Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NỀN ĐƯỜNG |
1 |
HM |
||
2 |
Vét hữu cơ |
679.79 |
m2 |
||
3 |
Đào khuôn đường, đào đất |
2077.69 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất C2 đổ đi |
2757.48 |
m3 |
||
5 |
Đào phá kết cấu đường cũ |
192.93 |
m2 |
||
6 |
Vận chuyển đất C4 đổ đi |
192.93 |
m3 |
||
7 |
Đắp đất K95 nền đường các loại |
2069.15 |
m3 |
||
8 |
Đắp đất K98 |
529.88 |
m3 |
||
9 |
Mua đất về đắp |
3366.19 |
m3 |
||
10 |
Lắp đặt biển báo phản quang tam giác |
19 |
cái |
||
11 |
Lắp đặt biển báo phản quang tròn D70 |
3 |
cái |
||
12 |
Lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật |
7 |
cái |
||
13 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 4mm |
91 |
m2 |
||
14 |
Cọc tiêu |
109 |
cọc |
||
15 |
NÂNG THÀNH MƯƠNG |
1 |
HM |
||
16 |
Bê tông tường M200, đá 1x2 |
20.1 |
m3 |
||
17 |
Ván khuôn tường thẳng |
201 |
m2 |
||
18 |
Đục lỗ thông tường xây gạch |
670 |
lỗ |
||
19 |
Lắp dựng cốt thép mương D >10mm |
148.7 |
Kg |
||
20 |
MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA |
1 |
HM |
||
21 |
Ghép vỉa đá hộc |
140.97 |
m3 |
||
22 |
Cày xới mặt đường cũ |
5872.66 |
m2 |
||
23 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên dày 15cm |
4699.65 |
m2 |
||
24 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên dày 12cm |
2290.76 |
m2 |
||
25 |
Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, dày TB 8cm (bù vênh) |
1489.77 |
m2 |
||
26 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới dày 10cm |
2242.16 |
m2 |
||
27 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới dày 10cm |
2242.16 |
m2 |
||
28 |
Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 (phần bù vênh và ghép vỉa) |
1056.01 |
m2 |
||
29 |
Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 |
8692.23 |
m2 |
||
30 |
MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG |
1 |
HM |
||
31 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới dày 12cm |
577.41 |
m2 |
||
32 |
Bê tông mặt đường M200, đá 1x2 |
92.39 |
m3 |
||
33 |
Đắp cát tạo phẳng |
17.32 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
97.58 |
m2 |
||
35 |
Lớp ni lông tái sinh chống mât nước xi măng |
772.58 |
m2 |
||
36 |
ĐÀO ĐẮP CỐNG |
1 |
HM |
||
37 |
Đào đất thi công cống các loại |
180.28 |
m3 |
||
38 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép |
10.83 |
m3 |
||
39 |
Đắp đất thi công cống các loại |
93.04 |
m3 |
||
40 |
Vận chuyển đất C2 đổ đi |
191.11 |
m3 |
||
41 |
CỐNG BẢN B=80CM CÁC LOẠI |
1 |
HM |
||
42 |
Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, đá 1x2 |
6.92 |
m3 |
||
43 |
Bê tông mặt cống M250, đá 1x2 |
0.9 |
m3 |
||
44 |
Bê tông tường M200, đá 1x2 |
14.33 |
m3 |
||
45 |
Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 |
5.68 |
m3 |
||
46 |
Bê tông móng M200, đá 1x2 |
20.94 |
m3 |
||
47 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, D ≤10mm |
302.1 |
Kg |
||
48 |
Lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn |
780 |
Kg |
||
49 |
Ván khuôn móng |
28.04 |
m2 |
||
50 |
Ván khuôn xà mũ và phủ bản |
47.68 |
m2 |