Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] |
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
2 |
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] |
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
3 |
Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] |
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
4 |
Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] |
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
5 |
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] |
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
6 |
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] |
200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
7 |
Định lượng FT4 (Free Triiodothyronine) [Máu] |
200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
8 |
Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen)[Máu] |
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
9 |
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] |
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
10 |
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] |
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
11 |
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] |
200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
12 |
HBsAb định lượng |
800 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
13 |
AFP Calib (1ml x 4) |
12 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
14 |
CEA Calib (1ml x 4) |
12 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
15 |
CA19-9 Calib (1mL x 12) |
24 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
16 |
CA-125 Calib (1mL x 12) |
24 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
17 |
CA15-3 Calib (1mL x 12) |
24 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
18 |
Free PSA Calib (1mL x 12) |
24 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
19 |
TSH(3G) Calib (1mL x 12) |
24 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
20 |
T4 Calib (1mL x 12) |
24 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
21 |
FT4 Calib (1mL x 12) |
24 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
22 |
T3Calib (1mL x 12) |
24 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
23 |
FT3Calib (1mL x 12) |
24 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
24 |
HBV Ab control |
400 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
25 |
Multi Level 1 control |
45 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
26 |
Multi Level 2 control |
45 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
27 |
Multi Level 3 control |
45 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
28 |
HBsAb Calib (1mL x 12) |
24 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
29 |
Detecter standardization cup ('200 Test) |
200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
30 |
Wash concentrate (100ml x 4) |
400 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
31 |
Diluent concentrate (100ml x 4) |
400 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
32 |
Substrate II (100ml x 2) |
200 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
33 |
Sample Cup (1000 pcs/bag) |
1000 |
cup |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Tân An – Số 102, Quốc lộ 62, phường Long An, tỉnh Tây Ninh |
01 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |