Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
LỚP NGHIỆP VỤ BUỒNG PHÒNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Chi thuê hội trường tổ chức lớp học |
6 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
3 |
Chi thù lao giảng dạy |
16 |
Buổi |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
4 |
Tiền ngủ báo cáo viên |
30 |
Đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
5 |
Phụ cấp lưu trú cho báo cáo viên |
30 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
6 |
Chi tiền xe cho giảng viên đi lại Hà Nội ↔ Cao Bằng |
6 |
Vé/lượt |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
7 |
Tiền ngủ cho cán bộ tổ chức |
20 |
Đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
8 |
Phụ cấp lưu trú cho cán bộ tổ chức |
20 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
9 |
Hỗ trợ tiền ăn cho 40 học viên không lưởng lương từ NSNN |
320 |
người |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
10 |
Thuê Phòng nghỉ cho các học viên không hưởng lương |
240 |
Phòng |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
11 |
Chi giải khát giữa giờ |
400 |
Người-ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
12 |
Photo tài liệu cho học viên |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
13 |
Văn phòng phẩm cho học viên |
100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
14 |
Văn phòng phẩm phục vụ giảng dạy |
2 |
Lớp |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
15 |
In giấy chứng nhận |
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
16 |
Chi tiền in Maket khai giảng và bế giảng lớp tập huấn |
2 |
lớp |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
17 |
Thuê xe đi thực tế cho học viên |
4 |
xe |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
18 |
LỚP NGHIỆP VỤ LỄ TÂN |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
19 |
Chi thuê hội trường tổ chức lớp học |
9 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
20 |
Chi thù lao giảng dạy |
24 |
Buổi |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
21 |
Tiền ngủ báo cáo viên |
45 |
Đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
22 |
Phụ cấp lưu trú cho báo cáo viên |
45 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
23 |
Chi tiền xe cho giảng viên đi lại Hà Nội ↔ Cao Bằng |
8 |
Vé/lượt |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
24 |
Tiền ngủ cho cán bộ tổ chức |
30 |
Đêm |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
25 |
Phụ cấp lưu trú cho cán bộ tổ chức |
30 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
26 |
Hỗ trợ tiền ăn cho 40 học viên không lưởng lương từ NSNN |
480 |
người |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
27 |
Thuê Phòng nghỉ cho các học viên Không hưởng lương |
480 |
Phòng |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
28 |
Chi giải khát giữa giờ |
600 |
Người-ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
29 |
Photo tài liệu cho học viên |
150 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
30 |
Văn phòng phẩm cho học viên |
150 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
31 |
Văn phòng phẩm phục vụ giảng dạy |
3 |
Lớp |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
32 |
In giấy chứng nhận |
150 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
33 |
Chi tiền in Maket khai giảng và bế giảng lớp tập huấn |
3 |
lớp |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |
||
34 |
Thuê xe đi thực tế cho học viên |
6 |
xe |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
07 ngày |