Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
8.2762 |
100m3 |
||
2 |
Vét hữu cơ bằng thủ công, đất cấp II |
43.559 |
m3 |
||
3 |
Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
2.8432 |
100m3 |
||
4 |
Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III |
14.964 |
m3 |
||
5 |
Đánh cấp nền đường bằng thủ công, đất cấp III |
29.42 |
m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
8.7118 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
8.7118 |
100m3/1km |
||
8 |
Mua đất mở đất xã Ngọc Sơn (Cự ly vận chuyển 19,8km) |
902.8248 |
m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 1km đường loại 6 (Vận chuyển đất đi đắp) |
90.2825 |
10m3/1km |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 0,5km (Vận chuyển đất đi đắp) |
90.2825 |
10m3/1km |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 6km đường loại 4 (Vận chuyển đất đi đắp) |
90.2825 |
10m3/1km |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 2km đường loại 3 (Vận chuyển đất đi đắp) |
90.2825 |
10m3/1km |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 8,5km đường loại 3 (Vận chuyển đất đi đắp) |
90.2825 |
10m3/1km |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 0,6km đường loại 4 (Vận chuyển đất đi đắp) |
90.2825 |
10m3/1km |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 1,2km đường loại 6 (Vận chuyển đất đi đắp) |
90.2825 |
10m3/1km |
||
16 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
7.9896 |
100m3 |
||
17 |
Lu lèn lại nền đường cũ |
20.2595 |
100m2 |
||
18 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm |
32.9166 |
100m2 |
||
19 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
32.9166 |
100m2 |
||
20 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
2.3746 |
100m2 |
||
21 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 (XM PCB40) |
658.332 |
m3 |
||
22 |
Đào đất thân cống bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
0.5938 |
100m3 |
||
23 |
Đào đất thân cống bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
3.1255 |
m3 |
||
24 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 |
2.2 |
m3 |
||
25 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng |
0.0466 |
100m2 |
||
26 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 (XM PCB40) |
2.2 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng |
0.0817 |
100m2 |
||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 (XM PCB40) |
3.24 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn thành cống |
0.6871 |
100m2 |
||
30 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 (XM PCB40) |
5.03 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nắp cống |
0.1817 |
100m2 |
||
32 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 (XM PCB40) |
3.24 |
m3 |
||
33 |
Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm |
0.6213 |
tấn |
||
34 |
Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm |
0.5297 |
tấn |
||
35 |
Quét nhựa bitum nóng thân cống |
95.05 |
m2 |
||
36 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.2084 |
100m3 |
||
37 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
0.5856 |
m3 |
||
38 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 (XM PCB40) |
0.48 |
m3 |
||
39 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.012 |
100m2 |
||
40 |
Trụ đợ biển báo |
16.2 |
m |
||
41 |
Biển báo tam goác |
6 |
cái |
||
42 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm (XM PCB40) |
6 |
cái |