Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giàn giáo (1 bộ = 42 chân + 42 chéo) |
10 |
1 |
Lắp đặt phễu thu sàn |
11 |
cái |
||
2 |
Cải tạo nhà vệ sinh |
||||
3 |
Phá dỡ nền gạch cũ |
51 |
m2 |
||
4 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng |
51 |
m2 |
||
5 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải đến nơi tập kết |
2.55 |
m3 |
||
6 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
2.55 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (tạm tính 4km) |
2.55 |
m3 |
||
8 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 300x300mm, vữa XM mác 75, PCB40 |
51 |
m2 |
||
9 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
200.88 |
m2 |
||
10 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
200.88 |
m2 |
||
11 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải đến nơi tập kết |
6.026 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
6.026 |
m3 |
||
13 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (tạm tính 4km) |
6.026 |
m3 |
||
14 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600mm, vữa XM mác 75, PCB40 |
200.88 |
m2 |
||
15 |
NHÀ XE 1 |
||||
16 |
Nhà xe 1 |
||||
17 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I |
21.292 |
m3 |
||
18 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.165 |
100m3 |
||
19 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, dầm, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.116 |
tấn |
||
20 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, dầm, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.166 |
tấn |
||
21 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150, PCB40 |
1.452 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.216 |
100m2 |
||
23 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn trệt |
0.062 |
100m2 |
||
24 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đà kiềng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
3.396 |
m3 |
||
25 |
Thi công sika grout 50mm |
1 |
trọn gói |
||
26 |
Rải lớp ni lông |
0.7 |
100m2 |
||
27 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nền, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.161 |
tấn |
||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
11.175 |
m3 |
||
29 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
70 |
m2 |
||
30 |
Cung cấp lắp đặt bulong neo M24 |
32 |
cái |
||
31 |
Cung cấp lắp đặt bulong M16 |
40 |
cái |
||
32 |
Cung cấp lắp đặt bulong M12 |
56 |
cái |
||
33 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.674 |
tấn |
||
34 |
Gia công xà gồ thép |
0.416 |
tấn |
||
35 |
Gia công dầm mái |
0.784 |
tấn |
||
36 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.416 |
tấn |
||
37 |
Lắp dựng cột thép các loại |
0.674 |
tấn |
||
38 |
Lắp dựng dầm |
0.784 |
tấn |
||
39 |
Lắp đặt lớp cách nhiệt túi khí 2 mặt bạc |
70 |
m2 |
||
40 |
Lợp mái tôn dày 0.5mm |
0.7 |
100m2 |
||
41 |
Lắp đặt máng xối tôn 200x285x0.45mm |
14 |
m |
||
42 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm |
0.004 |
100m |
||
43 |
NHÀ XE 2 |
||||
44 |
Nhà xe 2 |
||||
45 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I |
21.292 |
m3 |
||
46 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.165 |
100m3 |
||
47 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, dầm, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.116 |
tấn |
||
48 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, dầm, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.166 |
tấn |
||
49 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150, PCB40 |
1.452 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.216 |
100m2 |