Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Máy xét nghiệm Huyết học tự động 18 thông số
|
13.400.000
|
13.400.000
|
0
|
365 day
|
|
2
|
Hóa chất Máy Huyết học TC Hexama 1000
|
79.400.000
|
79.400.000
|
0
|
365 day
|
|
3
|
Máy xét nghiệm Huyết học tự động 24 thông số Mythic 22
|
123.400.000
|
123.400.000
|
0
|
365 day
|
|
4
|
Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động TC - Matric
|
167.966.000
|
167.966.000
|
0
|
365 day
|
|
5
|
Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động Cobas C 311
|
500.183.437
|
500.183.437
|
0
|
365 day
|
|
6
|
Máy xét nghiệm Sinh hóa tự động Mach 5
|
420.003.276
|
420.003.276
|
0
|
365 day
|
|
7
|
Máy xét nghiệm miễn dịch AFIAS 6
|
161.190.000
|
161.190.000
|
0
|
365 day
|
|
8
|
Máy ion đồ 3 thông số Easylyte
|
135.200.000
|
135.200.000
|
0
|
365 day
|
|
9
|
Máy ion đồ 4 thông số IoNex
|
150.713.063
|
150.713.063
|
0
|
365 day
|
|
10
|
Máy xét nghiệm nước tiểu bán tự động 10 thông số
|
4.550.000
|
4.550.000
|
0
|
365 day
|
|
11
|
Máy xét nghiệm nước tiểu bán tự đỗng 10 thông số
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
365 day
|
|
12
|
Máy xét nghiệm nước tiểu bán tự động 11 thông số
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
365 day
|
|
13
|
Hóa chất thử nhóm máu
|
2.482.725
|
2.482.725
|
0
|
365 day
|
|
14
|
Mẫu ngoại kiểm sinh hóa
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
365 day
|
|
15
|
Ngoại kiểm huyết học
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
365 day
|
|
16
|
Ngoại kiểm nước tiểu
|
19.400.000
|
19.400.000
|
0
|
365 day
|
|
17
|
Alcool 900
|
250.000
|
250.000
|
0
|
365 day
|
|
18
|
Axit acetic 3%
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
19
|
Bộ nhuộm (Phát hiện vi trùng Lao trong mẫu đàm)
|
2.350.000
|
2.350.000
|
0
|
365 day
|
|
20
|
Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 80%, Isopropanol 7.2%
|
1.596.000
|
1.596.000
|
0
|
365 day
|
|
21
|
Dầu Parafin
|
1.005.000
|
1.005.000
|
0
|
365 day
|
|
22
|
Dầu soi Kính hiển vi
|
1.850.000
|
1.850.000
|
0
|
365 day
|
|
23
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-phthalaldehyde 0,55%
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 day
|
|
24
|
Dung dịch tẩy rữa protase enzyme 5%
|
4.970.000
|
4.970.000
|
0
|
365 day
|
|
25
|
Gel siêu âm
|
3.328.000
|
3.328.000
|
0
|
365 day
|
|
26
|
Lugol 3%
|
1.275.000
|
1.275.000
|
0
|
365 day
|
|
27
|
Natri Troclosene 50.0% (Natri Dichloroisocyanutrale)
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
365 day
|
|
28
|
Sáp parafin
|
2.650.000
|
2.650.000
|
0
|
365 day
|
|
29
|
Test thử đường huyết mao mạch
|
137.947.824
|
137.947.824
|
0
|
365 day
|
|
30
|
Test xét nghiệm Dengue (Sốt xuất huyết IgG/IgM)
|
4.803.750
|
4.803.750
|
0
|
365 day
|
|
31
|
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do HP bằng phương pháp C.L.O.test
|
2.570.400
|
2.570.400
|
0
|
365 day
|
|
32
|
Test xét nghiệm Troponin I
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 day
|
|
33
|
Khay thử xét nghiệm định tính AFP
|
5.477.500
|
5.477.500
|
0
|
365 day
|
|
34
|
Test xét nghiệm Anti HBs (định lượng Anti-HBs)
|
5.443.200
|
5.443.200
|
0
|
365 day
|
|
35
|
Khai thử xét nghiệm định tính CEA
|
6.260.000
|
6.260.000
|
0
|
365 day
|
|
36
|
Test xét nghiệm Dengue NS1
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
365 day
|
|
37
|
Test xét nghiệm định tính chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, thuốc Lắc, Ma túy đá, bồ đà (MOP-MDMA-MET-THC)
|
16.012.500
|
16.012.500
|
0
|
365 day
|
|
38
|
Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
|
6.938.400
|
6.938.400
|
0
|
365 day
|
|
39
|
Test xét nghiệm HBeAg (que thử HBeAg)
|
990.150
|
990.150
|
0
|
365 day
|
|
40
|
Test xét nghiệm HBsAg
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
365 day
|
|
41
|
Test xét nghiệm Phát hiện định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2 (test nhanh chẩn đoán HIV)
|
20.475.000
|
20.475.000
|
0
|
365 day
|
|
42
|
Khai thử xét nghiệm định tính PSA
|
6.260.000
|
6.260.000
|
0
|
365 day
|
|
43
|
Airway (Canuyn) lớn
|
88.000
|
88.000
|
0
|
365 day
|
|
44
|
Airway (Canuyn) nhỏ
|
88.000
|
88.000
|
0
|
365 day
|
|
45
|
Băng bó bột cố định gãy xương (kích thước: 10cm x 2.7m)
|
890.000
|
890.000
|
0
|
365 day
|
|
46
|
Băng bó bột cố định gãy xương (kích thước: 15cm x 2.7m)
|
1.397.000
|
1.397.000
|
0
|
365 day
|
|
47
|
Băng bột bó cố định gãy xương (kích thước:7.5cm x 2.7m)
|
640.000
|
640.000
|
0
|
365 day
|
|
48
|
Băng chỉ thị nhiệt (giấy chỉ thị nhiệt)
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
365 day
|
|
49
|
Băng cuộn co giãn (kích thước: 8cm x 4.5m)
|
1.060.000
|
1.060.000
|
0
|
365 day
|
|
50
|
Băng cuộn y tế (9cm x 2,5m)
|
1.140.000
|
1.140.000
|
0
|
365 day
|
|
51
|
Băng cuộn y tế (kích thước: 7cm x 2.5m)
|
1.056.000
|
1.056.000
|
0
|
365 day
|
|
52
|
Băng dính cá nhân (kích thước 60mm x 20mm)
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 day
|
|
53
|
Băng keo cuộn lụa (kích thước: 2.5cm x 5m)
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
365 day
|
|
54
|
Băng thun 3 móc (kích thước: 10cm x 4cm)
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
365 day
|
|
55
|
Bao cao su
|
240.000
|
240.000
|
0
|
365 day
|
|
56
|
Bộ nẹp gổ cố định gãy xương tay, chân (các cở, các số)
|
516.000
|
516.000
|
0
|
365 day
|
|
57
|
Bơm kim tiêm 1ml
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
365 day
|
|
58
|
Bơm kim tiêm 3ml
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
365 day
|
|
59
|
Bơm kim tiêm 5ml
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 day
|
|
60
|
Bơm kim tiêm 10ml
|
14.550.000
|
14.550.000
|
0
|
365 day
|
|
61
|
Bơm kim tiêm 20ml
|
35.000
|
35.000
|
0
|
365 day
|
|
62
|
Bơm tiêm 50 ml (Bơm tiêm cho ăn loại đầu to)
|
380.000
|
380.000
|
0
|
365 day
|
|
63
|
Bơm tiêm 50 ml (dùng cho máy bơm tiêm điện)
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
365 day
|
|
64
|
Bơm tiêm Insulin
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
365 day
|
|
65
|
Bóng đèn hồng ngoại
|
847.000
|
847.000
|
0
|
365 day
|
|
66
|
Bóp bóng người lớn (Ambu bóp bóng người lớn)
|
800.000
|
800.000
|
0
|
365 day
|
|
67
|
Bóp bóng trẻ em (Ambu bóp bóng trẻ em 1 lít)
|
800.000
|
800.000
|
0
|
365 day
|
|
68
|
Cân sức khỏe có thước đo
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
365 day
|
|
69
|
Chỉ Chromic (số: 3/0 không kim)
|
6.656.000
|
6.656.000
|
0
|
365 day
|
|
70
|
Chỉ Chromic (số: 2.0 có kim)
|
576.000
|
576.000
|
0
|
365 day
|
|
71
|
Chỉ Chromic (số: 3.0 có kim)
|
451.200
|
451.200
|
0
|
365 day
|
|
72
|
Chỉ Nylon (số: 2/0 có kim)
|
6.700.000
|
6.700.000
|
0
|
365 day
|
|
73
|
Chỉ Nylon (số: 3/0 có kim)
|
16.080.000
|
16.080.000
|
0
|
365 day
|
|
74
|
Chỉ Nylon (số: 4/0 có kim)
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
365 day
|
|
75
|
Chỉ Polyglactin (số: 2/0 có kim)
|
1.907.500
|
1.907.500
|
0
|
365 day
|
|
76
|
Chỉ Polylactin (số: 3/0 có kim)
|
54.500
|
54.500
|
0
|
365 day
|
|
77
|
Chỉ silk (số: 2/0 có kim)
|
232.500
|
232.500
|
0
|
365 day
|
|
78
|
Chỉ silk (số: 3/0 có kim)
|
372.000
|
372.000
|
0
|
365 day
|
|
79
|
Chỉ silk (số: 4/0 có kim)
|
155.000
|
155.000
|
0
|
365 day
|
|
80
|
Chỉ silk (số: 5/0 có kim)
|
31.400
|
31.400
|
0
|
365 day
|
|
81
|
Cuvett (Sử dung cho máy TC matric)
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
365 day
|
|
82
|
Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 10)
|
35.000
|
35.000
|
0
|
365 day
|
|
83
|
Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 12)
|
35.000
|
35.000
|
0
|
365 day
|
|
84
|
Dây cho ăn (Son dạ dày) (số 8)
|
35.000
|
35.000
|
0
|
365 day
|
|
85
|
Dây garo (dây thắt mạch)
|
502.500
|
502.500
|
0
|
365 day
|
|
86
|
Dây hút đàm, nhớt (số 10)
|
43.500
|
43.500
|
0
|
365 day
|
|
87
|
Dây hút đàm, nhớt (số 15)
|
29.000
|
29.000
|
0
|
365 day
|
|
88
|
Dây hút đàm, nhớt (số 16)
|
145.000
|
145.000
|
0
|
365 day
|
|
89
|
Dây hút đàm, nhớt (số 8)
|
29.000
|
29.000
|
0
|
365 day
|
|
90
|
Dây máy điện châm (máy điện châm 6 giắc)
|
759.000
|
759.000
|
0
|
365 day
|
|
91
|
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 day
|
|
92
|
Dây thở oxy 2 nhánh nhi
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 day
|
|
93
|
Dây thở oxy sơ sinh
|
96.000
|
96.000
|
0
|
365 day
|
|
94
|
Dây truyền dịch các cở (có kim)
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 day
|
|
95
|
Đè lưỡi
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
365 day
|
|
96
|
Gạc mét y tế (gạc hút) (khổ 0,8m)
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
365 day
|
|
97
|
Gạc Vaselin (kích thước 7cm x 40cm).
|
3.510.000
|
3.510.000
|
0
|
365 day
|
|
98
|
Gạc vô trùng (gạc phẩu thuật) (kích thước: 10cm x 10cm x 8 lớp)
|
1.014.000
|
1.014.000
|
0
|
365 day
|
|
99
|
Gạc y tế (tiệt trùng kích thước: 5cm x 6cm)
|
614.000
|
614.000
|
0
|
365 day
|
|
100
|
Găng tay dài (găng tay sản khoa)
|
1.536.000
|
1.536.000
|
0
|
365 day
|
|
101
|
Găng tay tiệt trùng (số 6.5)
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 day
|
|
102
|
Găng tay tiệt trùng (số 7.0)
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 day
|
|
103
|
Găng tay tiệt trùng (số 7.5)
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 day
|
|
104
|
Găng tay y tế không bột Talc (găng tay khám) (các cở, số)
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
365 day
|
|
105
|
Găng tay y tế bột Talc (găng tay khám) (các cở, số)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 day
|
|
106
|
Giấy điện tim 3 cần (kích thước: 58mm x 20m)
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 day
|
|
107
|
Giấy điện tim 6 cần (kích thước: 110mm x 140mm)
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
365 day
|
|
108
|
Giấy ghi kết quả sản khoa (kích thước: 150mm x 90mm)
|
190.000
|
190.000
|
0
|
365 day
|
|
109
|
Giấy in nhiệt (kích thước: 50mm x 20mm)
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 day
|
|
110
|
Giấy in nhiệt (kích thước: 57mm x 30mm)
|
725.000
|
725.000
|
0
|
365 day
|
|
111
|
Giấy Y tế (các cỡ, số)
|
10.125.000
|
10.125.000
|
0
|
365 day
|
|
112
|
Gòn (Bông) không thấm nước
|
609.000
|
609.000
|
0
|
365 day
|
|
113
|
Gòn (Bông) thấm nước
|
24.600.000
|
24.600.000
|
0
|
365 day
|
|
114
|
Gòn viên tiệt trùng (kích thước: phi 2-2.5cm x 2-2,5 cm hoặc tương đương)
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
365 day
|
|
115
|
Kẹp rốn
|
39.600
|
39.600
|
0
|
365 day
|
|
116
|
Khẩu trang 4 lớp
|
26.650.000
|
26.650.000
|
0
|
365 day
|
|
117
|
Khẩu trang y tế (màng than hoạt)
|
4.135.000
|
4.135.000
|
0
|
365 day
|
|
118
|
Khóa 3 chạc (khóa 3 ngã)
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
365 day
|
|
119
|
Kim châm cứu số vô trùng (các cỡ, các số)
|
134.100.000
|
134.100.000
|
0
|
365 day
|
|
120
|
Kim luồn mạch máu (số 16G)
|
84.021.600
|
84.021.600
|
0
|
365 day
|
|
121
|
Kim luồn mạch máu (số 20G)
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 day
|
|
122
|
Kim luồn mạch máu (số 24G)
|
203.200
|
203.200
|
0
|
365 day
|
|
123
|
Kim luồn mạch máu nhi (số 26G)
|
125.664
|
125.664
|
0
|
365 day
|
|
124
|
Kim rút thuốc (kim sạc thuốc) (số 18G)
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 day
|
|
125
|
Kim khâu da tam giác (9mm x 24mm)
|
13.400
|
13.400
|
0
|
365 day
|
|
126
|
Kim lấy máu (thử đường huyết)
|
7.335.000
|
7.335.000
|
0
|
365 day
|
|
127
|
Kim tiêm vô trùng (số 23)
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
365 day
|
|
128
|
Lamen
|
6.350.000
|
6.350.000
|
0
|
365 day
|
|
129
|
Lọ nước tiểu (lọ đựng bệnh phẩm)
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
365 day
|
|
130
|
Lõi lọc trắng
|
8.580.000
|
8.580.000
|
0
|
365 day
|
|
131
|
Lưỡi dao (số 11)
|
890.000
|
890.000
|
0
|
365 day
|
|
132
|
Lưỡi dao (số 15)
|
1.780.000
|
1.780.000
|
0
|
365 day
|
|
133
|
Lưỡi dao (số 21)
|
445.000
|
445.000
|
0
|
365 day
|
|
134
|
Mark phun khí dung (các cở, số)
|
675.000
|
675.000
|
0
|
365 day
|
|
135
|
Mask thở oxy lớn có túi
|
1.135.000
|
1.135.000
|
0
|
365 day
|
|
136
|
Mask thở oxy nhỏ có túi
|
454.000
|
454.000
|
0
|
365 day
|
|
137
|
Máy châm cứu (máy điện châm)
|
32.130.000
|
32.130.000
|
0
|
365 day
|
|
138
|
Máy đo huyết áp điện tử
|
9.650.000
|
9.650.000
|
0
|
365 day
|
|
139
|
Máy đo huyết áp lớn
|
20.750.000
|
20.750.000
|
0
|
365 day
|
|
140
|
Máy đo huyết áp nhi
|
6.225.000
|
6.225.000
|
0
|
365 day
|
|
141
|
Miếng dán điện cực
|
432.000
|
432.000
|
0
|
365 day
|
|
142
|
Minivol exten tubinh (Dây nối bơm tiêm điện) (kích thước 140cm)
|
1.417.500
|
1.417.500
|
0
|
365 day
|
|
143
|
Nhiệt kế thủy ngân
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
365 day
|
|
144
|
Nút chặn Kim luồn
|
170.600
|
170.600
|
0
|
365 day
|
|
145
|
Ống (dây) thông tiểu 1 chia (sonde Nelaton vô khuẩn) (số 16)
|
190.600
|
190.600
|
0
|
365 day
|
|
146
|
Ống (dây) thông tiểu 2 nhánh (sonde Foley 2 nhánh) (số 16)
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
365 day
|
|
147
|
Ống (dây) thông tiểu nhi 2 nhánh (sonde Foley 2 nhánh)
|
60.000
|
60.000
|
0
|
365 day
|
|
148
|
Ống (dây) thông tiểu tiểu 1 nhánh (sonde Nelaton vô khuẩn) (số 10)
|
95.300
|
95.300
|
0
|
365 day
|
|
149
|
Ống (dây) thông tiểu tiểu 1 nhánh (sonde Nelaton vô khuẩn) (số 8)
|
95.300
|
95.300
|
0
|
365 day
|
|
150
|
Ống (dây) thông tiểu tiểu 2 nhánh (sonde Foley 2 nhánh) (số 10)
|
120.000
|
120.000
|
0
|
365 day
|
|
151
|
Ống (dây) thông tiểu tiểu 2 nhánh (sonde Foley 2 nhánh) (số 8)
|
120.000
|
120.000
|
0
|
365 day
|
|
152
|
Ống đặt nội khí quản (số 2.0)
|
127.000
|
127.000
|
0
|
365 day
|
|
153
|
Ống đặt nội khí quản (số 2.5)
|
127.000
|
127.000
|
0
|
365 day
|
|
154
|
Ống đặt nội khí quản (số 3.0)
|
127.000
|
127.000
|
0
|
365 day
|
|
155
|
Ống đặt nội khí quản (số 3.5)
|
127.000
|
127.000
|
0
|
365 day
|
|
156
|
Ống đặt nội khí quản (số 4.0)
|
127.000
|
127.000
|
0
|
365 day
|
|
157
|
Ống đặt nội khí quản (số 4.5)
|
127.000
|
127.000
|
0
|
365 day
|
|
158
|
Ống đặt nội khí quản (số 5.0)
|
127.000
|
127.000
|
0
|
365 day
|
|
159
|
Ống đặt nội khí quản (số 5.5)
|
127.000
|
127.000
|
0
|
365 day
|
|
160
|
Ống đặt nội khí quản (số 6.0)
|
127.000
|
127.000
|
0
|
365 day
|
|
161
|
Ống đặt nội khí quản (số 6.5)
|
254.000
|
254.000
|
0
|
365 day
|
|
162
|
Ống đặt nội khí quản (số 7.0)
|
381.000
|
381.000
|
0
|
365 day
|
|
163
|
Ống đặt nội khí quản (số 7.5)
|
1.270.000
|
1.270.000
|
0
|
365 day
|
|
164
|
Ống dây hút dịch (đàm, nhớt) (các cở)
|
290.000
|
290.000
|
0
|
365 day
|
|
165
|
Ống nghe
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
365 day
|
|
166
|
Oxy y tế dạng khí
|
38.880.000
|
38.880.000
|
0
|
365 day
|
|
167
|
Phim X-Quang kỹ thuật số (20cm x 25 cm)
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
365 day
|
|
168
|
Phim X-Quang kỹ thuật số (26cm x 36 cm)
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
365 day
|
|
169
|
Que lấy bệnh phẩm (que gỗ lấy mẫu xét nghiệm) vô trùng
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
365 day
|
|
170
|
Que tăm bông vô trùng (kích thước: 22cm)
|
138.000
|
138.000
|
0
|
365 day
|
|
171
|
Tạp dề (kích thước: 1,1m x 1,2m)
|
312.480
|
312.480
|
0
|
365 day
|
|
172
|
Tube (ống nghiệm) chống đông heparin
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 day
|
|
173
|
Tube (ống nghiệm) đỏ serum
|
415.000
|
415.000
|
0
|
365 day
|
|
174
|
Tube (ống nghiệm) nắp xanh EDTA (2ml)
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 day
|
|
175
|
Tube (ống nghiệm) nhựa trong nắp trắng (5ml)
|
90.600
|
90.600
|
0
|
365 day
|
|
176
|
Tube HCT (Ống Hematorcite (HCT))
|
287.500
|
287.500
|
0
|
365 day
|
|
177
|
Túi đựng máu sản (Bao đo máu sau sinh)
|
51.800
|
51.800
|
0
|
365 day
|
|
178
|
Túi đựng nước tiểu
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
365 day
|
|
179
|
Tuýp đựng huyết thanh có nắp (1,5ml)
|
126.500
|
126.500
|
0
|
365 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.