le trung gian |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
11 |
Rơ le đánh lửa |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
12 |
Rơ le độ trễ 1 |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
13 |
Kính chắn gió phía trước |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
14 |
Bơm nước rửa kính trên |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
15 |
Bộ điều khiển van thủy lực |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
16 |
Máy húc 95.5kW |
|||||||
17 |
Bơm lái |
4 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
18 |
Bộ giảm sóc |
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
19 |
Bộ khớp nối đa chiều |
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
20 |
Bộ dây đai phanh |
4 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
21 |
Máy khởi động |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
22 |
Mặt bích bánh răng truyền động cuối |
4 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
23 |
Bu lông lưỡi ủi |
50 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
24 |
Chốt bánh xích |
10 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
25 |
Khớp nối bánh xích |
10 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
26 |
Lá xích |
15 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
27 |
Đĩa ma sát ly hợp |
10 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
28 |
Vòng bi kim |
10 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
29 |
Vòng bi kim |
10 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
30 |
Trục mềm cần lái |
4 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
31 |
Công tắc hành trình |
4 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
32 |
Máy phát tích hợp |
4 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
33 |
Công tắc đèn |
4 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
34 |
Đèn trước |
4 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
35 |
Công tắc khởi động |
4 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
36 |
Bóng đèn của đèn trước |
16 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
37 |
Rơ le ắc quy |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
38 |
Lọc gió thùng dầu thủy lực |
10 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
39 |
Cảm biến nhiệt độ nước |
8 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
40 |
Lọc tách nước - dầu Diezen |
10 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
41 |
Bộ kính máy lu |
4 |
Bộ |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
42 |
Động cơ nguyên cái tổng thành ( Không bao gồm hộp số và ly hợp) |
2 |
Cụm |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
43 |
Máy gạt XNP101 |
|||||||
44 |
Lọc nhiên liệu |
20 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
45 |
Đai ốc |
20 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
46 |
Van đổi hướng |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
47 |
Đèn kết hợp phía trước |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
48 |
Còi |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
49 |
Đèn hậu kết hợp |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |
|
50 |
Bơm tay nâng hạ |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V E-HSMT |
Theo quy định tại Chương V E-HSMT |
30 ngày |
90 ngày |