Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NHÀ 2 TẦNG 4 PHÒNG |
||||
2 |
Nhân công tháo dỡ lan can sắt hiện trạng tầng 2 |
10 |
công |
||
3 |
Gia công lan can thép hộp mạ kẽm |
0.6211 |
tấn |
||
4 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
51.4856 |
m2 |
||
5 |
Lắp dựng lan can sắt |
56.3305 |
m2 |
||
6 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường ngoài |
175.8822 |
m2 |
||
7 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường trong |
214.082 |
m2 |
||
8 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - cột ngoài |
75.816 |
m2 |
||
9 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - má cửa |
50.2656 |
m2 |
||
10 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - cầu thang |
21.1387 |
m2 |
||
11 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - trần trong |
112.6556 |
m2 |
||
12 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - trần ngoài |
24.778 |
m2 |
||
13 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - dầm hành lang, ô thang |
28.2272 |
m2 |
||
14 |
Phá lớp vữa trát tường ngoài |
276.2632 |
m2 |
||
15 |
Phá lớp vữa trát tường hành lang |
35 |
m2 |
||
16 |
Phá lớp vữa trát trần ngoài |
29.088 |
m2 |
||
17 |
Phá lớp vữa trát trần hàng lang |
25 |
m2 |
||
18 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
276.2632 |
m2 |
||
19 |
Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
35 |
m2 |
||
20 |
Trát trần ngoài, vữa XM M75, XM PCB40 |
29.088 |
m2 |
||
21 |
Trát trần trong, vữa XM M75, XM PCB40 |
25 |
m2 |
||
22 |
Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu |
1068.1965 |
m2 |
||
23 |
Ốp tường nhựa + khung xương thép hộp hoàn thiện |
326.064 |
m2 |
||
24 |
Phào chân tường |
106.88 |
m |
||
25 |
Phào cổ trần |
116.48 |
m |
||
26 |
Trần nhựa tấm thả KT 600x600mm (trọn gói) |
51.2874 |
m2 |
||
27 |
Ốp tường nhựa + khung xương thép hộp hoàn thiện |
93.1898 |
m2 |
||
28 |
Phào chân tường |
44.74 |
m |
||
29 |
Phào cổ trần |
47.82 |
m |
||
30 |
Trần nhựa tấm thả KT 600x600mm (trọn gói) |
44.7008 |
m2 |
||
31 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
29.964 |
m2 |
||
32 |
Cửa đi, nhôm hệ dày 1,4mm. Kính dán an toàn Việt Nhật hoặc tương đương dày 6,38mm |
18.912 |
m2 |
||
33 |
Cửa sổ, nhôm hệ dày 1,4mm. Kính dán an toàn Việt Nhật hoặc tương đương dày 6,38mm |
5.04 |
m2 |
||
34 |
Vách kính, nhôm hệ dày 1,4mm. Kính dán an toàn Việt Nhật hoặc tương đương dày 6,38mm |
6.012 |
m2 |
||
35 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
3.701 |
100m2 |
||
36 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
5.4803 |
m3 |
||
37 |
Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
5.4803 |
m3 |
||
38 |
NHÀ XE |
||||
39 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.1048 |
100m3 |
||
40 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
1.152 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn bê tông lót |
0.0384 |
100m2 |
||
42 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
4.8 |
m3 |
||
43 |
Ván khuôn bê tông móng |
0.192 |
100m2 |
||
44 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.1216 |
tấn |
||
45 |
Bu lông neo M20x600 |
32 |
cái |
||
46 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0453 |
100m3 |
||
47 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.0595 |
100m3 |
||
48 |
Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.0595 |
100m3/1km |
||
49 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 |
24.3 |
m3 |
||
50 |
Đổ sika Grout 214-11 |
0.144 |
m3 |