Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2500282286-01 - Change:Tender ID, Publication date, Bid closing, Tender documents submission start from, Award date (View changes)
- IB2500282286-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Unit name | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐẦU TƯ THIÊN THANH | Consulting for setting up E-HSMT | B.611 Tầng 6, Tòa Nhà Charmington La Pointe Số 181 Đường Cao Thắng Nối Dài - Phường 12 - Quận 10 - TP. Hồ Chí Minh |
| 2 | NHAT NGUYEN CONSULTANT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | E-HSMT . appraisal consulting | 116 Nguyễn Duy Cung - Phường 12 - Quận Gò Vấp - TP. Hồ Chí Minh |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐẦU TƯ THIÊN THANH | E-HSDT assessment consulting | B.611 Tầng 6, Tòa Nhà Charmington La Pointe Số 181 Đường Cao Thắng Nối Dài - Phường 12 - Quận 10 - TP. Hồ Chí Minh |
| 4 | NHAT NGUYEN CONSULTANT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | Consultancy on appraisal of contractor selection results | 116 Nguyễn Duy Cung - Phường 12 - Quận Gò Vấp - TP. Hồ Chí Minh |
| # | Time to Renew Successfully | Old bid closing time | Time of bid closing after extension | Old bid opening time | Bid opening time after extension | Reason |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14:40 07/08/2025 | 09:00 08/08/2025 | 09:00 18/08/2025 | 09:00 08/08/2025 | 09:00 18/08/2025 | In order to create conditions for contractors to have more time to study bidding documents and complete the bids in a complete and quality way |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Phần 1. Bông không thấm nước, tấm lót sản khoa các cỡ
|
129.150.000
|
129.150.000
|
0
|
18 month
|
|
2
|
Phần 2. Bông, băng thấm nước các cỡ
|
137.953.200
|
137.953.200
|
0
|
18 month
|
|
3
|
Phần 3. Tăm bông vô trùng các loại, các cỡ
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
18 month
|
|
4
|
Phần 4. Băng bó bột các cỡ
|
123.600.000
|
123.600.000
|
0
|
18 month
|
|
5
|
Phần 5. Bột bó thuỷ tinh các cỡ
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
18 month
|
|
6
|
Phần 6. Băng bó bột thạch cao các cỡ
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
18 month
|
|
7
|
Phần 7. Băng thun co giãn các cỡ
|
580.300.000
|
580.300.000
|
0
|
18 month
|
|
8
|
Phần 8. Băng keo dính các cỡ
|
334.035.000
|
334.035.000
|
0
|
18 month
|
|
9
|
Phần 9. Băng thun co giãn có keo dính cố định các cỡ
|
55.170.000
|
55.170.000
|
0
|
18 month
|
|
10
|
Phần 10. Băng dính co giãn các cỡ
|
116.520.000
|
116.520.000
|
0
|
18 month
|
|
11
|
Phần 11. Băng dính vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật
|
103.372.500
|
103.372.500
|
0
|
18 month
|
|
12
|
Phần 12. Băng dán điều trị vết thương các cỡ
|
374.600.000
|
374.600.000
|
0
|
18 month
|
|
13
|
Phần 13. Băng xốp dán vết thương
|
78.960.000
|
78.960.000
|
0
|
18 month
|
|
14
|
Phần 14. Màng dán phẫu thuật có chứa chất kháng khuẩn các cỡ
|
1.165.048.500
|
1.165.048.500
|
0
|
18 month
|
|
15
|
Phần 15. Băng cá nhân
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
18 month
|
|
16
|
Phần 16. Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ
|
9.636.000
|
9.636.000
|
0
|
18 month
|
|
17
|
Phần 17. Băng gạc vô trùng các cỡ
|
33.225.000
|
33.225.000
|
0
|
18 month
|
|
18
|
Phần 18. Băng có gạc vô trùng không thấm nước
|
65.270.000
|
65.270.000
|
0
|
18 month
|
|
19
|
Phần 19. Gạc mở khí quản
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
18 month
|
|
20
|
Phần 20. Gạc tẩm silicone dùng trong chăm sóc vết thương hở
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
18 month
|
|
21
|
Phần 21. Gạc y tế tiệt trùng các loại
|
146.926.500
|
146.926.500
|
0
|
18 month
|
|
22
|
Phần 22. Gạc dùng trong phẫu thuật các cỡ
|
1.444.260.000
|
1.444.260.000
|
0
|
18 month
|
|
23
|
Phần 23. Kẹp rốn dùng cho trẻ sơ sinh
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
18 month
|
|
24
|
Phần 24. Bộ đón bé chào đời
|
484.940.000
|
484.940.000
|
0
|
18 month
|
|
25
|
Phần 25. Áo choàng phẫu thuật
|
400.050.000
|
400.050.000
|
0
|
18 month
|
|
26
|
Phần 26. Áo phẫu thuật
|
75.780.000
|
75.780.000
|
0
|
18 month
|
|
27
|
Phần 27. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng bông xốp tự tiêu
|
84.898.800
|
84.898.800
|
0
|
18 month
|
|
28
|
Phần 28. Vật liệu cầm máu cellulose, dạng lưới mềm tự tiêu
|
182.490.000
|
182.490.000
|
0
|
18 month
|
|
29
|
Phần 29. Vật liệu cầm máu gelatin
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
18 month
|
|
30
|
Phần 30. Sáp cầm máu xương
|
13.265.200
|
13.265.200
|
0
|
18 month
|
|
31
|
Phần 31. Miếng cầm máu mũi
|
73.290.000
|
73.290.000
|
0
|
18 month
|
|
32
|
Phần 32. Bộ kít xốp và túi dịch sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
18 month
|
|
33
|
Phần 33. Bộ xốp điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
|
6.800.000.000
|
6.800.000.000
|
0
|
18 month
|
|
34
|
Phần 34. Bình dẫn lưu áp lực âm dạng lò xo
|
316.000.000
|
316.000.000
|
0
|
18 month
|
|
35
|
Phần 35. Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
|
177.900.000
|
177.900.000
|
0
|
18 month
|
|
36
|
Phần 36. Bơm tiêm 10ml, 20ml dùng một lần các loại
|
278.400.000
|
278.400.000
|
0
|
18 month
|
|
37
|
Phần 37. Bơm tiêm 50ml dùng một lần các loại
|
35.784.000
|
35.784.000
|
0
|
18 month
|
|
38
|
Phần 38. Bơm tiêm insullin sử dụng một lần
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 month
|
|
39
|
Phần 39. Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
18 month
|
|
40
|
Phần 40. Vật tư tiêu hao dùng cho thiết bị chẩn đoán hình ảnh
|
177.660.000
|
177.660.000
|
0
|
18 month
|
|
41
|
Phần 41. Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
18 month
|
|
42
|
Phần 42. Que, kim thử đường huyết
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
18 month
|
|
43
|
Phần 43. Bộ que thử đường huyết kèm kim lấy máu
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
18 month
|
|
44
|
Phần 44. Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
|
541.688.000
|
541.688.000
|
0
|
18 month
|
|
45
|
Phần 45. Kim chọc dò các loại, các cỡ
|
284.985.000
|
284.985.000
|
0
|
18 month
|
|
46
|
Phần 46. Kim nha các cỡ
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
18 month
|
|
47
|
Phần 47. Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
|
172.160.000
|
172.160.000
|
0
|
18 month
|
|
48
|
Phần 48. Vật tư tiêu hao dùng trong điện cơ
|
219.975.000
|
219.975.000
|
0
|
18 month
|
|
49
|
Phần 49. Kim châm cứu các cỡ
|
99.400.000
|
99.400.000
|
0
|
18 month
|
|
50
|
Phần 50. Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ
|
1.855.440.000
|
1.855.440.000
|
0
|
18 month
|
|
51
|
Phần 51. Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ
|
196.936.000
|
196.936.000
|
0
|
18 month
|
|
52
|
Phần 52. Dây nối bơm thuốc các loại
|
54.306.400
|
54.306.400
|
0
|
18 month
|
|
53
|
Phần 53. Dây nối bơm tiêm điện loại dài
|
7.199.200
|
7.199.200
|
0
|
18 month
|
|
54
|
Phần 54. Dây nối bơm tiêm điện các cỡ
|
10.010.000
|
10.010.000
|
0
|
18 month
|
|
55
|
Phần 55. Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ
|
1.102.500.000
|
1.102.500.000
|
0
|
18 month
|
|
56
|
Phần 56. Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
|
451.000.000
|
451.000.000
|
0
|
18 month
|
|
57
|
Phần 57. Găng tay sử dụng trong phẫu thuật
|
964.800.000
|
964.800.000
|
0
|
18 month
|
|
58
|
Phần 58. Bộ bơm rửa vết thương dùng trong phẫu thuật
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
18 month
|
|
59
|
Phần 59. Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ
|
133.600.000
|
133.600.000
|
0
|
18 month
|
|
60
|
Phần 60. Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 month
|
|
61
|
Phần 61. Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
18 month
|
|
62
|
Phần 62. Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần, các số
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 month
|
|
63
|
Phần 63. Ống nội khí quản lò xo và dụng cụ cố định ống nội khí quản
|
66.839.500
|
66.839.500
|
0
|
18 month
|
|
64
|
Phần 64. Ống thông ổ bụng
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
18 month
|
|
65
|
Phần 65. Thông (sonde) các loại, các cỡ
|
99.690.000
|
99.690.000
|
0
|
18 month
|
|
66
|
Phần 66. Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ
|
6.762.000
|
6.762.000
|
0
|
18 month
|
|
67
|
Phần 67. Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ
|
435.500.000
|
435.500.000
|
0
|
18 month
|
|
68
|
Phần 68. Bộ hút đàm kín
|
17.499.000
|
17.499.000
|
0
|
18 month
|
|
69
|
Phần 69. Ống dẫn lưu các loại, các cỡ
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
18 month
|
|
70
|
Phần 70. Ống hút thai các loại, các cỡ
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 month
|
|
71
|
Phần 71. Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter) dùng trong các thiết bị các loại, các cỡ
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
18 month
|
|
72
|
Phần 72. Ống nối dây máy thở
|
51.765.000
|
51.765.000
|
0
|
18 month
|
|
73
|
Phần 73. Bóp bóng giúp thở các cỡ
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
18 month
|
|
74
|
Phần 74. Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
|
68.200.000
|
68.200.000
|
0
|
18 month
|
|
75
|
Phần 75. Băng keo thử nhiệt các loại, các cỡ
|
58.080.000
|
58.080.000
|
0
|
18 month
|
|
76
|
Phần 76. Băng keo hấp khô
|
44.520.000
|
44.520.000
|
0
|
18 month
|
|
77
|
Phần 77. Bộ tiêm chích tiệt trùng
|
194.040.000
|
194.040.000
|
0
|
18 month
|
|
78
|
Phần 78. Chỉ thị hoá học dùng trong tiệt khuẩn bằng hơi nước
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
18 month
|
|
79
|
Phần 79. Ống thông (catheter) các loại, các cỡ
|
654.040.000
|
654.040.000
|
0
|
18 month
|
|
80
|
Phần 80. Kim gây tê ngoài màng cứng
|
16.319.760
|
16.319.760
|
0
|
18 month
|
|
81
|
Phần 81. Bộ dẫn lưu, dẫn truyền các loại
|
56.399.600
|
56.399.600
|
0
|
18 month
|
|
82
|
Phần 82. Bộ đo huyết áp xâm lấn dùng cho máy Nihon koden
|
8.924.975
|
8.924.975
|
0
|
18 month
|
|
83
|
Phần 83. Miếng dán điện cực các loại
|
231.840.000
|
231.840.000
|
0
|
18 month
|
|
84
|
Phần 84. Miếng dán điện cực tim
|
466.400.000
|
466.400.000
|
0
|
18 month
|
|
85
|
Phần 85. Tay dao mổ điện sử dụng một lần
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
18 month
|
|
86
|
Phần 86. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide các cỡ
|
360.950.000
|
360.950.000
|
0
|
18 month
|
|
87
|
Phần 87. Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi, các loại
|
104.323.800
|
104.323.800
|
0
|
18 month
|
|
88
|
Phần 88. Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi các cỡ
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
18 month
|
|
89
|
Phần 89. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn các cỡ
|
961.296.000
|
961.296.000
|
0
|
18 month
|
|
90
|
Phần 90. Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin, kim tam giác các cỡ
|
64.638.000
|
64.638.000
|
0
|
18 month
|
|
91
|
Phần 91. Chỉ tan nhanh tự nhiên, kim tròn
|
4.992.000
|
4.992.000
|
0
|
18 month
|
|
92
|
Phần 92. Chỉ tan chậm tự nhiên, kim tròn các cỡ
|
181.144.000
|
181.144.000
|
0
|
18 month
|
|
93
|
Phần 93. Chỉ tan tổng hợp dùng trong khâu gan
|
5.865.300
|
5.865.300
|
0
|
18 month
|
|
94
|
Phần 94. Chỉ dùng cho chuyên khoa mắt
|
23.948.800
|
23.948.800
|
0
|
18 month
|
|
95
|
Phần 95. Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
|
190.173.120
|
190.173.120
|
0
|
18 month
|
|
96
|
Phần 96. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid các cỡ
|
1.935.460.800
|
1.935.460.800
|
0
|
18 month
|
|
97
|
Phần 97. Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid
|
168.945.000
|
168.945.000
|
0
|
18 month
|
|
98
|
Phần 98. Chỉ không tan tổng hợp đa sợi Polyester (khâu eo cổ tử cung)
|
418.950.000
|
418.950.000
|
0
|
18 month
|
|
99
|
Phần 99. Chỉ tan đơn sợi có gai
|
95.256.000
|
95.256.000
|
0
|
18 month
|
|
100
|
Phần 100. Chỉ tan tổng hợp dùng trong sản khoa
|
200.564.280
|
200.564.280
|
0
|
18 month
|
|
101
|
Phần 101. Chỉ tan nhanh đa sợi dùng trong sản khoa
|
331.752.960
|
331.752.960
|
0
|
18 month
|
|
102
|
Phần 102. Chỉ thép dùng trong phẫu thuật Răng hàm mặt
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
18 month
|
|
103
|
Phần 103. Chỉ thép dùng trong phẫu thuật khâu xương bánh chè
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
18 month
|
|
104
|
Phần 104. Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ
|
107.500.000
|
107.500.000
|
0
|
18 month
|
|
105
|
Phần 105. Chặn sỏi
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
18 month
|
|
106
|
Phần 106. Thông giỏ dormia trong nội soi lấy sỏi niệu quản các loại, các cỡ
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
18 month
|
|
107
|
Phần 107. Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ
|
177.707.000
|
177.707.000
|
0
|
18 month
|
|
108
|
Phần 108. Mảnh ghép thoát vị
|
327.373.200
|
327.373.200
|
0
|
18 month
|
|
109
|
Phần 109. Phin lọc khí các loại, các cỡ
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
18 month
|
|
110
|
Phần 110. Phin lọc có chức năng giữ ẩm
|
36.651.700
|
36.651.700
|
0
|
18 month
|
|
111
|
Phần 111. Bộ đo chức năng hô hấp cho máy hô hấp ký HI - 301
|
128.700.000
|
128.700.000
|
0
|
18 month
|
|
112
|
Phần 112. Khẩu trang y tế các loại
|
242.550.000
|
242.550.000
|
0
|
18 month
|
|
113
|
Phần 113. Mask xông khí dung các loại
|
12.480.000
|
12.480.000
|
0
|
18 month
|
|
114
|
Phần 114. Co nối chữ T dùng cho máy phun khí dung
|
16.095.712
|
16.095.712
|
0
|
18 month
|
|
115
|
Phần 115. Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
|
8.500.800
|
8.500.800
|
0
|
18 month
|
|
116
|
Phần 116. Dao bào da các cỡ
|
34.125.000
|
34.125.000
|
0
|
18 month
|
|
117
|
Phần 117. Các loại dao, lưỡi dao sử dụng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
|
36.225.000
|
36.225.000
|
0
|
18 month
|
|
118
|
Phần 118. Dao mổ siêu âm các loại, các cỡ
|
725.408.775
|
725.408.775
|
0
|
18 month
|
|
119
|
Phần 119. Dây dao dùng cho hệ thống dao mổ siêu âm các cỡ
|
745.993.500
|
745.993.500
|
0
|
18 month
|
|
120
|
Phần 120. Gel siêu âm, gel bôi trơn các loại
|
123.600.000
|
123.600.000
|
0
|
18 month
|
|
121
|
Phần 121. Giấy monitor sản khoa
|
36.792.000
|
36.792.000
|
0
|
18 month
|
|
122
|
Phần 122. Giấy in dùng cho máy C- Arm
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
18 month
|
|
123
|
Phần 123. Giấy in siêu âm
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
18 month
|
|
124
|
Phần 124. Giấy điện tim các loại
|
98.973.000
|
98.973.000
|
0
|
18 month
|
|
125
|
Phần 125. Nón phẫu thuật tiệt trùng
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
18 month
|
|
126
|
Phần 126. Săng mổ các cỡ
|
80.640.000
|
80.640.000
|
0
|
18 month
|
|
127
|
Phần 127. Tấm trải, tạp dề y tế
|
186.900.000
|
186.900.000
|
0
|
18 month
|
|
128
|
Phần 128. Khoá ba ngã chống nứt gẫy các cỡ
|
23.362.800
|
23.362.800
|
0
|
18 month
|
|
129
|
Phần 129. Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
18 month
|
|
130
|
Phần 130. Dây cho ăn silicon
|
16.498.500
|
16.498.500
|
0
|
18 month
|
|
131
|
Phần 131. Túi đựng thức ăn đưa vào dạ dày
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
18 month
|
|
132
|
Phần 132. Túi hậu môn nhân tạo
|
17.992.500
|
17.992.500
|
0
|
18 month
|
|
133
|
Phần 133. Bộ khăn tổng quát vải không dệt
|
582.406.000
|
582.406.000
|
0
|
18 month
|
|
134
|
Phần 134. Bộ khăn mổ sanh vải không dệt
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
18 month
|
|
135
|
Phần 135. Bộ khăn phẫu thuật nội soi vải không dệt
|
180.363.600
|
180.363.600
|
0
|
18 month
|
|
136
|
Phần 136. Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa vải không dệt
|
310.728.000
|
310.728.000
|
0
|
18 month
|
|
137
|
Phần 137. Bộ khăn phẫu thuật sản khoa vải không dệt
|
130.700.000
|
130.700.000
|
0
|
18 month
|
|
138
|
Phần 138. Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
|
744.865.000
|
744.865.000
|
0
|
18 month
|
|
139
|
Phần 139. Vòng tránh thai
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
18 month
|
|
140
|
Phần 140. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 month
|
|
141
|
Phần 141. Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
18 month
|
|
142
|
Phần 142. Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
18 month
|
|
143
|
Phần 143. Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
18 month
|
|
144
|
Phần 144. Kìm sinh thiết nội soi tiêu hóa
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
18 month
|
|
145
|
Phần 145. Chổi vệ sinh ống tai
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
18 month
|
|
146
|
Phần 146. Bao chụp đầu đèn
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
18 month
|
|
147
|
Phần 147. Ngáng miệng sử dụng 1 lần
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
18 month
|
|
148
|
Phần 148. Chất làm đầy mô
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
18 month
|
|
149
|
Phần 149. Chất làm đầy bôi trơn khớp gối (dạng tiêm)
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
18 month
|
|
150
|
Phần 150. Chất làm đầy, bôi trơn khớp gối
|
959.998.400
|
959.998.400
|
0
|
18 month
|
|
151
|
Phần 151. Lót chống thấm cố định tay ngắn/dài
|
90.600.000
|
90.600.000
|
0
|
18 month
|
|
152
|
Phần 152. Lót chống thấm cố định chân ngắn/dài
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
18 month
|
|
153
|
Phần 153. Miếng dán điều trị và che sẹo
|
279.760.000
|
279.760.000
|
0
|
18 month
|
|
154
|
Phần 154. Miếng dán làm mờ sẹo
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
18 month
|
|
155
|
Phần 155. Viên đặt điều trị vết thương
|
95.360.000
|
95.360.000
|
0
|
18 month
|
|
156
|
Phần 156. Viên đặt trực tràng
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
18 month
|
|
157
|
Phần 157. Viên đặt phụ khoa
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
18 month
|
|
158
|
Phần 158. Bộ hỗ trợ điều trị vết thương khó lành
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
18 month
|
|
159
|
Phần 159. Gel tra mắt
|
55.600.000
|
55.600.000
|
0
|
18 month
|
|
160
|
Phần 160. Dung dịch nhỏ mắt
|
155.800.000
|
155.800.000
|
0
|
18 month
|
|
161
|
Phần 161. Dung dịch vệ sinh mũi
|
23.700.000
|
23.700.000
|
0
|
18 month
|
|
162
|
Phần 162. Hỗn hợp hỗ trợ nhuận tràng
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
18 month
|
|
163
|
Phần 163. Dung dịch hỗ trợ điều trị tình trạng suy giảm trí nhớ ở người già
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
18 month
|
|
164
|
Phần 164. Dung dịch giảm đau dạng xịt
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
18 month
|
|
165
|
Phần 165. Gel làm giảm sẹo
|
169.400.000
|
169.400.000
|
0
|
18 month
|
|
166
|
Phần 166. Gel trị vết thương hở
|
205.400.000
|
205.400.000
|
0
|
18 month
|
|
167
|
Phần 167. Gel điều trị vết thương khó lành
|
145.800.000
|
145.800.000
|
0
|
18 month
|
|
168
|
Phần 168. Kem bôi giảm đau
|
5.120.000
|
5.120.000
|
0
|
18 month
|
|
169
|
Phần 169. Dung dịch ngăn ngừa tổn thương da
|
23.750.000
|
23.750.000
|
0
|
18 month
|
|
170
|
Phần 170. Dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương
|
250.250.000
|
250.250.000
|
0
|
18 month
|
|
171
|
Phần 171. Dung dịch rửa vết thương
|
162.698.000
|
162.698.000
|
0
|
18 month
|
|
172
|
Phần 172. Gel sát khuẩn nhanh lành vết thương
|
36.040.000
|
36.040.000
|
0
|
18 month
|
|
173
|
Phần 173. Ống thông niệu quản các cỡ
|
166.005.000
|
166.005.000
|
0
|
18 month
|
|
174
|
Phần 174. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ, đầu đe không tháo rời
|
2.347.200.000
|
2.347.200.000
|
0
|
18 month
|
|
175
|
Phần 175. Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
|
898.200.000
|
898.200.000
|
0
|
18 month
|
|
176
|
Phần 176. Dụng cụ khâu cắt nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa
|
616.000.000
|
616.000.000
|
0
|
18 month
|
|
177
|
Phần 177. Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng
|
1.093.250.000
|
1.093.250.000
|
0
|
18 month
|
|
178
|
Phần 178. Dụng cụ và ghim khâu cắt nối mổ mở các cỡ
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
18 month
|
|
179
|
Phần 179. Casette (Phù hợp với máy cắt dịch kính Megatron S4)
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
18 month
|
|
180
|
Phần 180. Dao phẫu thuật dung trong chuyên khoa Mắt
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 month
|
|
181
|
Phần 181. Que nhuộm giác mạc dùng trong chuyên khoa Mắt
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
18 month
|
|
182
|
Phần 182. Vòng căng bao, dùng trong chuyên khoa Mắt
|
13.986.000
|
13.986.000
|
0
|
18 month
|
|
183
|
Phần 183. Bao đo và tạo áp lực xâm lấn
|
23.452.800
|
23.452.800
|
0
|
18 month
|
|
184
|
Phần 184. Bộ dây truyền máu trong chạy thận
|
4.640.000.000
|
4.640.000.000
|
0
|
18 month
|
|
185
|
Phần 185. Kim chạy thận các cỡ
|
784.400.000
|
784.400.000
|
0
|
18 month
|
|
186
|
Phần 186. Quả lọc dùng trong chạy thận (phù hợp theo máy Fresenius Medical Care, Model: 4008S)
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
18 month
|
|
187
|
Phần 187. Quả lọc và vật tư dùng trong chạy thận (phù hợp theo máy lọc máu liên tục Omni)
|
2.588.000.000
|
2.588.000.000
|
0
|
18 month
|
|
188
|
Phần 188. Túi đựng nước thải dùng với máy lọc máu cấp cứu OMNI
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
18 month
|
|
189
|
Phần 189. Quả lọc và vật tư dùng trong chạy thận (Phù hợp với máy chạy thận nhân tạo: Model: Dialog+ B.Braun, Đức hoặc 4008A Presenius, Đức)
|
1.063.986.000
|
1.063.986.000
|
0
|
18 month
|
|
190
|
Phần 190. Quả lọc và vật tư dùng trong chạy thận (Phù hợp với máy chạy thận nhân tạo: Model: Dialog+ B.Braun, Đức hoặc 4008A Presenius, Đức)
|
3.600.000.000
|
3.600.000.000
|
0
|
18 month
|
|
191
|
Phần 191. Quả lọc và vật tư dùng trong chạy thận (Phù hợp với máy chạy thận nhân tạo: Model: Dialog+ )
|
1.719.500.000
|
1.719.500.000
|
0
|
18 month
|
|
192
|
Phần 192. Bộ kit lọc máu liên tục (Phù hợp với máy lọc máu Model: MultiFiltrate PRO)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
18 month
|
|
193
|
Phần 193. Phim X-quang các loại, các cỡ (phù hợp sử dụng cho các dòng máy in phim khô Drystar 5302 và 5301, Drystar AXYS, Drystar 5503)
|
5.061.000.000
|
5.061.000.000
|
0
|
18 month
|
|
194
|
Phần 194. Phim X-quang các loại, các cỡ (phù hợp sử dụng cho các dòng máy in phim khô laser Drypro 832, Drypro 873
|
1.730.020.000
|
1.730.020.000
|
0
|
18 month
|
|
195
|
Phần 195. Dụng cụ sử dụng cho máy nội soi Karl Storz
|
410.647.518
|
410.647.518
|
0
|
18 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.