Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gạch chỉ loại A 200x105x60 |
35464 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
2 |
Gỗ ván cầu công tác, ván khuôn nhóm V |
3.9 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
3 |
Gông/ kẹp |
663 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
4 |
GôngC1/G6 |
22 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
5 |
Giấy lau Kimwipe |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
6 |
Giẻ lau |
231 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
7 |
Hộp phối quang ODF 12FO Commscope SC Duplex và phụ kiện đồng bộ |
6 |
Bộ ODF |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
8 |
Hộp phối quang ODF 24Fo Commscope Singlemode 4-1348960-4 và phụ kiện đồng bộ |
2 |
Bộ ODF |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
9 |
Keo dán nhựa |
33 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
10 |
Lạt nhựa 10x300mm |
1119 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
11 |
Lạt nhựa 3 x 300 mm |
420 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
12 |
Măng xông cáp quang MX 12Fo |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
13 |
Măng xông cáp quang MX 24Fo |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
14 |
ống nhựa PVC 110 nong một đầu (D110x5.0mm) |
4981 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
15 |
Que hàn điện (2 ly) |
171 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
16 |
Sơn chống gỉ |
36 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
17 |
Thẻ tài sản cáp + lạt nhựa (300x150mm) |
762 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
18 |
Xi măng PC 40 |
23111 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
19 |
Cát đen |
128.3 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
20 |
Cát vàng |
47 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
21 |
Dây thép F1 |
5.3 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
22 |
Dây thép F4 |
119 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
23 |
Khoá đai Inox A 200 (200 x 0,4) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
24 |
Sắt L40 x 40 x4 |
290 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
25 |
Thép dẹt 300 x 80 x 8 |
657 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
26 |
Thép F 6 |
223 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
27 |
Thép F 8 |
357 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
28 |
Thép F4 |
147 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
29 |
Thép L 70 x 70 x 8 |
3416 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
30 |
Thép L 75 x 75 x 8 |
3572 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
31 |
Asitol |
5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
32 |
Băng báo hiệu cáp quang (15cm x 500m) |
4 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
33 |
Băng cách điện (DxRxD): (20mm x 9m x 0,18mm) |
12 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
34 |
Biển báo độ cao (kích thước 15cm x 24 cm) |
81 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
35 |
Bộ néo cáp ADSS |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
36 |
Bộ treo cáp ADSS |
646 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
37 |
Cọc L50x50x5-2500 |
97 |
Cọc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
38 |
Cồn công nghiệp |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
39 |
Cột bê tông 6 m - 6,5 m |
97 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
40 |
Cút cong 110mm |
19 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
41 |
Đá dăm 1x2cm |
38 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
42 |
Đinh các loại |
41 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V của E-HSMT |
3 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |