Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chỉ ni lông Ф 0,1 |
10000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Chỉ may cốt tông màu Q.sự ø0,2 |
1064 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Đinh tán nhôm cầu Ф4x12 |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Đinh tán D4 |
840 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Nhãn mác bao gói |
300 |
Bản |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Bút bi |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Vòng đệm thép mạ Ф4,5 x Ф12 |
2000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Khẩu trang |
193 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Găng tay vải |
241 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Kim may số 17,21 |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Nhãn ép plastic |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Xô màn |
6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Bu lông M8x20 |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Khóa bán nguyệt |
280 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Khóa ba chạc |
280 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Đệm thép Ф20x Ф10x3 |
520 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Giấy ráp mịn |
164 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Chổi đánh rỉ |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Dây buộc PE |
120 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Giẻ lau máy cotong |
106 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Túi PE 200 x 600 (10 bộ/1túi) |
100 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Túi PE có nẹp làm kín |
140 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Đệm vòng bi |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Vòng phớt 40x52x6 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Vòng phớt 30x47x6 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Vòng đệm thép (d35xd25x0,5) |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Vòng đệm thép (d40xd9x2) |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Vòng đệm 1 (cao su d16,5x2) |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Đá cắt Φ100 |
104 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Đá mài Φ100 |
220 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Đá mài Φ120 |
120 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Bu lông M10x35 |
240 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Chổi đánh bóng mối hàn inox |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Hộp nhựa đựng cụm kín |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Ráp mài Φ100 |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Khẩu trang hoạt tính |
65 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Thép mạ kẽm 0,5 mm |
82 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Dây xích |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Giấy bảo quản |
124 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Dây dệt kim khổ 25x1 |
210 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Băng dính |
62 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Mỡ bảo quản |
5.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Que hàn Ф3 |
21 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
44 |
Xà phòng ô mô |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Then 1; Then 2 |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
46 |
Vít cấy M12x1,75x60 |
120 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
47 |
Mũi khoan M4; M5; M6; M7; M8; M9; 10; M11 |
34 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
48 |
Mũi khoan Ф3; Ф4; Ф6 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
49 |
Đệm cao su Ф42x35x3,5 |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |
|
50 |
Thép 45 Ф3; Ф6; Ф10; Ф65 |
639 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Tân Phú, xã Đoài Phương,TP. Hà Nội |
15 ngày |
30 ngày |